Giải pháp lọc nước sinh hoạt, RO/DI/EDI, Purified Water và xử lý nước thải cho nhà máy dược phẩm, hóa dược, dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm; thiết kế theo cấp chất lượng nước, sản phẩm, quy trình vệ sinh – CIP, hoạt chất và yêu cầu xả hoặc tái sử dụng.

Nước trong nhà máy dược phẩm – mỹ phẩm có thể là nguyên liệu trực tiếp của sản phẩm, nước rửa thiết bị, nước CIP, nước pha chế, nước cấp lò hơi, nước làm mát hoặc nước sinh hoạt. Ở chiều ngược lại, nước thải có thể mang theo API, tá dược, đường – tinh bột, dầu – sáp, chất hoạt động bề mặt, chất bảo quản, màu, dung môi, axit – kiềm và hóa chất vệ sinh.

Đặc tính dòng thải của nhà máy viên nén, thuốc nước, kháng sinh, dược liệu, kem – lotion, dầu gội hay chất tẩy rửa có thể rất khác nhau. IFC vì vậy khuyến nghị phân dòng và tiền xử lý các dòng nước thải cô đặc, đặc biệt những dòng liên quan đến hoạt chất dược, trước khi đưa vào hệ xử lý chung.

Gửi sản phẩm sản xuất, nguồn nước, cấp chất lượng nước yêu cầu, lưu lượng PW/RO/DI, quy trình CIP và kết quả phân tích từng dòng nước thải để SKY Envitech xây dựng phương án kỹ thuật và báo giá phù hợp.


Hệ thống nước trong nhà máy Dược phẩm – Mỹ phẩm phải phân theo mục đích sử dụng

Không nên thiết kế toàn bộ nhà máy theo một chất lượng nước duy nhất. Nước sinh hoạt, nước nguyên liệu mỹ phẩm, Purified Water và Water for Injection là các cấp nước có mục đích và yêu cầu kiểm soát khác nhau.

Nhóm nước Ứng dụng điển hình Cơ sở lựa chọn
Nước sinh hoạt Văn phòng, nhà ăn, vệ sinh Quy chuẩn nước sạch sinh hoạt
Nước utility Boiler, cooling, rửa kỹ thuật Specification của thiết bị
Nước RO Nước công nghệ, tiền xử lý DI/EDI Độ dẫn, TDS, ion, vi sinh theo ứng dụng
Nước DI/EDI Pha chế hoặc công đoạn cần độ dẫn thấp Specification sản phẩm/quy trình
Purified Water – PW Sản xuất dược phẩm theo phạm vi áp dụng Dược điển và GMP áp dụng
Water for Injection – WFI Sản phẩm tiêm và các ứng dụng quy định Dược điển và GMP áp dụng
Nước nguyên liệu mỹ phẩm Kem, serum, lotion, shampoo… Công thức, chỉ tiêu hóa lý – vi sinh nội bộ

WHO yêu cầu cấp nước dược dụng phải được lựa chọn theo bản chất sản phẩm, mục đích sử dụng và giai đoạn sản xuất. Purified Water và WFI không phải những thuật ngữ có thể dùng thay thế tùy ý.

Đối với mỹ phẩm, ISO 22716:2007 hiện vẫn là tiêu chuẩn GMP quốc tế còn hiệu lực về sản xuất, kiểm soát, bảo quản và vận chuyển sản phẩm mỹ phẩm. FDA cũng khuyến nghị nước sử dụng làm thành phần mỹ phẩm phải được kiểm tra định kỳ theo chỉ tiêu hóa học và vi sinh đã xác lập.


Hệ thống RO – DI – EDI và Purified Water cho ngành Dược

WHO GMP về Water for Pharmaceutical Use quy định Bulk Purified Water phải đáp ứng yêu cầu dược điển tương ứng về độ tinh khiết hóa học và vi sinh; nguồn đầu vào tối thiểu phải có chất lượng nước uống phù hợp. WHO cũng cho phép sử dụng các chuỗi công nghệ phù hợp như trao đổi ion, RO, RO/EDI, UF hoặc sự kết hợp các công nghệ này để tạo Purified Water, với điều kiện hệ thống được thiết kế, thẩm định và kiểm soát phù hợp.

Một cấu hình tham khảo có thể theo hướng: Nước nguồn → Lọc đa tầng → Than hoạt tính → Làm mềm → Lọc tinh/UF → RO cấp 1 → RO cấp 2 khi cần → EDI hoặc Mixed Bed → UV/UF polishing khi cần → Bồn PW → Vòng tuần hoàn phân phối

Không phải mọi nhà máy dược đều cần RO hai cấp hoặc EDI. Việc lựa chọn phải dựa trên:

  • Chất lượng nước nguồn.
  • Cấp nước cuối cùng cần đạt.
  • Công suất trung bình và đỉnh.
  • Loại sản phẩm.
  • Yêu cầu dược điển/GMP áp dụng.
  • Chỉ tiêu conductivity/resistivity.
  • TOC.
  • Vi sinh.
  • Endotoxin khi có yêu cầu.
  • Phương pháp sanitization.
  • Yêu cầu dự phòng thiết bị.

Water for Injection không phải Purified Water thông thường

WHO xác định Bulk WFI phải đáp ứng yêu cầu dược điển về độ tinh khiết hóa học, vi sinh và endotoxin. WFI được sử dụng, ví dụ, trong sản xuất sản phẩm tiêm và một số bước rửa cuối thiết bị tiếp xúc với sản phẩm tiêm theo điều kiện quy định.

Các hướng dẫn hiện hành của WHO và EMA đã cho phép công nghệ sản xuất WFI không chỉ giới hạn ở chưng cất khi hệ thống và công nghệ đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm soát. Tuy nhiên, việc lựa chọn cấu hình WFI cần dựa trên dược điển, hồ sơ GMP và chiến lược thẩm định của chính nhà máy.


Bồn chứa và vòng phân phối quan trọng không kém cụm RO – EDI

Một lỗi thiết kế phổ biến là chỉ tập trung vào chất lượng nước ngay sau thiết bị RO/EDI mà chưa đánh giá đầy đủ hệ thống lưu trữ – phân phối.

WHO yêu cầu hệ Purified Water và WFI phải được thiết kế để duy trì chất lượng tới user point, kiểm soát tái nhiễm và sự phát triển của vi sinh. Hướng dẫn khuyến nghị hệ phân phối PW/WFI dạng vòng tuần hoàn liên tục, đồng thời xem xét vật liệu, vệ sinh, điểm lấy mẫu và các cảm biến như lưu lượng, conductivity, TOC và nhiệt độ.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

  • Bồn chứa kín và vent filter phù hợp.
  • Vòng tuần hoàn.
  • Vật liệu tiếp xúc nước.
  • Dead leg.
  • Mối hàn và phụ kiện sanitary.
  • Khả năng drain.
  • Sanitization bằng nhiệt hoặc hóa chất.
  • Lưu lượng vòng.
  • Nhiệt độ.
  • Conductivity.
  • TOC khi yêu cầu.
  • Điểm lấy mẫu.
  • Kiểm soát vi sinh.
  • Chế độ vận hành khi dừng sản xuất.

Do đó, một hệ RO cho nước uống không thể mặc nhiên được xem là hệ Purified Water GMP chỉ vì độ dẫn đầu ra thấp.


Nước dùng trong sản xuất Mỹ phẩm không nhất thiết phải là nước Dược dụng

Mỹ phẩm dạng kem, lotion, serum, gel, dầu gội và sản phẩm vệ sinh thường sử dụng nước như một thành phần quan trọng của công thức. Tuy nhiên, cấp chất lượng nước phải được xác định theo sản phẩm và specification của nhà sản xuất.

FDA khuyến nghị nguồn nước, đặc biệt nước làm nguyên liệu mỹ phẩm, phải được kiểm tra thường xuyên để bảo đảm đáp ứng các yêu cầu hóa học – phân tích và vi sinh đã xác lập.

Cấu hình có thể gồm: Nước nguồn → Lọc đa tầng → Than hoạt tính → Làm mềm → Lọc tinh/UF → RO → UV/Ozone hoặc công đoạn kiểm soát vi sinh phù hợp → Bồn và vòng phân phối

Khi formulation yêu cầu conductivity thấp hơn hoặc kiểm soát ion chặt hơn, có thể bổ sung RO cấp hai, DI hoặc EDI.

SKY Envitech hiện đã có các nội dung riêng về hệ RO cho sản xuất mỹ phẩm; Landing Page này được định vị rộng hơn ở cấp ứng dụng ngành, kết hợp cả nước sản xuất và xử lý nước thải thay vì cạnh tranh Search Intent với các trang RO chuyên biệt.


Đặc trưng nước thải Dược phẩm – Mỹ phẩm

Nước thải của hai nhóm ngành có một số điểm chung nhưng không nên gộp thành một loại nước thải.

Nước thải Dược phẩm

IFC xác định nguồn thải có thể bao gồm:

  • Dòng phản ứng hóa học.
  • Nước rửa sản phẩm.
  • Axit và kiềm thải.
  • Nước ngưng từ sterilization.
  • Scrubber blowdown.
  • Nước rửa thiết bị – nhà xưởng.
  • CIP wastewater.
  • Dòng từ fermentation, synthesis, crystallization và purification.

Các thông số cần quan tâm có thể gồm BOD, COD, TSS, amoni, pH, độc tính và khả năng phân hủy. Tùy dây chuyền còn có thể xuất hiện methanol, ethanol, acetone, IPA, acid hữu cơ, halogen hữu cơ, ammonia, cyanide, toluene và API.

Không nên mặc định mọi nhà máy dược đều có kháng sinh, hormone hoặc dung môi độc. Các thông số phải xuất phát từ API, tá dược, dung môi và hóa chất thực sự được sử dụng.

Nước thải Mỹ phẩm

Nguồn phát sinh thường gồm:

  • Rửa bồn phối trộn.
  • Rửa đường ống.
  • Vệ sinh máy chiết rót.
  • Sản phẩm lỗi hoặc sản phẩm dư.
  • CIP.
  • Vệ sinh nhà xưởng.

Thành phần có thể gồm:

  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Dầu và sáp.
  • Chất nhũ hóa.
  • Chất bảo quản.
  • Hương liệu.
  • Pigment/màu.
  • Alcohol.
  • Silicone hoặc polymer tùy sản phẩm.
  • COD/BOD.
  • Nitơ và Phốt pho.

Những dòng sản phẩm giàu dầu – sáp hoặc surfactant có thể gây khó cho sinh học và lắng bùn nếu không tiền xử lý phù hợp.


Phân dòng API, dung môi và nước CIP trước hệ thống chung

Đối với nhà máy dược, dòng cô đặc chứa API hoặc dung môi không nên mặc định pha loãng vào toàn bộ nước thải.

IFC khuyến nghị source segregation và pretreatment đối với các dòng cô đặc, đặc biệt liên quan đến active ingredients. Các dung môi còn giá trị hoặc có nồng độ cao có thể được xem xét thu hồi bằng chưng cất, tách pha hoặc công nghệ thích hợp trước khi đưa phần nước còn lại sang trạm xử lý.

Tương tự, CIP có thể làm:

  • pH tăng hoặc giảm nhanh.
  • COD tăng đột biến.
  • Tăng conductivity/TDS.
  • Gây shock hệ sinh học.
  • Tạo bọt do chất hoạt động bề mặt.

Do đó, thiết kế cần đánh giá lịch CIP, nồng độ hóa chất, thể tích mỗi mẻ và khả năng thu hồi dung dịch trước khi quyết định kích thước bể điều hòa.


Công nghệ xử lý nước thải Dược phẩm – Mỹ phẩm

Một sơ đồ tổng quát có thể theo hướng: Phân dòng → Thu hồi/tiền xử lý dòng đậm đặc → Điều hòa → Trung hòa pH → Tách dầu/DAF hoặc hóa lý khi cần → Xử lý sinh học → Lắng/MBR → Than hoạt tính/AOP khi cần → Lọc hoàn thiện → Khử trùng → Xả hoặc tái sử dụng

DAF và hóa lý

Nhà máy mỹ phẩm có nhiều dầu, sáp, nhũ tương hoặc chất rắn nhẹ có thể phù hợp với: Điều chỉnh pH → Keo tụ → Tạo bông → DAF

DAF không phải bước bắt buộc cho mọi nhà máy dược. Chỉ nên sử dụng khi đặc tính TSS, dầu, chất keo hoặc nhũ tương tạo cơ sở kỹ thuật rõ ràng.

AO, AAO và MBBR

Sinh học thích hợp khi phần lớn COD còn lại có khả năng phân hủy. AO/AAO được xem xét khi cần xử lý hữu cơ đồng thời với Nitơ/Phốt pho.

MBBR có thể phù hợp khi:

  • Tải hữu cơ biến động.
  • Cần tăng sinh khối trong thể tích bể hạn chế.
  • Cải tạo trạm hiện hữu.
  • Cần hỗ trợ nitrification.

Tuy nhiên, API hoặc dung môi gây ức chế phải được giảm tải trước; không nên coi sinh học là giải pháp mặc định cho mọi hợp chất dược.

MBR

MBR kết hợp sinh học với màng để phân tách bùn – nước, phù hợp khi cần TSS đầu ra thấp, hạn chế diện tích hoặc chuẩn bị nước cho xử lý tái sử dụng.

MBR không mặc định loại bỏ hoàn toàn API hoặc các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Nếu còn micropollutant hoặc COD khó phân hủy, cần xem xét công đoạn polishing riêng.


Than hoạt tính và AOP cho hoạt chất hoặc hữu cơ khó phân hủy

IFC đề cập activated carbon và advanced chemical oxidation như các công nghệ có thể cần thiết để xử lý hợp chất hữu cơ khó phân hủy và active ingredients trong nước thải dược phẩm. RO, ion exchange hoặc các công nghệ khác cũng có thể được xem xét khi cần giảm độc tính hoặc TDS.

Các phương án polishing có thể gồm:

  • Than hoạt tính.
  • Ozone.
  • Fenton.
  • UV/H₂O₂.
  • Các AOP khác.
  • NF/RO trong hệ tái sử dụng.

Không nên đưa AOP vào mọi dự án chỉ để tăng độ phức tạp công nghệ. Cần xác định: Hợp chất mục tiêu → khả năng phân hủy sinh học → nồng độ sau sinh học → khả năng hấp phụ/oxy hóa → yêu cầu đầu ra.

Với API hoặc hợp chất đặc thù, thử nghiệm treatability hoặc pilot có thể cần thiết trước khi chốt thiết kế.


Quy chuẩn nước thải Dược phẩm – Mỹ phẩm hiện hành

QCVN 40:2025/BTNMT, ban hành theo Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, có hiệu lực từ 01/09/2025 và hiện còn hiệu lực.

Phụ lục của quy chuẩn xác định:

  • Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh – C2023: các thông số đặc trưng gồm tổng Nitơ, tổng Phốt pho, amoni, formaldehyde, 1,4-Dioxane, chất hoạt động bề mặt anion, dầu mỡ khoáng và dầu mỡ động thực vật.
  • Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu – C21: các thông số đặc trưng gồm tổng Nitơ, tổng Phốt pho và amoni.
  • Đối với cả hai nhóm, phải tiếp tục xem xét các thông số ô nhiễm khác theo nguyên liệu, nhiên liệu và hóa chất thực tế sử dụng.

Điều này có nghĩa một nhà máy dược sản xuất API đặc thù không chỉ thiết kế theo TN, TP và amoni; còn nhà máy mỹ phẩm sử dụng các hóa chất khác cũng phải đánh giá các chất phát sinh thực tế.

Nếu cơ sở đấu nối vào hệ thống xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp, cần xác định thêm yêu cầu đấu nối của đơn vị hạ tầng và hồ sơ môi trường của dự án.


Tái sử dụng nước trong nhà máy Dược phẩm – Mỹ phẩm

Không phải mọi dòng nước sau xử lý đều nên quay lại sản xuất.

Các ứng dụng tái sử dụng có thể đánh giá trước gồm:

  • Cooling tower.
  • Rửa sân.
  • Vệ sinh khu kỹ thuật.
  • Tưới cảnh quan.
  • Một số utility.
  • Cấp lại front-end của hệ RO khi chất lượng phù hợp.

Một cấu hình có thể là: Nước sau sinh học/MBR → UF hoặc lọc tinh → Than hoạt tính/AOP khi cần → RO → Khử trùng → Bể nước tái sử dụng

Nếu nước reclaim được đưa trở lại hệ tạo PW, nó phải được xem như nguồn đầu vào mới, và toàn bộ chuỗi purification phía sau vẫn phải đáp ứng specification, risk assessment và yêu cầu GMP của hệ nước dược.

Không nên cấp trực tiếp nước thải đã xử lý cho công thức sản phẩm chỉ vì các chỉ tiêu môi trường đạt yêu cầu.


Cải tạo hệ thống hiện hữu

Các dấu hiệu thường dẫn đến nhu cầu nâng cấp gồm:

  • RO phải CIP quá thường xuyên.
  • Conductivity PW dao động.
  • Vi sinh trong vòng phân phối tăng.
  • EDI/Mixed Bed nhanh suy giảm.
  • Không duy trì được chất lượng tại Point of Use.
  • COD nước thải biến động mạnh theo CIP.
  • Bể sinh học nổi bọt do surfactant.
  • Dầu – sáp đi qua sinh học.
  • API hoặc COD khó phân hủy còn cao.
  • Nhà máy tăng sản lượng.
  • Bổ sung dòng sản phẩm mới.
  • Cần tăng tỷ lệ tái sử dụng nước.

Khảo sát phải kiểm tra đồng thời nguồn nước → pretreatment → RO/EDI → storage/distribution → từng POU → drain segregation → trạm nước thải, thay vì chỉ đánh giá thiết bị cuối đường ống.


Chi phí hệ thống phụ thuộc vào cấp nước và đặc tính sản phẩm

Hai nhà máy cùng lưu lượng nước sử dụng chưa chắc có chi phí tương đương.

Phần nước cấp phụ thuộc vào:

  • Cấp nước PW/WFI hoặc nước mỹ phẩm.
  • Chất lượng nguồn.
  • RO một hay nhiều cấp.
  • EDI/Mixed Bed.
  • Công suất đỉnh.
  • Sanitization.
  • Vật liệu đường ống.
  • Distribution loop.
  • Online monitoring.
  • Yêu cầu qualification/validation.

Phần nước thải phụ thuộc vào:

  • API.
  • COD/BOD.
  • Surfactant.
  • Dầu – sáp.
  • Dung môi.
  • TDS.
  • TN/TP/amoni.
  • Dòng CIP.
  • Khả năng phân hủy sinh học.
  • Công nghệ AOP/carbon.
  • Mục tiêu reuse.
  • Bùn và concentrate.

Do đó, báo giá nên được lập sau khi có water balance và mass balance theo từng dòng.


Giải pháp Dược phẩm – Mỹ phẩm của SKY Envitech

SKY Envitech có thể xây dựng phương án tích hợp theo chuỗi: Nước nguồn → Nước sinh hoạt/utility → RO/DI/EDI/PW → Sử dụng sản xuất → Thu gom – phân dòng nước thải → Xử lý → Tái sử dụng khi phù hợp

Tùy dự án, hệ thống có thể tích hợp:

  • Lọc đa tầng.
  • Than hoạt tính.
  • Làm mềm.
  • UF.
  • RO một hoặc nhiều cấp.
  • DI/EDI.
  • Mixed Bed.
  • UV/Ozone.
  • Bồn và vòng phân phối nước tinh khiết.
  • Thiết bị conductivity/TOC theo phạm vi yêu cầu.
  • Thu gom và phân dòng CIP/API.
  • Tách dầu/DAF.
  • Keo tụ – tạo bông.
  • AO/AAO.
  • MBBR.
  • MBR.
  • Than hoạt tính.
  • Fenton/Ozone/AOP khi có cơ sở kỹ thuật.
  • UF/NF/RO tái sử dụng.
  • Xử lý bùn.
  • PLC/HMI và thiết bị đo.

Website SKY Envitech hiện đã có các trang riêng về hệ RO ngành dược phẩm, RO ngành mỹ phẩm và hệ xử lý nước thải nhà máy dược – mỹ phẩm; Landing Page ứng dụng này tập trung kết nối toàn bộ chuỗi nước và tạo điểm vào thương mại cho khách hàng theo ngành.

Gửi sản phẩm sản xuất, công suất, specification nước công nghệ, PFD/P&ID hiện hữu, lịch CIP, lưu lượng và kết quả phân tích nước thải để SKY Envitech xây dựng Basis of Design, cấu hình công nghệ và báo giá phù hợp. 


Câu hỏi thường gặp

Nhà máy Dược phẩm có phải luôn dùng RO hai cấp và EDI không?

Không. WHO không quy định một cấu hình thiết bị duy nhất để tạo Purified Water. RO, EDI, trao đổi ion, UF hoặc tổ hợp các công nghệ đều có thể được sử dụng khi hệ thống được thiết kế và kiểm soát để đạt specification dược điển áp dụng. Lựa chọn phải dựa vào nước nguồn, loại sản phẩm và yêu cầu nước cuối.

Nước RO có được xem là Purified Water không?

Không thể kết luận chỉ vì nước đã qua RO. Purified Water phải đáp ứng specification hóa học và vi sinh tương ứng, đồng thời hệ sản xuất, lưu trữ và phân phối phải được kiểm soát phù hợp. Chất lượng tại đầu RO không thay thế yêu cầu đối với toàn bộ hệ PW.

Nhà máy Mỹ phẩm có bắt buộc dùng nước Purified Water theo Dược điển không?

Không mặc định. Nước dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm phải đáp ứng specification hóa lý và vi sinh của sản phẩm và hệ GMP áp dụng. ISO 22716 đưa ra nguyên tắc GMP cho mỹ phẩm, còn FDA nhấn mạnh việc kiểm tra định kỳ chất lượng nước làm nguyên liệu.

MBR có xử lý được hoàn toàn hoạt chất Dược phẩm không?

Không nên khẳng định như vậy. MBR xử lý tốt phần hữu cơ có khả năng phân hủy và tách bùn bằng màng, nhưng một số API hoặc hợp chất khó phân hủy có thể còn lại. Khi cần kiểm soát sâu hơn, phải đánh giá activated carbon, AOP, NF/RO hoặc công nghệ polishing phù hợp.

Nước thải Mỹ phẩm có cần DAF không?

Chỉ khi thành phần nước tạo cơ sở kỹ thuật cho DAF, chẳng hạn dầu, sáp, nhũ tương, TSS hoặc chất keo đáng kể. Nhà máy chủ yếu sản xuất sản phẩm nước với hàm lượng dầu thấp có thể phù hợp cấu hình khác. Cần kiểm tra mẫu và thử nghiệm hóa lý trước khi quyết định.

Cần những dữ liệu gì để thiết kế và báo giá?

Cần có loại sản phẩm, công suất, nguồn nước, specification PW/RO/DI, lưu lượng trung bình – đỉnh, lịch CIP, danh mục API/tá dược hoặc nguyên liệu mỹ phẩm và phân tích nước thải. Với hệ hiện hữu nên cung cấp thêm PFD/P&ID, thông số RO/EDI, bể xử lý, thiết bị và lịch sử vận hành.

Nguồn tham khảo

  1. WHO – TRS 1033 Annex 3: Good Manufacturing Practices – Water for Pharmaceutical Use: hướng dẫn lựa chọn cấp nước, sản xuất Purified Water, WFI, lưu trữ, phân phối, sanitization và monitoring.
  2. European Medicines Agency – Guideline on the Quality of Water for Pharmaceutical Use: hướng dẫn hiện hành về cấp chất lượng nước cho API và medicinal products; có hiệu lực từ 01/02/2021.
  3. ISO 22716:2007 – Cosmetics GMP: tiêu chuẩn GMP về sản xuất, kiểm soát, lưu trữ và vận chuyển mỹ phẩm; phiên bản hiện tại đã được ISO xác nhận lại năm 2022.
  4. US FDA – GMP Guidelines/Inspection Checklist for Cosmetics: yêu cầu quan tâm đến nguồn nước và kiểm tra định kỳ nước dùng làm thành phần mỹ phẩm theo chỉ tiêu hóa học – vi sinh.
  5. World Bank Group/IFC – EHS Guidelines for Pharmaceuticals and Biotechnology Manufacturing: đặc trưng nước thải dược, phân dòng API/dung môi và các phương án sinh học, than hoạt tính, AOP, màng và tái sử dụng.
  6. Bộ Tài nguyên và Môi trường – Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, QCVN 40:2025/BTNMT: quy chuẩn nước thải công nghiệp hiện hành từ 01/09/2025.
  7. QCVN 40:2025/BTNMT – Phụ lục loại hình sản xuất: thông số đặc trưng đối với sản xuất mỹ phẩm C2023 và sản xuất thuốc, hóa dược, dược liệu C21.
  8. Bộ Y tế – QCVN 01-1:2024/BYT: chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt, có hiệu lực từ 01/07/2025; không phải specification thay thế cho Purified Water/WFI.