Thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Mùa mưa lũ, nước sông dâng cao mang theo phù sa, bùn đất và xác hữu cơ, đẩy độ đục từ vài chục NTU lên hàng trăm, thậm chí hàng nghìn NTU chỉ sau một đêm; nếu không phát hiện sớm, toàn bộ quy trình keo tụ – lắng – lọc phía sau có thể bị quá tải, dẫn đến nước sau lọc đục, tốn hóa chất và nguy cơ vi sinh vượt ngưỡng. Thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước do SKY Envitech cung cấp được thiết kế để giám sát liên tục chỉ số turbidity tại tuyến dẫn nước thô, hỗ trợ cảnh báo sớm biến động chất lượng nước nguồn, tối ưu liều lượng phèn keo tụ và bảo vệ các công đoạn xử lý phía sau.horiba+5

Nguyên lý đo và cấu hình hệ thống giám sát độ đục nước thô

Độ đục (turbidity) phản ánh mức độ tán xạ ánh sáng của các hạt lơ lửng không hòa tan trong nước như bùn đất, sét, tảo, vi sinh và chất hữu cơ. Đơn vị đo phổ biến là NTU (Nephelometric Turbidity Unit) hoặc FNU (Formazin Nephelometric Unit), đo theo phương pháp nephelometry 90° tuân thủ ISO 7027, sử dụng nguồn sáng LED hồng ngoại 850–880 nm để giảm ảnh hưởng của màu nước.horiba+5

Thiết bị đo độ đục online cho nước thô sử dụng nguyên lý tán xạ ánh sáng 90°: LED phát tia hồng ngoại vào mẫu nước, detector đặt vuông góc (90°) thu nhận cường độ ánh sáng tán xạ tỷ lệ với nồng độ hạt lơ lửng. Bộ điều khiển quy đổi tín hiệu quang sang NTU/FNU theo đường chuẩn hiệu chuẩn (thường dùng dung dịch Formazin hoặc polymer chuẩn) và xuất tín hiệu chuẩn công nghiệp. Một số model tích hợp thêm detector tán xạ ngược (backscatter) để mở rộng dải đo lên hàng nghìn NTU, phù hợp với nước thô nhiều phù sa.horiba+4

Một hệ thống đo độ đục nước thô đầu vào điển hình bao gồm các thành phần sau:

  • Đầu dò/cảm biến độ đục: Lắp đặt dạng nhúng (immersion) trong bể/bể thu nước thô hoặc inline trên đường ống dẫn nước thô, đo liên tục trong dải 0,001–4.000 NTU (tùy model). Đầu dò thường sử dụng LED 850–880 nm, vật liệu thân nhựa PPS/PVDF hoặc inox 316L, tích hợp cần gạt tự làm sạch (wiper) hoặc chế độ rửa khí/nước để giảm bám cặn, rêu tảo.horiba+4

  • Bộ điều khiển/transmitter: Nhận tín hiệu từ đầu dò, hiển thị giá trị độ đục trên màn hình LCD/LED, cho phép cài đặt ngưỡng cảnh báo cao/thấp, hệ số hiệu chuẩn, chế độ làm sạch tự động. Một số bộ điều khiển tích hợp chức năng lưu trữ xu hướng, tính trung bình di động và relay điều khiển bơm/còi cảnh báo.horiba+3

  • Truyền thông và tích hợp: Tín hiệu đầu ra phổ biến gồm 4–20mA (tỷ lệ với độ đục) và RS485 Modbus RTU, dễ dàng kết nối với PLC, SCADA hoặc hệ thống điều khiển trung tâm nhà máy nước để tự động hóa quy trình keo tụ, lưu trữ dữ liệu và báo cáo.horiba+4

  • Phụ kiện lắp đặt: Cable nối chống nhiễu, giá đỡ, van cách ly (retractable holder) để rút đầu dò ra bảo trì mà không cần xả bể, bộ làm sạch tự động (wiper, air purge), dung dịch chuẩn độ đục (ví dụ 10 NTU, 100 NTU, 800 NTU).horiba+4

Thành phần Chức năng chính Tùy chọn công nghệ
Đầu dò độ đục Đo turbidity bằng tán xạ 90° (ISO 7027) Immersion (nhúng) hoặc Inline (đường ống)
Bộ điều khiển Xử lý tín hiệu, hiển thị, cài đặt ngưỡng, cảnh báo Tích hợp màn hình, relay, lưu trữ xu hướng
Truyền thông Kết nối PLC, SCADA, hệ thống điều khiển 4–20mA, RS485 Modbus RTU
Phụ kiện Lắp đặt, bảo trì, làm sạch Van cách ly, wiper, air purge, cable chống nhiễu

Thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật

Thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước thường có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau (tham khảo từ nhiều dòng sản phẩm phổ biến):horiba+4

Thông số Giá trị điển hình
Dải đo độ đục 0,001 – 10 NTU (dải thấp), 0 – 100 NTU (trung bình), 0 – 1.000/4.000 NTU (cao)
Độ phân giải 0,001 NTU (dải thấp), 0,01 NTU, 0,1 NTU, 1 NTU (tùy dải)
Độ chính xác ±2% giá trị đo hoặc ±0,01/0,1/1 NTU (tùy dải)
Phương pháp đo Tán xạ 90° theo ISO 7027, LED 850–880 nm (một số model laser 650 nm)
Bù nhiệt độ Tự động, dải bù 0 – 50°C
Tín hiệu đầu ra 4–20mA (tỷ lệ với độ đục), RS485 Modbus RTU
Relay cảnh báo (tùy model) 1–2 Relay SPDT 5A, cài đặt ngưỡng Hi/Lo
Cấp bảo vệ IP68 (đầu dò nhúng), IP65/IP67 (bộ điều khiển)
Vật liệu thân đầu dò Nhựa PPS/PVDF, inox 316L (chịu ăn mòn, phù hợp nước thô)
Nguồn cấp 24 VDC hoặc 220 VAC (tùy bộ điều khiển)
Chế độ làm sạch Wiper tự động (mỗi 1–24 giờ), air purge/rửa nước (tùy lắp đặt)

Tính năng nổi bật của dòng thiết bị đo độ đục nước thô:

  • Giám sát liên tục 24/7: Đo và hiển thị độ đục theo thời gian thực, phát hiện sớm biến động chất lượng nước nguồn (ví dụ từ 50 NTU lên 500–1.000 NTU trong mùa lũ), hỗ trợ cảnh báo kịp thời cho vận hành viên.horiba+3

  • Tuân thủ ISO 7027: Sử dụng LED hồng ngoại 850–880 nm và phương pháp tán xạ 90°, giảm ảnh hưởng của màu nước, cho kết quả ổn định và có thể đối chiếu với phương pháp phòng thí nghiệm.horiba+4

  • Dải đo rộng, linh hoạt: Từ nước thô ít phù sa (0–100 NTU) đến nước lũ nhiều bùn đất (0–4.000 NTU), phù hợp với nhiều nguồn nước mặt (sông, hồ, kênh).horiba+3

  • Truyền thông linh hoạt: Hỗ trợ 4–20mA và RS485 Modbus, dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA nhà máy nước để tự động hóa quy trình keo tụ, lưu trữ dữ liệu và báo cáo.horiba+4

  • Tự động làm sạch, giảm bảo trì: Tích hợp wiper tự động hoặc chế độ air purge giúp giảm bám cặn, rêu tảo trên bề mặt đầu dò, duy trì độ chính xác và giảm tần suất vệ sinh thủ công.horiba+2

Ứng dụng thực tế trong nhà máy nước và xử lý nước cấp

Thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại hình nhà máy cấp nước, từ nhà máy nước mặt (sông, hồ) đến nhà máy khử muối, nơi kiểm soát độ đục nước nguồn là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả keo tụ – lắng – lọc và chất lượng nước thành phẩm:horiba+5

Giám sát nước thô và tối ưu hóa keo tụ

  • Phát hiện biến động chất lượng nước nguồn: Đo độ đục liên tục tại bể thu/bể điều hòa nước thô, phát hiện sớm khi độ đục tăng đột biến do mưa lũ, xả đập, sự cố tràn dầu hoặc ô nhiễm nguồn nước. Cảnh báo sớm giúp vận hành viên chuẩn bị phương án xử lý (tăng liều phèn, giảm lưu lượng, kích hoạt bể dự phòng).horiba+3

  • Tối ưu hóa liều lượng phèn keo tụ: Độ đục nước thô là một trong những thông số đầu vào quan trọng để tính toán liều lượng phèn (PAC, phèn nhôm, phèn sắt) trong quy trình keo tụ. Giám sát độ đục liên tục kết hợp với lưu lượng nước thô cho phép điều chỉnh tự động hoặc bán tự động liều phèn, tiết kiệm hóa chất và nâng cao hiệu quả lắng.horiba+3

  • Bảo vệ bể lắng và bể lọc: Khi độ đục nước thô vượt ngưỡng thiết kế (ví dụ > 1.000–2.000 NTU), có thể gây quá tải bể lắng, làm bùn tràn sang bể lọc, tăng tần suất rửa lọc và giảm chất lượng nước sau lọc. Giám sát độ đục giúp ra quyết định giảm lưu lượng, chuyển sang nguồn nước dự phòng hoặc kích hoạt bể lắng khẩn cấp.redstarvietnam+2

Đánh giá hiệu quả xử lý và tuân thủ quy chuẩn

  • Đánh giá hiệu quả lắng và lọc: Đo độ đục tại các điểm then chốt (nước thô, sau lắng, sau lọc) để tính hiệu suất loại bỏ độ đục của từng công đoạn. Một sự thay đổi nhỏ về độ đục ở ngưỡng thấp (ví dụ từ 0,1 NTU lên 0,3–0,5 NTU) sau lọc có thể là dấu hiệu màng lọc/rò rỉ cát hoặc vi sinh xâm nhập, cần kiểm tra ngay.redstarvietnam+2

  • Tuân thủ quy chuẩn nước sạch: QCVN 01:2009/BYT và các tiêu chuẩn ngành yêu cầu độ đục nước sau xử lý thường dưới 2–5 NTU (tùy quy mô và công nghệ). Giám sát độ đục liên tục tại đầu ra hỗ trợ báo cáo, lưu trữ dữ liệu và chứng minh tuân thủ khi có thanh tra.lifetec+1

Nhà máy khử muối và xử lý nước biển

  • Tiền xử lý cho hệ thống RO khử muối: Độ đục nước biển đầu vào là chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ tắc nghẽn màng RO. Giám sát độ đục liên tục giúp tối ưu hóa quy trình tiền xử lý (lọc cát, lọc màng UF/MF, keo tụ), giảm tần suất rửa màng và kéo dài tuổi thọ màng RO.redstarvietnam+1

  • Phát hiện sự cố tràn dầu, tảo nở hoa: Độ đục tăng đột ngột kèm theo thay đổi màu, mùi có thể là dấu hiệu tràn dầu, tảo nở hoa hoặc ô nhiễm hữu cơ. Kết hợp đo độ đục với các chỉ tiêu khác (COD, dầu, diệp lục) giúp đánh giá toàn diện chất lượng nước nguồn.redstarvietnam+2

Trạm cấp nước khu công nghiệp và đô thị

  • Giám sát nước thô từ nhiều nguồn: Các nhà máy nước lớn thường lấy nước từ nhiều nguồn (sông, hồ, giếng khoan) và trộn lại trước xử lý. Đo độ đục tại từng nguồn và tại điểm trộn giúp cân bằng chất lượng nước, điều chỉnh tỷ lệ pha trộn và tối ưu hóa quy trình xử lý.aquaco+1

  • Quản lý sự cố và báo cáo: Lưu trữ dữ liệu độ đục liên tục trên SCADA hỗ trợ phân tích xu hướng, điều tra nguyên nhân sự cố (ví dụ độ đục tăng cao vào giờ nào, do mưa hay do xả đập) và lập báo cáo định kỳ cho cơ quan quản lý.redstarvietnam+2

Ứng dụng Vị trí lắp đặt điển hình Mục đích giám sát độ đục
Nước mặt (sông, hồ) Bể thu, đường ống dẫn nước thô Phát hiện biến động chất lượng nước, tối ưu keo tụ
Bể lắng, bể lọc Trước/sau bể lắng, sau bể lọc Đánh giá hiệu quả xử lý, phát hiện rò rỉ lọc
Nhà máy khử muối Đầu vào, trước màng RO Bảo vệ màng, tối ưu tiền xử lý
Trạm cấp nước KCN Nhiều nguồn, điểm trộn Cân bằng chất lượng, điều chỉnh tỷ lệ pha trộn

Lưu ý khi lựa chọn và triển khai thiết bị đo độ đục nước thô

Để lựa chọn thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố sau:

  • Dải đo và độ chính xác: Chọn đầu dò có dải đo phù hợp với đặc điểm nguồn nước (nước ít phù sa 0–100 NTU, nước lũ 0–1.000/4.000 NTU). Độ chính xác ±2% là phổ biến, nên đối chiếu định kỳ với phương pháp phòng thí nghiệm (máy đo độ đục phòng thí nghiệm ISO 7027) để hiệu chuẩn.horiba+5

  • Kiểu lắp đặt và điều kiện môi trường: Xem xét vị trí lắp (nhúng trực tiếp trong bể hay trên đường ống), lưu lượng dòng chảy, khả năng tiếp cận để bảo trì khi chọn kiểu lắp (immersion, inline, retractable). Đảm bảo cấp bảo vệ IP68 cho đầu dò nhúng, vật liệu chịu ăn mòn (PPS/PVDF, inox 316L).horiba+3

  • Chế độ làm sạch: Ưu tiên model tích hợp wiper tự động hoặc air purge để giảm bám cặn, rêu tảo, đặc biệt trong môi trường nước thô nhiều phù sa, hữu cơ. Lên lịch vệ sinh thủ công định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) tùy điều kiện thực tế.horiba+2

  • Hiệu chuẩn và đối chiếu: Định kỳ hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn độ đục (Formazin hoặc polymer chuẩn) và đối chiếu với máy đo phòng thí nghiệm để duy trì độ tin cậy của dữ liệu. Lưu mẫu tại cùng thời điểm và vị trí lấy mẫu gần đầu dò.tva-onlinesolution+3

  • Tích hợp hệ thống: Đảm bảo tín hiệu đầu ra (4–20mA, RS485) tương thích với PLC/SCADA hiện có. Nếu triển khai mới, nên ưu tiên các model hỗ trợ cả hai chuẩn để linh hoạt trong tương lai. Một số ứng dụng cần thêm chức năng relay cảnh báo, điều khiển tự động bơm phèn.horiba+4

Đối với các nhà máy cấp nước, việc triển khai thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào không chỉ giúp giám sát chất lượng nước nguồn mà còn hỗ trợ tối ưu hóa quy trình keo tụ – lắng – lọc, tiết kiệm hóa chất và nâng cao chất lượng nước thành phẩm. SKY Envitech cung cấp các giải pháp đo độ đục online cho nước thô với nhiều tùy chọn cấu hình, phù hợp với quy mô từ trạm cấp nước nhỏ đến các nhà máy nước lớn.horiba+3

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật.

Meta Description gợi ý:
Thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước – Giải pháp giám sát turbidity liên tục 0,001–4.000 NTU, tích hợp 4–20mA, RS485, hỗ trợ tối ưu keo tụ, bảo vệ bể lắng, lọc. Liên hệ SKY Envitech để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Đặt mua Thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước
Thiết bị đo độ đục nước thô đầu vào nhà máy nước Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!