Giải pháp lọc nước sinh hoạt, nước công nghệ và xử lý nước thải cho nhà máy sản xuất pin – ắc quy, hóa chất vô cơ/hữu cơ, vật liệu điện cực và các dây chuyền sử dụng axit, kiềm, kim loại, fluoride, dung môi hoặc muối hòa tan; thiết kế theo hóa chất thực tế và yêu cầu đầu ra.
Nước thải của nhà máy pin – hóa chất có thể chỉ vài chục m³/ngày nhưng khó xử lý hơn nhiều nguồn thải có lưu lượng lớn do chứa axit hoặc kiềm mạnh, kim loại hòa tan, fluoride, amoni, muối có TDS cao, dung môi và các hợp chất khó phân hủy. Nhà máy pin chì–axit có bài toán khác pin Ni-Cd hoặc pin lithium-ion; một cơ sở hóa chất vô cơ cũng khác nhà máy sơn, chất tẩy rửa hoặc hóa chất hữu cơ.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất là phân dòng theo thành phần trước khi xử lý: dòng kim loại, dòng fluoride, dòng axit/kiềm đậm đặc, dung môi – hữu cơ và nước thải sinh hoạt không nên mặc định trộn chung từ đầu. US EPA cũng ghi nhận nước thải sản xuất pin có thể phát sinh từ rửa sản phẩm, thiết bị, khu vực sản xuất, phòng thí nghiệm, cooling và hệ xử lý khí; các chất ô nhiễm thay đổi theo hóa học của từng loại pin.
Gửi loại pin hoặc hóa chất sản xuất, danh mục nguyên liệu, sơ đồ công nghệ, lưu lượng từng dòng thải và kết quả phân tích để SKY Envitech xây dựng phương án phân dòng – xử lý và báo giá phù hợp.
Nhu cầu nước trong nhà máy Pin – Hóa chất không chỉ là nước sinh hoạt
Một cơ sở có thể đồng thời sử dụng nước cho sinh hoạt, rửa thiết bị, pha hóa chất, làm mát, boiler, phòng thí nghiệm và các công đoạn yêu cầu nước RO hoặc DI.
| Nhu cầu sử dụng | Các yếu tố cần kiểm soát |
|---|---|
| Nước sinh hoạt | Chất lượng nước sạch, vi sinh, độ đục và hệ phân phối |
| Nước rửa thiết bị | Độ cứng, TDS, cặn và thành phần có thể ảnh hưởng sản phẩm |
| Nước pha hóa chất | Thành phần ion, độ dẫn và specification của công thức |
| Nước DI/RO | Độ dẫn, TDS, silica, độ cứng và các ion đặc thù |
| Nước phòng thí nghiệm | Chất lượng theo phương pháp và thiết bị phân tích |
| Nước boiler | Độ cứng, silica, TDS và yêu cầu của lò hơi |
| Cooling tower | Độ cứng, kiềm, chloride, silica, TDS và vi sinh |
| Nước rửa cuối | Phải hạn chế mang tạp chất trở lại sản phẩm hoặc bề mặt |
Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt tại Việt Nam hiện được kiểm soát theo QCVN 01-1:2024/BYT, ban hành cùng Thông tư 52/2024/TT-BYT và có hiệu lực từ 01/07/2025.
Đối với nước công nghệ, không nên sử dụng QCVN nước sinh hoạt làm specification duy nhất. Yêu cầu phải lấy từ công thức sản phẩm, thiết bị hoặc quy trình sản xuất.
Hệ thống RO, DI và EDI cho nước công nghệ
Những dây chuyền nhạy với ion có thể cần giảm độ cứng, TDS hoặc conductivity trước khi sử dụng nước.
Một cấu hình có thể theo hướng: Nước nguồn → Tiền xử lý → Than hoạt tính/làm mềm khi cần → Cartridge/UF → RO → DI hoặc EDI khi cần → Bồn nước công nghệ
RO
RO được sử dụng khi cần giảm sâu nhiều ion hòa tan. Tiền xử lý phải kiểm soát các yếu tố gây fouling hoặc scaling như:
- TSS và độ đục.
- Sắt, mangan.
- Độ cứng.
- Silica.
- Chất hữu cơ.
- Chất oxy hóa.
- SDI khi phù hợp.
DI và EDI
DI hoặc EDI có thể được sử dụng sau RO khi quy trình cần conductivity thấp hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc lưu lượng, chất lượng RO permeate, silica, CO₂ và mức độ tinh khiết yêu cầu.
Trong ngành pin, nhu cầu nước cũng phụ thuộc hóa học của sản phẩm. Ví dụ, pin chì–axit và một số hệ điện hóa sử dụng nước khử khoáng trong các công đoạn nhất định; trong khi dây chuyền lithium-ion có những công đoạn phải kiểm soát độ ẩm rất thấp và không thể suy luận rằng mọi khu vực đều cần nước siêu tinh khiết. Cấu hình phải bám theo quy trình của chính nhà máy.
Nước thải sản xuất Pin thay đổi mạnh theo loại hóa học của Pin
US EPA phân loại sản xuất pin theo nhiều nhóm hóa học như cadmium, chì, lithium, magnesium và zinc; các chất được quản lý có thể gồm Cd, Ni, Ag, Zn, Co, Cu, Pb, Fe, Hg, Mn, Cr, cyanide, dầu mỡ, TSS, COD và pH tùy phân nhóm.
Pin chì – axit và ắc quy chì
Các dòng cần quan tâm có thể gồm:
- Nước rửa khu vực pha – trộn.
- Rửa bản cực và thiết bị.
- Dung dịch có tính axit.
- Bụi/chất rắn chứa chì bị cuốn theo nước.
- Nước từ wet scrubber nếu có.
- Nước vệ sinh sàn và khu sản xuất.
Bài toán chính thường là pH và chì, đồng thời phải kiểm tra các kim loại hoặc hóa chất khác thực sự sử dụng.
Pin Ni-Cd, Ni-MH và các hệ kim loại khác
Tùy loại pin, nước thải có thể liên quan đến:
- Nickel.
- Cadmium.
- Cobalt.
- Kẽm.
- Mangan.
- Kiềm.
- Các muối vô cơ.
Những dòng này thường cần ưu tiên tách kim loại bằng hóa lý trước khi cân nhắc xử lý sinh học.
Pin lithium-ion và vật liệu pin
Nước thải lithium-ion hiện đại phức tạp hơn do thành phần thay đổi theo vật liệu cathode/anode và quy trình. Các nghiên cứu gần đây ghi nhận các dòng thải có thể chứa Ni, Co, Mn, lithium, fluoride, muối hòa tan và dung môi/hữu cơ khó phân hủy, đặc biệt trong các dây chuyền sản xuất vật liệu hoặc tái chế pin.
Vì vậy, cụm từ “nước thải pin lithium” chưa đủ để chọn công nghệ. Cần biết chính xác nguyên liệu, hóa chất, solvent, electrolyte và công đoạn tạo dòng thải.
Nước thải Hóa chất cần phân dòng theo tính chất hóa học
QCVN 40:2025/BTNMT tách các hoạt động sản xuất hóa chất thành nhiều nhóm như hóa chất vô cơ cơ bản, hóa chất hữu cơ cơ bản, phân bón – hợp chất nitơ, thuốc bảo vệ thực vật, sơn – mực, chất tẩy rửa và các sản phẩm hóa chất khác. Thông số phải kiểm soát thay đổi theo loại hình và theo nguyên liệu, nhiên liệu, hóa chất thực tế sử dụng.
Các nhóm dòng thải thường cần xem xét gồm:
- Axit mạnh.
- Kiềm mạnh.
- Dòng chứa kim loại.
- Dòng fluoride.
- Dòng chứa amoni hoặc nitơ.
- Dòng phosphat.
- Dung môi và hữu cơ.
- Chất hoạt động bề mặt.
- Dòng màu.
- Muối/TDS cao.
- Nước rửa thiết bị.
- Nước từ hệ xử lý khí thải ướt.
- Nước thải sinh hoạt.
Phân dòng không có nghĩa là bắt buộc xây một trạm riêng cho mỗi dòng. Mục tiêu là tránh phản ứng ngoài ý muốn, giữ các dòng đậm đặc đủ riêng để xử lý hiệu quả và chỉ phối trộn khi đã xác định rõ ảnh hưởng đến công đoạn phía sau.
Hóa lý là công đoạn trọng tâm đối với Kim loại và Axit – Kiềm
Nước thải chứa kim loại thường không nên đưa trực tiếp vào sinh học. Nồng độ kim loại cao có thể ức chế hoặc gây độc cho vi sinh.
Một sơ đồ điển hình có thể theo hướng: Dòng chứa kim loại → Điều hòa → Điều chỉnh pH → Kết tủa → Keo tụ – tạo bông → Lắng/DAF → Lọc hoàn thiện → Công đoạn tiếp theo
EPA ghi nhận nước thải sản xuất pin có thể có tính axit hoặc kiềm và chứa nhiều kim loại hòa tan hoặc dạng hạt. Các công nghệ truyền thống để loại kim loại gồm kết tủa hóa học kết hợp lắng hoặc lọc; hydroxide, carbonate và trong một số trường hợp sulfide có thể được sử dụng tùy kim loại và điều kiện xử lý.
Điều chỉnh pH và kết tủa hydroxide
NaOH, vôi hoặc hóa chất phù hợp có thể làm kim loại chuyển từ dạng hòa tan sang hydroxide ít tan. Tuy nhiên, mỗi kim loại có vùng pH kết tủa khác nhau. Nếu nước chứa đồng thời nhiều kim loại, một pH duy nhất có thể không tạo kết quả phù hợp cho tất cả.
Kết tủa sulfide
Sulfide có thể được xem xét khi cần giảm sâu một số kim loại hoặc khi hydroxide precipitation không đủ. Công nghệ này phải kiểm soát hóa chất và an toàn vận hành cẩn thận do nguy cơ phát sinh H₂S trong điều kiện pH không phù hợp.
Keo tụ – tạo bông và lắng
Sau phản ứng kết tủa, hạt kim loại phải được tách khỏi nước. Polymer và chất keo tụ có thể hỗ trợ tạo bông trước lắng hoặc DAF. Bùn tạo ra là dòng tập trung kim loại và phải được quản lý dựa trên đặc tính thực tế; không nên xem là bùn sinh học thông thường.
Fluoride cần một tuyến xử lý riêng khi nồng độ đáng kể
Fluoride có thể xuất hiện trong một số quá trình sản xuất hóa chất, vật liệu điện tử, pin lithium-ion và các ngành công nghệ cao. Nghiên cứu gần đây về nước thải lithium-ion cho thấy fluoride, kim loại và muối cao là những thành phần gây khó cho quá trình xử lý và thu hồi nước.
Các công nghệ có thể được xem xét: Kết tủa bằng muối canxi → Keo tụ – tạo bông → Lắng → Lọc → Hấp phụ/polishing khi cần
Kết tủa CaF₂ thường phù hợp để giảm tải fluoride ở nồng độ cao hơn; nếu mục tiêu đầu ra thấp hơn, có thể cần một công đoạn polishing bằng vật liệu hấp phụ hoặc công nghệ phù hợp khác.
Không nên đưa thẳng nước có fluoride cao vào RO rồi coi membrane là công đoạn xử lý duy nhất. Fluoride và các ion khác có thể góp phần tạo scaling và làm bài toán concentrate phức tạp hơn.
Dung môi và hữu cơ khó phân hủy cần xử lý khác Kim loại
Dòng chứa dung môi hữu cơ không nên mặc định xử lý bằng cách trung hòa pH rồi đưa vào sinh học.
Với sản xuất lithium-ion, các tài liệu gần đây đề cập các hợp chất hữu cơ khó xử lý như NMP và các hợp chất liên quan vật liệu fluoropolymer, bên cạnh kim loại và fluoride.
Tùy dòng thải, có thể xem xét:
- Thu hồi dung môi tại nguồn.
- Tách pha.
- Than hoạt tính.
- Oxy hóa nâng cao AOP.
- Ozone.
- Fenton hoặc biến thể phù hợp.
- Xử lý sinh học sau khi đã giảm độc tính và xác nhận khả năng phân hủy.
Việc thu hồi tại nguồn thường nên được đánh giá trước khi pha loãng dung môi vào hàng trăm mét khối nước khác, bởi sau pha loãng công đoạn xử lý cuối đường ống có thể trở nên khó và tốn kém hơn.
Khi nào cần xử lý Sinh học?
Sinh học phù hợp khi nước sau tiền xử lý vẫn còn COD/BOD có khả năng phân hủy, amoni hoặc các chất dinh dưỡng cần xử lý.
Một dây chuyền có thể là: Phân dòng → Hóa lý/khử kim loại → Điều hòa → Xử lý độc tính khi cần → AO/AAO/MBBR → Lắng/MBR → Xử lý hoàn thiện
Sinh học không nên được coi là công đoạn đầu tiên cho:
- Kim loại nặng nồng độ cao.
- Axit/kiềm đậm đặc.
- Solvent có tính độc.
- Fluoride cao.
- Dòng muối/TDS quá cao.
- Dòng hóa chất có khả năng gây shock vi sinh.
Trước khi đưa nước vào sinh học cần đánh giá pH, độ mặn, COD, BOD, amoni, kim loại còn lại và các chất có khả năng ức chế.
Xử lý TDS cao và tái sử dụng nước
Các ngành pin và hóa chất có thể phát sinh nước nhiều muối sau quá trình trung hòa, kết tủa hoặc sản xuất.
Nếu chỉ cần xả thải, mục tiêu có thể dừng ở mức kiểm soát các thông số áp dụng. Nhưng nếu nhà máy muốn tái sử dụng nước, TDS trở thành một biến số quan trọng.
Một dây chuyền tái sử dụng có thể theo hướng: Nước sau hóa lý/sinh học → Lọc → UF → RO/NF → Nước tái sử dụng
Nước có thể được dùng lại cho:
- Rửa sơ bộ.
- Cooling tower sau đánh giá.
- Nước kỹ thuật.
- Cấp lại hệ RO.
- Một số quá trình sản xuất phù hợp.
RO tạo ra permeate và concentrate. Với dòng nhiều kim loại, fluoride hoặc muối, concentrate phải được tính vào cân bằng nước ngay từ thiết kế.
Khi mục tiêu thu hồi nước rất cao, có thể đánh giá MLD/ZLD kết hợp màng, cô đặc và kết tinh. Tuy nhiên, đây không phải cấu hình mặc định cho mọi nhà máy. Tổng quan năm 2026 về nước thải lithium-ion cũng cho thấy các hệ ZLD thường phải kết hợp tiền xử lý kim loại/fluoride với màng và công nghệ nhiệt để kiểm soát fouling, scaling và dòng cô đặc.
Sơ đồ xử lý tham khảo cho nhà máy Pin – Hóa chất
Không có một sơ đồ duy nhất, nhưng một hệ tích hợp có thể tổ chức:
- Dòng axit/kiềm → Trung hòa có kiểm soát
- Dòng kim loại → Điều chỉnh pH → Kết tủa → Keo tụ – tạo bông → Lắng/lọc
- Dòng fluoride → Kết tủa chuyên biệt → Lắng → Polishing
- Dòng dung môi/hữu cơ → Thu hồi hoặc xử lý oxy hóa/hấp phụ
Sau khi các dòng đạt điều kiện phù hợp: Điều hòa chung → Sinh học nếu cần → Lắng/MBR → Lọc hoàn thiện → Khử trùng → Xả hoặc tái sử dụng
Tuyến bùn: Bùn hóa lý chứa kim loại → Cô đặc → Ép bùn → Phân loại và quản lý theo tính chất
Dòng concentrate: RO/NF concentrate → Xử lý/thu hồi/cô đặc theo cân bằng muối của dự án
Sơ đồ này chỉ mang tính nguyên tắc. Thiết kế thực tế phải bắt đầu từ mass balance hóa chất và chất ô nhiễm.
Quy chuẩn nước thải Pin – Hóa chất hiện hành
QCVN 40:2025/BTNMT, ban hành kèm Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, có hiệu lực từ ngày 01/09/2025 và hiện còn hiệu lực.
Trong phụ lục phân loại ngành, sản xuất pin và ắc quy – mã C272 được xác định có các thông số đặc trưng gồm chì, amoni và dầu mỡ khoáng; đồng thời các thông số khác phải được xác định theo nguyên liệu, nhiên liệu và hóa chất thực tế sử dụng.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với pin lithium-ion, Ni-Cd và các hóa học pin khác: việc quy chuẩn liệt kê Pb trong nhóm ngành không có nghĩa một nhà máy chỉ cần kiểm tra chì. Nếu nguyên liệu hoặc quy trình sử dụng Ni, Co, Mn, Cd, Cr, fluoride hoặc các chất khác, phạm vi kiểm soát phải được xác định theo thực tế dự án.
Đối với ngành hóa chất, QCVN 40:2025/BTNMT cũng phân nhóm từ hóa chất vô cơ, hữu cơ, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, sơn – mực đến chất tẩy rửa và quy định các thông số đặc trưng khác nhau; nhiều nhóm yêu cầu bổ sung thông số dựa trên hóa chất thực tế sử dụng.
Vì vậy, hệ thống phải được thiết kế theo loại hình sản xuất + nguyên liệu + hóa chất + dòng thải + nguồn tiếp nhận hoặc yêu cầu đấu nối, không dựa trên một bảng thông số chung.
Cải tạo hệ thống hiện hữu
Các dấu hiệu cho thấy hệ thống cần được đánh giá lại gồm:
- Kim loại đầu ra dao động.
- Bùn kết tủa khó lắng.
- Tiêu hao NaOH/vôi/polymer cao.
- pH thay đổi mạnh.
- Fluoride còn cao sau xử lý.
- Sinh học thường xuyên bị shock.
- COD sau hóa lý không giảm như kỳ vọng.
- TDS tăng cao sau trung hòa.
- RO bị scaling hoặc fouling nhanh.
- Lượng bùn hóa lý quá lớn.
- Nhà máy thay đổi hóa chất hoặc sản phẩm.
- Công suất đã tăng so với thiết kế ban đầu.
Khảo sát cải tạo cần kiểm tra từng dòng trước khi nhập chung, bể phản ứng, mixer, hệ định lượng, pH/ORP, khả năng lắng, máy ép bùn, hệ sinh học, màng và cân bằng muối.
Nhiều dự án có thể cải thiện đáng kể bằng phân dòng lại và điều khiển hóa chất chính xác hơn thay vì xây mới toàn bộ trạm.
Chi phí hệ thống phụ thuộc vào thành phần hóa học hơn là chỉ lưu lượng
Một hệ 50 m³/ngày chứa Pb, Ni và fluoride có thể phức tạp hơn hệ 500 m³/ngày chủ yếu là nước rửa có COD thấp.
Các yếu tố quyết định chi phí gồm:
- Loại sản phẩm pin/hóa chất.
- Lưu lượng từng dòng.
- pH.
- Kim loại và nồng độ.
- Fluoride.
- COD/TOC.
- Loại dung môi.
- TDS.
- Amoni và Nitơ.
- Chất tạo phức.
- Hóa chất trung hòa.
- Yêu cầu đầu ra.
- Lượng bùn.
- Vật liệu chống ăn mòn.
- UF/RO khi tái sử dụng.
- Xử lý concentrate.
- Tự động hóa và quan trắc.
OPEX cần tính cả hóa chất, bùn, điện, vật liệu hấp phụ, màng, CIP và chi phí quản lý dòng cô đặc.
Giải pháp Ngành Pin – Hóa chất của SKY Envitech
SKY Envitech xây dựng phương án theo dữ liệu thực tế của từng dây chuyền, ưu tiên xác định đúng dòng thải trước khi lựa chọn thiết bị.
Tùy dự án, hệ thống có thể tích hợp:
- Lọc nước sinh hoạt.
- RO, UF, NF.
- Làm mềm.
- DI/EDI.
- Bồn và hệ cấp nước công nghệ.
- Bể trung hòa axit – kiềm.
- Hệ kết tủa kim loại.
- Keo tụ – tạo bông.
- Lắng hoặc DAF.
- Xử lý fluoride.
- Than hoạt tính.
- AOP/Ozone/Fenton khi phù hợp.
- AO, AAO, MBBR hoặc MBR.
- Hệ thống tái sử dụng nước.
- Bơm định lượng hóa chất.
- Máy ép bùn.
- Thiết bị đo pH, ORP, conductivity, lưu lượng và các thông số phù hợp.
- PLC/HMI và điều khiển tự động.
Trong các trạm hóa lý, việc đo liên tục pH, ORP và conductivity có thể hỗ trợ kiểm soát phản ứng, châm hóa chất và nhận biết biến động dòng thải. SKY Envitech hiện có các nhóm thiết bị đo – điều khiển đa thông số phục vụ trạm xử lý nước thải công nghiệp.
Gửi danh mục nguyên liệu – hóa chất, sơ đồ sản xuất, lưu lượng từng dòng thải và kết quả phân tích để SKY Envitech xây dựng sơ đồ phân dòng, cấu hình xử lý và báo giá phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Nước thải sản xuất Pin có thể xử lý chung với nước thải sinh hoạt không?
Không nên đưa trực tiếp dòng sản xuất đậm đặc vào sinh học. Dòng axit, kiềm, kim loại hoặc fluoride thường cần xử lý riêng trước. Sau khi pH, độc tính và kim loại đã được kiểm soát, một số dòng mới có thể được phối trộn với nước chứa hữu cơ để xử lý tiếp.
Công nghệ chính để xử lý Chì, Nickel, Cobalt và kim loại là gì?
Kết tủa hóa học kết hợp keo tụ – tạo bông, lắng hoặc lọc là phương pháp thường được sử dụng. Hydroxide, carbonate hoặc sulfide có thể phù hợp tùy kim loại. pH tối ưu khác nhau nên cần thử nghiệm và tính toán theo thành phần nước thực tế.
Nước thải Pin lithium-ion có giống nước thải ắc quy chì không?
Không. Pin chì–axit thường tập trung vào Pb và dòng axit, trong khi lithium-ion có thể phát sinh Ni, Co, Mn, fluoride, muối và các hợp chất hữu cơ tùy hóa học pin và công đoạn. Do đó không nên dùng nguyên sơ đồ trạm ắc quy chì cho nhà máy lithium-ion.
Có thể dùng RO để xử lý trực tiếp nước thải chứa kim loại không?
Không nên mặc định. Kim loại, fluoride và các chất kết tủa tiềm năng có thể gây fouling hoặc scaling màng. Hóa lý thường phải giảm tải trước RO. RO phù hợp hơn ở bước xử lý sâu hoặc tái sử dụng sau khi nước đã được tiền xử lý ổn định.
Khi nào cần ZLD?
ZLD chỉ nên xem xét khi yêu cầu dự án, hạn chế xả thải, giá trị thu hồi nước/vật chất hoặc điều kiện pháp lý – hạ tầng tạo đủ cơ sở. ZLD làm tăng độ phức tạp do phải xử lý dòng muối cô đặc bằng màng, cô đặc nhiệt và/hoặc kết tinh. Không phải mọi nhà máy pin – hóa chất đều cần ZLD.
Cần cung cấp thông tin gì để thiết kế và báo giá?
Cần có loại sản phẩm, công suất, danh mục nguyên liệu – hóa chất, lưu lượng từng dòng thải, pH, kim loại, fluoride, COD/TOC, TDS và các thông số đặc thù. Với trạm hiện hữu nên gửi thêm bản vẽ, ảnh bể – thiết bị, lượng hóa chất đang sử dụng, lượng bùn và dữ liệu đầu ra.
Nguồn tham khảo
- Bộ Tài nguyên và Môi trường – Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, QCVN 40:2025/BTNMT: quy chuẩn nước thải công nghiệp hiện hành từ 01/09/2025.
- QCVN 40:2025/BTNMT – Phụ lục loại hình sản xuất: sản xuất pin – ắc quy và các nhóm hóa chất, thông số đặc trưng và nguyên tắc xác định thêm thông số theo nguyên liệu/hóa chất sử dụng.
- Bộ Y tế – Thông tư 52/2024/TT-BYT, QCVN 01-1:2024/BYT: chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt.
- US EPA – Battery Manufacturing Effluent Guidelines: nguồn phát sinh và các nhóm chất ô nhiễm trong sản xuất pin.
- US EPA – Development Document for Battery Manufacturing Effluent Guidelines: đặc điểm nước thải chứa kim loại và các công nghệ kết tủa – lắng/lọc.
- IFC – Environmental, Health and Safety Guidelines for Chemicals: quản lý môi trường và nước thải trong các nhóm công nghiệp hóa chất.
- Desalination 2026 – Review về ZLD cho nước thải sản xuất lithium-ion battery: kim loại, fluoride, dung môi, muối và các giải pháp xử lý tích hợp.
-
Journal of Environmental Chemical Engineering 2026 – Wastewater from Lithium-ion Battery Manufacturing and Recycling: kim loại chuyển tiếp, fluoride, NMP và hướng xử lý hóa lý – hấp phụ – màng – oxy hóa.

