Giải pháp lọc nước sinh hoạt, nước kỹ thuật và xử lý nước thải cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế, cơ sở xét nghiệm và chăm sóc sức khỏe; được thiết kế theo nguồn nước, quy mô hoạt động, từng điểm sử dụng và đặc tính nước thải thực tế.

Nước trong cơ sở y tế không chỉ phục vụ ăn uống, vệ sinh và làm sạch. Cùng một bệnh viện có thể cần nước sinh hoạt cho bệnh nhân – nhân viên, nước cho giặt là và bếp, nước có chất lượng riêng cho phòng xét nghiệm, tiệt khuẩn hoặc chạy thận, đồng thời phát sinh nước thải từ buồng bệnh, phòng khám, phòng mổ, labo, khu giặt, nhà bếp và các hoạt động kỹ thuật.

Các dòng này khác nhau về chất hữu cơ, chất rắn, nitơ, chất hoạt động bề mặt, vi sinh, hóa chất và dược phẩm. Vì vậy, hệ thống nước ngành y tế phải được phân chia theo mục đích sử dụng và nguồn phát sinh, thay vì áp dụng một cấu hình lọc hoặc xử lý chung cho toàn cơ sở.

Gửi nguồn nước, số giường bệnh, quy mô khám chữa bệnh, các khoa chức năng, lưu lượng và kết quả phân tích nước để SKY Envitech xây dựng phương án xử lý nước cấp – nước thải phù hợp với cơ sở y tế.


Hệ thống nước trong cơ sở y tế cần được phân tách theo từng nhu cầu

WHO xác định nước, vệ sinh, quản lý chất thải và vệ sinh môi trường tại cơ sở y tế là những thành phần thiết yếu của chất lượng chăm sóc và kiểm soát nhiễm khuẩn. Cách tiếp cận WASH trong cơ sở y tế không chỉ quan tâm đến chất lượng nước đầu vào mà còn bao gồm lưu trữ, phân phối, vệ sinh, nước thải và quản lý chất thải y tế.

Một bệnh viện hoặc trung tâm y tế có thể tồn tại đồng thời nhiều nhóm nước:

Nhóm nước Nhu cầu kỹ thuật chính
Nước sinh hoạt Ăn uống, vệ sinh, tắm rửa, làm sạch thông thường
Nước cấp cho bếp và giặt là Chất lượng phù hợp thiết bị, kiểm soát độ cứng khi cần
Nước cho phòng xét nghiệm Chất lượng phụ thuộc thiết bị và phương pháp xét nghiệm
Nước cho tiệt khuẩn – CSSD Phải phù hợp yêu cầu của thiết bị và quy trình
Nước chạy thận nhân tạo Yêu cầu hóa học và vi sinh chuyên biệt
Nước RO/DI cho kỹ thuật Dùng cho thiết bị hoặc công đoạn có specification riêng
Nước thải sinh hoạt Từ nhà vệ sinh, tắm, khu hành chính và sinh hoạt
Nước thải y tế Từ buồng bệnh, khám chữa bệnh, xét nghiệm, vệ sinh và kỹ thuật
Dòng thải đặc thù Hóa chất đậm đặc, dược phẩm, chất độc tế bào hoặc dòng cần quản lý riêng

Điểm quan trọng là nước đạt yêu cầu sinh hoạt chưa đồng nghĩa với nước đạt yêu cầu cho chạy thận, xét nghiệm hoặc các thiết bị y tế chuyên dụng.


Lọc nước sinh hoạt cho bệnh viện và cơ sở khám chữa bệnh

Nguồn nước có thể là nước máy, nước giếng khoan, nước mặt đã xử lý hoặc kết hợp nguồn chính – dự phòng. Công nghệ phải được lựa chọn theo kết quả phân tích nước và rủi ro của hệ thống phân phối trong công trình.

Lọc lại nước máy

Bệnh viện thuộc nhóm “đơn vị sử dụng nước” được quy định trong Thông tư 52/2024/TT-BYT khi sử dụng nước sạch qua bể chứa. QCVN 01-1:2024/BYT có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 và thay thế QCVN 01-1:2018/BYT đối với nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt.

Sau điểm cấp nước, chất lượng tại vòi còn chịu ảnh hưởng của:

  • Bể chứa nước sạch.
  • Mạng đường ống.
  • Các nhánh ít sử dụng.
  • Thời gian lưu.
  • Tình trạng vệ sinh bể.
  • Chất lượng vật liệu đường ống.
  • Áp lực và chế độ vận hành.

Tùy vấn đề thực tế, hệ thống có thể sử dụng lọc cơ học, lọc đa tầng, than hoạt tính, làm mềm, cartridge, UF hoặc khử trùng. Không nên mặc định đưa toàn bộ nước sinh hoạt bệnh viện qua RO khi mục tiêu không yêu cầu giảm TDS.

Nước giếng khoan hoặc nguồn dự phòng

Nếu bệnh viện sử dụng nước ngầm, cần kiểm tra các chỉ tiêu như Fe, Mn, NH₄⁺, độ cứng, TDS, pH, H₂S, vi sinh và các thành phần đặc thù của tầng chứa nước.

Dây chuyền có thể theo hướng: Nước thô → Làm thoáng/oxy hóa → Phản ứng → Lọc sắt – mangan → Xử lý amoni/độ cứng khi cần → Lọc hoàn thiện → Khử trùng → Bể nước sạch

Cấu hình thực tế phải được xác định từ kết quả phân tích mẫu, không chỉ từ tên nguồn nước.


Kiểm soát chất lượng nước trong mạng phân phối bệnh viện

Đối với cơ sở y tế, chất lượng nước tại đầu ra thiết bị lọc chưa phải điểm kết thúc. Mạng nước trong tòa nhà có thể hình thành biofilm và tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển nếu nước lưu lâu, nhiệt độ và chế độ vận hành không được quản lý phù hợp.

CDC khuyến nghị các cơ sở y tế xây dựng chương trình quản lý nước nhằm kiểm soát nguy cơ Legionella và các tác nhân gây bệnh liên quan đến hệ thống nước.

Khi thiết kế hoặc cải tạo cần xem xét:

  • Bể chứa và chế độ vệ sinh.
  • Các đoạn ống cụt hoặc ít sử dụng.
  • Tuần hoàn nước nóng khi có.
  • Nhiệt độ nước.
  • Áp lực mạng.
  • Điểm sử dụng nhạy cảm.
  • Chất khử trùng dư khi áp dụng.
  • Quy trình xả đường ống sau thời gian ngừng sử dụng.
  • Kế hoạch lấy mẫu và theo dõi chất lượng.

Đặc biệt tại cơ sở có bệnh nhân suy giảm miễn dịch, hồi sức hoặc các khu chăm sóc đặc biệt, quản lý chất lượng nước cần được phối hợp với yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn của bệnh viện.


Nước RO và nước kỹ thuật chuyên dụng trong ngành Y tế

Một số khoa chức năng yêu cầu nước cao hơn mức nước sinh hoạt. Khi đó, hệ thống phải được thiết kế theo specification của ứng dụng cụ thể.

Nước cho phòng xét nghiệm và thiết bị y tế

Máy xét nghiệm, máy rửa dụng cụ, hệ thống tiệt khuẩn và các thiết bị kỹ thuật có thể đặt yêu cầu riêng về độ cứng, conductivity, silica, hữu cơ hoặc vi sinh.

Cấu hình có thể gồm: Nước cấp → Tiền xử lý → Làm mềm → Lọc tinh → RO → DI/EDI hoặc polishing khi cần → Khử trùng → Điểm sử dụng

Không nên mặc định mọi phòng xét nghiệm cần EDI hoặc nước siêu tinh khiết. Chất lượng phải đối chiếu với yêu cầu của thiết bị và quy trình.

Nước chạy thận nhân tạo

Nước chạy thận là một ứng dụng riêng biệt và không thể đánh giá chỉ theo QCVN nước sinh hoạt.

ISO 23500-3:2024 quy định các yêu cầu tối thiểu về chất lượng hóa học và vi sinh đối với nước sử dụng để chuẩn bị dịch lọc thận và các liệu pháp liên quan, đồng thời yêu cầu theo dõi chất lượng nước trong quá trình vận hành.

CDC cũng nhấn mạnh nước dùng trong chạy thận phải trải qua các quá trình xử lý chuyên dụng và cần kiểm soát cả chất ô nhiễm hóa học, vi sinh và endotoxin.

Một hệ thống thường có thể bao gồm tiền lọc, làm mềm, than hoạt tính, lọc tinh, RO và các công đoạn hoàn thiện phù hợp; tuy nhiên cấu hình cuối cùng phải được thiết kế theo tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu của đơn vị chuyên môn chạy thận.


Đặc trưng nước thải trong bệnh viện và cơ sở Y tế

Nước thải y tế không phải một dòng đồng nhất. Nguồn phát sinh có thể gồm:

  • Khu vệ sinh và buồng bệnh.
  • Phòng khám.
  • Phòng mổ.
  • Khu xét nghiệm.
  • Khu tiệt khuẩn.
  • Giặt là.
  • Nhà ăn.
  • Khu nha khoa.
  • Khoa chạy thận.
  • Các phòng kỹ thuật.

Nước thải tổng hợp có thể chứa chất hữu cơ, TSS, nitơ, phốt pho, chất hoạt động bề mặt, dầu mỡ và vi sinh. Một số dòng còn có thể liên quan đến hóa chất xét nghiệm, chất khử trùng và dư lượng dược phẩm.

WHO lưu ý chất thải y tế có thể bao gồm hóa chất, dung môi, chất khử trùng, dược phẩm, chất độc tế bào và chất phóng xạ; việc quản lý không phù hợp có thể tạo rủi ro cho con người và môi trường, đồng thời góp phần vào sự lan truyền kháng kháng sinh.

Vì vậy, không nên mặc định đổ tất cả hóa chất, dược phẩm hoặc chất thải chuyên biệt vào mạng nước thải bệnh viện. Các dòng thuộc nhóm chất thải nguy hại hoặc cần quản lý chuyên biệt phải được phân loại và xử lý theo quy trình áp dụng tại cơ sở.


Công nghệ xử lý nước thải Ngành Y tế

Một dây chuyền tổng quát có thể được xây dựng theo hướng: Thu gom và phân dòng → Song chắn rác → Điều hòa → Tiền xử lý đặc thù khi cần → Xử lý sinh học → Tách bùn/nước → Lọc hoàn thiện → Khử trùng → Nước đầu ra

Thu gom và điều hòa

Bể điều hòa giúp cân bằng lưu lượng và nồng độ khi bệnh viện có các thời điểm sử dụng nước khác nhau trong ngày. Khu nhà bếp nên kiểm soát dầu mỡ trước khi nước đi vào hệ thống chính.

Các dòng hóa chất đậm đặc hoặc có khả năng gây ức chế sinh học cần được đánh giá riêng thay vì hòa trực tiếp vào toàn bộ nước thải.

Xử lý sinh học AO và AAO

AO hoặc AAO có thể được sử dụng khi cần xử lý chất hữu cơ đồng thời kiểm soát nitơ và phốt pho. Việc lựa chọn thể tích bể, tuần hoàn và hệ sục khí phải dựa trên tải lượng thực tế, không chỉ trên số giường danh nghĩa.

MBBR

MBBR sử dụng giá thể cho vi sinh bám dính và có thể phù hợp khi cần tăng sinh khối trong thể tích bể hạn chế hoặc cải tạo hệ thống hiện hữu. MBBR vẫn cần tính toán nhu cầu oxy, tải trọng, khả năng giữ giá thể, tách bùn và các công đoạn hoàn thiện phù hợp.

SBR

SBR thực hiện phản ứng và lắng theo chu kỳ trong cùng hệ thống. Công nghệ có thể phù hợp với một số cơ sở quy mô vừa hoặc nhỏ nếu chế độ tiếp nhận nước và điều khiển chu kỳ phù hợp.

MBR

MBR kết hợp xử lý sinh học với màng phân tách, giúp kiểm soát tốt chất rắn trong nước sau sinh học và giảm diện tích bể lắng. Công nghệ này có thể được xem xét cho bệnh viện hạn chế mặt bằng hoặc cần nước đầu ra ổn định cho xử lý tiếp.

MBR yêu cầu kiểm soát sục khí, fouling, vệ sinh màng và chi phí thay thế màng trong vòng đời hệ thống.


Khử trùng nước thải Y tế

Khử trùng là công đoạn quan trọng vì nguồn nước thải có liên quan trực tiếp đến hoạt động chăm sóc sức khỏe.

Các phương án có thể gồm:

  • Clo: có khả năng duy trì dư lượng khử trùng nhưng cần kiểm soát liều, thời gian tiếp xúc và điều kiện nước.
  • UV: không bổ sung hóa chất vào nước nhưng hiệu quả phụ thuộc độ truyền UV, độ đục, TSS, lưu lượng và tình trạng thiết bị.
  • Ozone: có khả năng oxy hóa và khử trùng nhưng đòi hỏi thiết kế đúng về liều, tiếp xúc, an toàn và điều kiện khí – nước.

Không cần ghép đồng thời Clo, UV và Ozone cho mọi bệnh viện. Phương án phải được lựa chọn theo chất lượng nước trước khử trùng, yêu cầu đầu ra và điều kiện vận hành.


Quy chuẩn nước thải Y tế hiện hành

Từ ngày 01/09/2025, QCVN 40:2025/BTNMT ban hành kèm Thông tư 06/2025/TT-BTNMT đã có hiệu lực và thay thế nhiều quy chuẩn nước thải theo ngành, trong đó có QCVN 28:2010/BTNMT về nước thải y tế theo lộ trình áp dụng.

QCVN 40:2025/BTNMT đưa bệnh viện, trạm y tế và phòng khám đa khoa, chuyên khoa, nha khoa vào nhóm ngành y tế và hoạt động trợ giúp xã hội. Đối với bệnh viện và trạm y tế, các thông số ô nhiễm đặc trưng được nêu gồm tổng nitơ, tổng phốt pho, amoni, chất hoạt động bề mặt anion và dầu mỡ động thực vật; các thông số khác được xem xét theo hoạt động thực tế.

Đối với cơ sở đã vận hành hoặc dự án có hồ sơ môi trường hợp lệ trước ngày 01/09/2025 và thuộc điều kiện chuyển tiếp, quy chuẩn theo loại hình trước đó có thể tiếp tục được áp dụng đến hết 31/12/2031. Vì vậy, khi thiết kế hoặc cải tạo bệnh viện hiện hữu cần kiểm tra đồng thời giấy phép môi trường, thời điểm hồ sơ và quy chuẩn đang áp dụng cho dự án cụ thể.


Tái sử dụng nước trong cơ sở Y tế

Nước thải sau xử lý có thể được đánh giá để tái sử dụng cho một số mục đích kỹ thuật không tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân nếu chất lượng nước và yêu cầu quản lý cho phép.

Ứng dụng có thể xem xét gồm:

  • Tưới cảnh quan.
  • Vệ sinh khu vực kỹ thuật.
  • Rửa đường nội bộ.
  • Một số nhu cầu nước phụ trợ.

Nếu tái sử dụng, nước phải được xử lý theo mục đích sử dụng cụ thể và hệ thống phân phối cần được quản lý riêng. Không nên mặc định nước tái sử dụng có thể cấp cho ăn uống, chăm sóc bệnh nhân, tiệt khuẩn, xét nghiệm hoặc chạy thận.

Đối với ngành y tế, quyết định tái sử dụng cần ưu tiên quản lý rủi ro sức khỏe và kiểm soát đấu nối chéo hơn mục tiêu thu hồi nước đơn thuần.


Tự động hóa và giám sát hệ thống nước trong bệnh viện

Bệnh viện thường hoạt động liên tục nên tính sẵn sàng của hệ thống là một yếu tố quan trọng. Thiết kế cần xem xét thiết bị dự phòng, cảnh báo và khả năng vận hành khi một thiết bị phải bảo dưỡng.

Các thông số có thể tích hợp vào PLC/HMI gồm:

  • Mức bể.
  • Lưu lượng.
  • pH.
  • DO.
  • ORP.
  • Độ đục.
  • Conductivity/TDS.
  • Chlorine dư.
  • Áp suất và chênh áp.
  • Trạng thái bơm.
  • Máy thổi khí.
  • Hệ châm hóa chất.
  • Cảnh báo thiết bị.
  • Chất lượng nước RO tại các điểm cần thiết.

Đối với các hệ nước kỹ thuật quan trọng, giám sát chất lượng phải được thiết kế theo yêu cầu của chính ứng dụng. Với hệ chạy thận, việc kiểm soát hóa học và vi sinh phải tuân theo chương trình chất lượng chuyên biệt chứ không chỉ dựa trên conductivity online.


Cải tạo hệ thống nước hiện hữu tại cơ sở Y tế

Hệ thống có thể cần nâng cấp khi:

  • Bệnh viện tăng số giường hoặc lượng bệnh nhân.
  • Xây thêm khoa mới.
  • Nước sau xử lý không ổn định.
  • Mạng nước thường phát sinh cặn hoặc vi sinh.
  • Hệ RO giảm lưu lượng hoặc CIP thường xuyên.
  • Trạm nước thải thường xuyên quá tải.
  • Hệ khử trùng không ổn định.
  • Thiết bị đã xuống cấp.
  • Nhu cầu tự động hóa tăng.
  • Quy chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý của dự án thay đổi.

Khảo sát cải tạo phải kiểm tra bể, lưu lượng, tải lượng, đường ống, cao độ, bơm, máy thổi khí, hệ sục khí, màng, tủ điện và lịch sử vận hành trước khi lựa chọn giải pháp.

Phương án có thể bao gồm tăng điều hòa, bổ sung MBBR hoặc MBR, thay đổi hệ sục khí, nâng cấp khử trùng, cải tạo hệ RO, bổ sung thiết bị đo hoặc nâng cấp PLC/HMI.


Chi phí hệ thống nước Ngành Y tế phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không thể báo giá chỉ từ số giường bệnh hoặc lưu lượng danh nghĩa.

Chi phí phụ thuộc vào:

  • Quy mô bệnh viện hoặc phòng khám.
  • Công suất thực tế và công suất dự phòng.
  • Nguồn nước cấp.
  • Các điểm cần nước kỹ thuật riêng.
  • Số khoa và loại hình khám chữa bệnh.
  • Nước thải từ xét nghiệm, giặt là, bếp và kỹ thuật.
  • Chất lượng nước đầu vào – đầu ra.
  • Công nghệ sinh học.
  • MBR hoặc màng khi có.
  • Công nghệ khử trùng.
  • Bể và nhà trạm.
  • Máy bơm, máy thổi khí.
  • Hệ RO/DI/EDI.
  • Mức dự phòng thiết bị.
  • Quan trắc và tự động hóa.
  • Điều kiện thi công trong cơ sở đang hoạt động.

OPEX cần tính đến điện, hóa chất, muối hoàn nguyên, màng, CIP, vật liệu lọc, xử lý bùn, khử trùng, kiểm nghiệm và bảo trì.


Giải pháp ngành Y tế của SKY Envitech

SKY Envitech xây dựng giải pháp từ từng nhóm nhu cầu nước của cơ sở y tế: nước sinh hoạt, nước kỹ thuật chuyên dụng và nước thải.

Quá trình triển khai có thể gồm tiếp nhận hồ sơ, khảo sát nguồn nước và các khoa chức năng, xác định lưu lượng – tải lượng, phân tách các dòng đặc thù, lựa chọn công nghệ, xây dựng sơ đồ công nghệ và cấu hình thiết bị, sau đó triển khai thiết kế, cung cấp, lắp đặt, chạy thử và hướng dẫn vận hành tùy phạm vi dự án.

Hệ thống có thể tích hợp:

  • Lọc nước sinh hoạt.
  • Xử lý nước giếng hoặc nước mặt.
  • Than hoạt tính và làm mềm.
  • UF, RO, DI, EDI.
  • Hệ nước kỹ thuật theo yêu cầu ứng dụng.
  • AO, AAO, MBBR, SBR hoặc MBR.
  • Lọc hoàn thiện.
  • Clo, UV hoặc Ozone.
  • Bơm và máy thổi khí.
  • Hệ châm hóa chất.
  • Xử lý bùn.
  • Thiết bị đo.
  • PLC/HMI.
  • Hệ thống giám sát và quan trắc khi thuộc phạm vi dự án.

Gửi số giường bệnh, số lượt khám dự kiến, nguồn nước, các khoa chức năng, lưu lượng và kết quả phân tích để SKY Envitech xây dựng phương án hệ thống lọc nước và xử lý nước thải phù hợp với cơ sở Y tế. 


Câu hỏi thường gặp

Bệnh viện dùng nước máy có cần hệ thống lọc nước riêng không?

Không phải mọi bệnh viện đều cần xử lý lại toàn bộ nước máy bằng RO. Cần đánh giá chất lượng tại bể chứa và điểm sử dụng, mạng đường ống và mục đích dùng nước. Nước sinh hoạt, nước xét nghiệm và nước chạy thận có yêu cầu khác nhau nên nên được phân tách thành các hệ phù hợp.

Nước RO thông thường có dùng cho chạy thận được không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào việc nước đã qua RO. Nước dùng cho chạy thận phải đáp ứng các yêu cầu hóa học và vi sinh chuyên biệt, đồng thời hệ thống lưu trữ, phân phối và giám sát cũng phải được kiểm soát. ISO 23500-3:2024 là một trong các tiêu chuẩn quốc tế liên quan trực tiếp đến chất lượng nước chạy thận.

Công nghệ nào phù hợp với nước thải bệnh viện?

Phụ thuộc lưu lượng, tải lượng, nitơ, phốt pho, chất hoạt động bề mặt, vi sinh, mặt bằng và yêu cầu đầu ra. AO, AAO, MBBR, SBR và MBR đều có phạm vi ứng dụng riêng. Hệ thống còn cần xem xét tiền xử lý các dòng đặc thù và công đoạn khử trùng.

QCVN 28:2010/BTNMT còn được áp dụng không?

QCVN 40:2025/BTNMT đã thay thế QCVN 28:2010/BTNMT theo lộ trình từ ngày 01/09/2025. Một số cơ sở hoặc dự án đáp ứng điều kiện chuyển tiếp có thể tiếp tục áp dụng quy chuẩn trước đó đến hết 31/12/2031. Vì vậy cần kiểm tra hồ sơ môi trường của chính cơ sở trước khi xác định giới hạn thiết kế.

Dược phẩm và hóa chất xét nghiệm có được xả thẳng vào hệ thống nước thải không?

Không nên mặc định như vậy. Một số dược phẩm, hóa chất, chất độc tế bào hoặc chất thải chuyên biệt cần được phân loại và quản lý riêng. WHO khuyến nghị quản lý an toàn chất thải dược phẩm tại cơ sở y tế nhằm giảm rủi ro môi trường và nguy cơ liên quan đến kháng kháng sinh.

Cần những thông tin gì để báo giá?

Cần có số giường, số lượt khám, lưu lượng nước, nguồn nước, danh sách các khoa chức năng, kết quả phân tích nước cấp – nước thải, mặt bằng và yêu cầu đầu ra. Với dự án cải tạo cần thêm bản vẽ, ảnh công trình, thiết bị hiện hữu và dữ liệu vận hành.

Nguồn tham khảo

  1. Bộ Y tế – Thông tư 52/2024/TT-BYT, QCVN 01-1:2024/BYT: chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt và quy định đối với đơn vị sử dụng nước như bệnh viện.
  2. Bộ Tài nguyên và Môi trường – Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, QCVN 40:2025/BTNMT: quy chuẩn nước thải hiện hành, bao gồm bệnh viện, trạm y tế và phòng khám; thay thế QCVN 28:2010/BTNMT theo lộ trình.
  3. WHO – Water and Sanitation Technologies for Health-care Facilities, 2025: hướng dẫn lựa chọn công nghệ nước và vệ sinh cho cơ sở y tế.
  4. WHO/UNICEF – WASH FIT: công cụ quản lý rủi ro và cải thiện nước, vệ sinh, làm sạch và quản lý chất thải trong cơ sở y tế.
  5. CDC – Water Management in Healthcare Facilities: quản lý hệ thống nước nhằm giảm nguy cơ Legionella và các tác nhân gây bệnh liên quan đến nước.
  6. ISO 23500-3:2024: yêu cầu chất lượng hóa học và vi sinh đối với nước sử dụng trong chạy thận và các liệu pháp liên quan.
  7. WHO – Safe Management of Pharmaceutical Waste from Health Care Facilities, 2025: quản lý dược phẩm thải bỏ và kiểm soát rủi ro môi trường.
  8. WHO – Health-care Waste: đặc tính và rủi ro của chất thải hóa học, dược phẩm, chất độc tế bào và vi sinh tại cơ sở chăm sóc sức khỏe.