Máy đo độ đục để bàn cho phòng thí nghiệm

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Có những mẫu nước nhìn bằng mắt gần như trong suốt nhưng vẫn cho giá trị độ đục đủ để ảnh hưởng đến việc đánh giá chất lượng sau lọc. Ngược lại, một mẫu có màu hoặc chứa bọt khí cũng có thể làm phép đo quang học thay đổi nếu thao tác không đúng. Vì vậy, trong phòng thí nghiệm xử lý nước, lựa chọn một máy đo độ đục để bàn không chỉ dựa vào dải đo mà còn phải xét đến nguyên lý quang học, phương pháp tiêu chuẩn, cuvet, hiệu chuẩn và khả năng quản lý dữ liệu.

Máy đo độ đục để bàn cho phòng thí nghiệm là thiết bị dùng để xác định độ đục của mẫu nước sau khi lấy mẫu và đưa về khu vực phân tích. Thiết bị thường sử dụng phương pháp nephelometric, trong đó ánh sáng đi qua mẫu và bộ thu quang xác định cường độ ánh sáng tán xạ. Với phép đo 90°, tín hiệu tán xạ được quy đổi thành giá trị độ đục theo phương pháp và đường hiệu chuẩn tương ứng. ISO 7027 quy định phương pháp xác định độ đục bằng thiết bị đo quang học/nephelometer ở góc 90°.

SKY Envitech cung cấp máy đo độ đục để bàn và thiết bị đo lường phục vụ các phòng thí nghiệm nước cấp, nước thải, môi trường và các công đoạn kiểm soát chất lượng nước. Danh mục của SKY Envitech bao gồm thiết bị quan trắc, thiết bị nước cấp, nước thải, RO, UF, EDI và các thiết bị, vật tư liên quan đến công nghệ môi trường.

Nguyên lý đo và cấu hình máy đo độ đục để bàn

Khác với máy đo độ đục cầm tay, thiết bị để bàn được thiết kế chủ yếu cho khu vực phòng thí nghiệm, nơi mẫu nước được lấy từ nhiều vị trí rồi đưa về phân tích trong điều kiện tương đối ổn định. Mẫu được chứa trong cuvet chuyên dụng và đặt vào khoang đo. Nguồn sáng chiếu vào mẫu; các hạt lơ lửng làm ánh sáng bị tán xạ, sau đó detector thu tín hiệu tại góc đo quy định. Bộ xử lý của thiết bị chuyển tín hiệu quang học thành giá trị độ đục hiển thị trên màn hình.

Một cấu hình thiết bị đo độ đục phòng thí nghiệm thông thường gồm thân máy, khoang đo, nguồn sáng, detector, màn hình, bàn phím hoặc giao diện cảm ứng, bộ nhớ dữ liệu và phần mềm quản lý. Một số dòng thiết bị có thể kết nối USB, RS232 hoặc máy tính để lưu kết quả theo mã mẫu, thời gian đo và thông tin hiệu chuẩn.

Điểm cần phân biệt khi lựa chọn là phương pháp đo. Thiết bị theo EPA 180.1 thường sử dụng nguồn sáng trắng và phép đo nephelometric; trong khi một số thiết bị theo ISO 7027 sử dụng nguồn sáng hồng ngoại. Có những nền tảng thiết bị được cung cấp riêng phiên bản EPA và ISO, do đó người dùng cần xác định phương pháp áp dụng trước khi mua.

Với phòng thí nghiệm cần kiểm tra mẫu có độ đục thấp, máy đo độ đục để bàn cho nước sạch thường được ưu tiên vì cấu hình quang học ổn định và khả năng phân giải tốt ở vùng thấp. Các thiết bị để bàn hiện có thể được thiết kế cho mẫu nước uống, nước công nghệ và đồ uống, trong khi một số model có dải mở rộng để kiểm tra mẫu nước thải hoặc mẫu có độ đục cao hơn.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số thực tế phụ thuộc model, phương pháp đo và cấu hình được lựa chọn. Bảng dưới đây tổng hợp các đặc tính thường gặp trên máy đo độ đục để bàn phòng thí nghiệm.

Thông số Cấu hình tham khảo
Thông số đo Độ đục
Nguyên lý Quang học, nephelometric
Góc đo Thường 90°; một số thiết bị có thiết kế quang học nhiều detector
Phương pháp EPA 180.1, ISO 7027 hoặc phương pháp tương ứng theo model
Đơn vị NTU, FNU và đơn vị khác tùy thiết bị
Dải đo Từ vùng độ đục rất thấp đến khoảng 1.000–4.000 NTU/FNU tùy model
Độ phân giải Có thể đến 0,01 NTU/FNU ở vùng thấp
Nguồn sáng Đèn tungsten, LED trắng, LED hồng ngoại hoặc laser tùy cấu hình
Hiệu chuẩn 1 điểm, 2–5 điểm hoặc theo bộ chuẩn của nhà sản xuất
Bộ nhớ Có thể lưu hàng trăm đến hàng nghìn kết quả
Nhập mã mẫu Có thể hỗ trợ ID mẫu bằng bàn phím hoặc phần mềm
Kết nối USB, RS232 hoặc giao diện số tùy model
Quản lý dữ liệu Phần mềm PC, xuất CSV hoặc kết nối LIMS tùy cấu hình
Cuvet Cuvet thủy tinh/quang học chuyên dụng
Nguồn điện Nguồn AC
Vị trí sử dụng Phòng thí nghiệm, phòng QC, phòng quan trắc

Một thiết bị để bàn hiện có trên thị trường có dải 0–1.100 NTU, độ phân giải 0,01 NTU ở vùng 0–9,99 NTU và hỗ trợ hiệu chuẩn nhiều điểm. Một số cấu hình khác sử dụng thiết kế laser, có phiên bản riêng cho EPA hoặc ISO. Những thông số này cho thấy máy đo độ đục phòng thí nghiệm cần được lựa chọn theo khoảng đo và phương pháp tiêu chuẩn thực tế, thay vì chỉ so sánh dải đo tối đa.

Tính năng của máy đo độ đục phòng thí nghiệm

Một phòng thí nghiệm xử lý nước thường không chỉ cần một con số độ đục. Khi kết quả được sử dụng để đánh giá quá trình keo tụ, lắng, lọc hoặc chất lượng nước sau xử lý, khả năng lưu vết dữ liệu và kiểm soát chất lượng phép đo cũng quan trọng không kém.

Tính năng Giá trị sử dụng
Đo độ đục vùng thấp Phù hợp kiểm tra nước sau lọc và nước có độ trong cao
Đo nephelometric Xác định độ đục dựa trên ánh sáng tán xạ
Nhiều điểm hiệu chuẩn Hỗ trợ xây dựng đường hiệu chuẩn phù hợp dải đo
Tự động kiểm tra độ lặp lại Có ở một số model, hỗ trợ đánh giá nhiều lần đo
Lưu dữ liệu Theo dõi lịch sử mẫu và kết quả
Mã hóa mẫu Giảm nhầm lẫn giữa các mẫu phân tích
Kết nối máy tính Thuận tiện xuất và lưu dữ liệu
Hỗ trợ LIMS Có thể tích hợp vào hệ thống quản lý phòng thí nghiệm tùy model
Ghi nhận hiệu chuẩn Hỗ trợ kiểm soát chất lượng dữ liệu
Cuvet chuyên dụng Tối ưu đường truyền ánh sáng trong phép đo

Một số thiết bị để bàn có khả năng lưu khoảng 2.500 bộ dữ liệu, bao gồm thông tin hiệu chuẩn và cờ kiểm soát chất lượng; dữ liệu có thể được chuyển sang máy tính, Excel hoặc LIMS. Đây là dạng tính năng phù hợp với phòng QC hoặc phòng thí nghiệm cần truy xuất kết quả theo từng mẫu.

Các thiết bị phòng thí nghiệm cao cấp hơn có thể sử dụng thiết kế quang học nhiều detector hoặc laser và tối ưu khả năng đo độ đục thấp. Tuy nhiên, cấu hình phức tạp hơn không đồng nghĩa phù hợp với mọi ứng dụng. Việc lựa chọn nên dựa trên phương pháp phân tích, khoảng độ đục, yêu cầu hồ sơ chất lượng và loại mẫu thực tế.

Cuvet và thao tác mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả

Đây là phần thường bị xem nhẹ khi sử dụng máy đo độ đục để bàn. Trong phép đo quang học, bản thân cuvet nằm ngay trên đường truyền ánh sáng. Dấu vân tay, bụi, vết xước hoặc giọt nước bên ngoài có thể làm thay đổi tín hiệu detector. Bọt khí trong mẫu cũng có thể tạo ra tín hiệu tán xạ không đại diện cho độ đục thực tế. USGS ghi nhận kích thước và đặc tính hạt, màu của mẫu, bọt khí và tình trạng bề mặt quang học đều có thể ảnh hưởng đến kết quả đo độ đục.

Do đó, khi đo độ đục trong phòng thí nghiệm, cuvet cần được làm sạch đúng quy trình, mẫu phải được trộn đồng nhất nhưng không tạo bọt quá mức và cần hạn chế thời gian từ lúc lấy mẫu đến lúc đo nếu mẫu có xu hướng lắng nhanh.

Ứng dụng máy đo độ đục để bàn trong các ngành liên quan

Trong nhà máy xử lý nước cấp, máy được sử dụng để phân tích mẫu nước nguồn, sau keo tụ – tạo bông, sau lắng, sau lọc và nước thành phẩm. So sánh kết quả giữa các công đoạn giúp phòng kỹ thuật đánh giá sự thay đổi độ đục qua từng bước xử lý. Đây cũng là cơ sở để kiểm tra khi dữ liệu từ cảm biến online có dấu hiệu bất thường.

Đối với hệ thống xử lý nước thải, máy đo độ đục để bàn có thể được sử dụng để phân tích mẫu đầu vào, nước sau xử lý sinh học, nước sau lắng, sau lọc và tại điểm xả. Độ đục không đồng nhất hoàn toàn với TSS, nhưng có thể cung cấp một chỉ báo quang học về lượng hạt phân tán trong mẫu. Khi cần xác định chính xác hàm lượng chất rắn, kết quả độ đục nên được kết hợp với phương pháp phân tích TSS phù hợp.

Trong hệ thống lọc UF và RO, máy có thể dùng để kiểm tra nước trước và sau các công đoạn lọc. Độ đục đặc biệt hữu ích khi đánh giá sự thay đổi của chất lượng nước sau tiền xử lý. Tuy nhiên, khi đánh giá điều kiện cấp cho màng RO, cần xem xét đồng thời TSS, SDI, độ dẫn điện, TDS, độ cứng, silica, chất oxy hóa và các chỉ tiêu liên quan thay vì sử dụng độ đục như một chỉ số duy nhất.

Trong ngành thực phẩm và đồ uống, máy đo độ đục phòng thí nghiệm được dùng để kiểm tra nước công nghệ, nước sau lọc và các mẫu sản phẩm hoặc dòng chất lỏng mà phương pháp đo cho phép. Một số thiết bị để bàn được thiết kế hướng đến các phòng thí nghiệm môi trường, hóa chất, dầu khí, thực phẩm và đồ uống.

Đối với phòng thí nghiệm môi trường, thiết bị hỗ trợ kiểm tra mẫu nước mặt, nước ngầm, nước thải, nước sau xử lý và các mẫu phục vụ chương trình quan trắc. Việc lựa chọn phương pháp EPA 180.1 hay ISO 7027 cần căn cứ vào tiêu chuẩn, quy trình nội bộ hoặc yêu cầu báo cáo đang áp dụng.

Trong phòng QC của nhà máy sản xuất, máy có thể được dùng làm thiết bị kiểm tra xác nhận cho các điểm lấy mẫu cố định. Khi kết hợp mã mẫu, thời gian đo và dữ liệu hiệu chuẩn, phòng QC có thể xây dựng hồ sơ theo dõi chất lượng thuận tiện hơn so với việc chỉ ghi kết quả thủ công.

Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng phép đo

Máy đo độ đục để bàn cho phòng thí nghiệm cần được hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn phù hợp với thiết bị và phương pháp. Số điểm hiệu chuẩn phụ thuộc model; một số thiết bị hỗ trợ 2–5 điểm hoặc bộ hiệu chuẩn riêng theo nhà sản xuất. Việc sử dụng đúng chuẩn, kiểm tra trạng thái cuvet và xác nhận phép đo định kỳ giúp hạn chế sai lệch tích lũy trong quá trình sử dụng.

Không nên chuyển đổi máy đo giữa các phương pháp hoặc sử dụng đơn vị NTU/FNU một cách máy móc. EPA 180.1 và ISO 7027 có khác biệt về nguồn sáng và phương pháp quang học, do đó kết quả cần được hiểu trong đúng phương pháp mà thiết bị áp dụng.

SKY Envitech là nhà cung cấp thiết bị đo lường, quan trắc và thiết bị công nghệ môi trường, phục vụ các hệ thống nước cấp, nước thải, lọc nước và các ứng dụng công nghiệp. Với máy đo độ đục để bàn, doanh nghiệp nên cung cấp loại mẫu cần phân tích, khoảng độ đục dự kiến, phương pháp tiêu chuẩn cần đáp ứng, tần suất đo và yêu cầu quản lý dữ liệu để đơn vị kỹ thuật lựa chọn cấu hình phù hợp.

Meta Description: Máy đo độ đục để bàn cho phòng thí nghiệm hỗ trợ phân tích NTU/FNU bằng phương pháp quang học, hiệu chuẩn nhiều điểm, lưu dữ liệu và kiểm soát chất lượng mẫu nước.

Đặt mua Máy đo độ đục để bàn cho phòng thí nghiệm
Máy đo độ đục để bàn cho phòng thí nghiệm Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!