Màng UF Công nghiệp 8040 Liền vỏ Inox 304

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Bên trong, hai module UF cỡ 8040 gần như giống nhau: cùng bó sợi rỗng, cùng lỗ lọc cỡ phần trăm micromet. Khác biệt nằm ở lớp áo bên ngoài, tức nhựa hay thép không gỉ. Lớp áo ấy quyết định module chịu được va đập, nhiệt và thao tác bảo trì đến đâu, cũng như cách nhà máy vệ sinh nó.

Màng UF công nghiệp 8040 liền vỏ inox 304 là module siêu lọc (Ultrafiltration) dạng sợi rỗng cỡ 8 inch × 40 inch (khoảng Ø200 × 1.016 mm). Bó sợi màng được cố định sẵn trong thân vỏ thép không gỉ SUS304, thay cho vỏ nhựa. Module hoạt động ở áp suất thấp, giữ lại chất rắn lơ lửng, chất keo, vi khuẩn và một phần virus, với lưu lượng tham khảo 6–8 m³/giờ mỗi module. Thiết bị thường dùng để tiền xử lý RO hoặc làm trong nước cấp công nghiệp. UF không loại bỏ ion hòa tan như độ cứng hay muối.

Cấu tạo module UF 8040 liền vỏ inox 304 và nguyên lý lọc

Bên trong vỏ SUS304 là bó sợi rỗng xếp song song, lỗ lọc khoảng 0,01–0,1 µm, tương đương ngưỡng cắt cỡ 100.000 Dalton, tùy vật liệu màng là PVC, PVDF, PES hay PAN. Hai đầu bó sợi được cố định bằng keo (potting) rồi gắn cứng vào thân vỏ. Vì vậy gọi là “liền vỏ”: người vận hành không mở vỏ để thay lõi mà thay cả module. Thân vỏ có cổng nước vào, nước sau lọc, cổng xả và cổng rửa ngược. Các cổng này nối với đường ống bằng mặt bích, rắc co hoặc clamp tùy thiết kế. Nước cấp thấm qua thành sợi dưới áp suất khoảng 1,5–3 bar. Chất keo, vi khuẩn, tảo và cặn mịn bị giữ lại, còn nước sạch thoát ra ở cổng lọc.

Vỏ inox mang lại độ cứng cơ học cao, cho phép lắp đứng hoặc nằm trên khung, chịu được va chạm khi thi công. Bề mặt ngoài cũng dễ vệ sinh ở khu vực sản xuất thực phẩm. Tuy vậy, giới hạn vận hành vẫn do sợi màng quyết định chứ không phải do vỏ. Nhiệt độ nước khoảng 5–45 °C, pH khoảng 2–10 khi chạy liên tục và áp suất lọc đều phải theo datasheet. Khi cặn tích tụ, áp suất chênh lệch qua màng (TMP) tăng, hệ thống cần súc xả xuôi và rửa ngược định kỳ. Nước sạch được đẩy ngược chiều với lưu lượng khoảng 1,5–2 lần lưu lượng lọc, trong 20–180 giây, cách nhau 20–60 phút. Khi rửa ngược không còn đưa TMP về mức ban đầu, người vận hành rửa hóa chất bằng axit citric, NaOH hoặc NaClO, thường sau 60–180 ngày.

Vỏ inox 304 có một điểm cần cân nhắc: thép 304 nhạy với ion clorua (Cl⁻) và clo dư. Ở nồng độ clorua vài trăm ppm cùng nhiệt độ cao, ăn mòn rỗ có thể xuất hiện. Mức clo dư liên tục cho 304 thường chỉ được khuyến nghị đến cỡ vài ppm. Vì bước rửa hóa chất dùng NaClO, dung dịch cần được xả sạch sau khi ngâm, không để đọng trong module. Với nước lợ, nước nhiều clorua hoặc quy trình rửa clo thường xuyên, nên xem xét inox 316L hoặc vỏ nhựa.

Cấu hình hệ thống và thông số kỹ thuật màng UF 8040 tham khảo

Một module UF 8040 cho lưu lượng tham khảo 6–8 m³/giờ. Vì vậy trạm cỡ đó thường dùng một module, còn trạm 12–16 m³/giờ ghép hai module song song và có thể thêm module dự phòng. Sơ đồ điển hình bắt đầu bằng bể nước nguồn và bơm cấp đầu inox. Tiếp theo là lọc thô dạng lưới hoặc đĩa tự làm sạch cỡ 100–200 µm để bảo vệ sợi màng, sau đó châm keo tụ nếu nước đục. Cụm module lắp trên khung inox. Sau UF là bể nước sạch, đồng thời là nguồn cho bơm rửa ngược. Van tự động khí nén hoặc điện, điều khiển bằng PLC, chuyển chu trình lọc – súc xả – rửa ngược. Đồng hồ áp suất trước và sau module giúp tính TMP. Lưu lượng kế, đầu đo độ đục (tùy chọn) và bơm định lượng cho bước rửa hóa chất hoàn thiện cấu hình. Các bảng dưới đây mang tính tham khảo; thông số cuối cùng cần đối chiếu datasheet nhà sản xuất và kết quả phân tích nước.

Hạng mục Thông số tham khảo
Kích thước module Ø200 × 1.016 mm (8 × 40 inch)
Kiểu module Sợi rỗng UF, liền vỏ
Vật liệu vỏ Inox SUS304 (316L theo yêu cầu)
Vật liệu màng PVC, PVDF, PES hoặc PAN tùy dòng
Kích thước lỗ lọc Khoảng 0,01–0,1 µm
Lưu lượng tham khảo 6–8 m³/giờ mỗi module
Áp suất lọc 1,5–3 bar
Nhiệt độ nước 5–45 °C
pH chạy liên tục Khoảng 2–10 (rửa ngắn hạn rộng hơn)
Thiết kế flux 60–160 L/m²·h
Rửa ngược 1,5–2 lần lưu lượng lọc; 20–180 giây, cách 20–60 phút
Rửa hóa chất 60–180 ngày/lần
Chất lượng nước sau UF SDI thường dưới 3; độ đục thấp
Tuổi thọ tham khảo 3–5 năm khi nước nguồn và vận hành phù hợp
Tính năng Ý nghĩa khi vận hành
Vỏ inox 304 liền module Cứng cơ học, lắp đứng hoặc nằm, dễ vệ sinh bề mặt ngoài
Sợi rỗng UF Giữ chất keo, vi khuẩn, cặn mịn
Lọc áp suất thấp Không đổi pha, điện năng thấp hơn RO
Súc xả xuôi, rửa ngược tự động Duy trì flux, kéo dài chu kỳ rửa hóa chất
Tỷ lệ thu hồi cao Nước hao chủ yếu ở bước rửa ngược
Ghép song song Mở rộng công suất và tạo module dự phòng

Ứng dụng của màng UF công nghiệp 8040 trong các ngành

Ứng dụng phổ biến nhất là tiền xử lý RO. Nước sau UF có SDI thường dưới 3 và độ đục thấp, giúp màng RO ít nghẹt và giảm tần suất rửa hóa chất. Dây chuyền nước tinh khiết cho điện tử, nồi hơi, mỹ phẩm và nước đóng bình thường bố trí như vậy. Ở ngành thực phẩm và đồ uống, UF làm trong nước chế biến, nước pha chế và một số công đoạn xử lý nước quả hoặc rượu. Vỏ inox phù hợp khi khu vực sản xuất cần bề mặt dễ vệ sinh. Với y tế và dược phẩm, UF là một khâu trong chuỗi tiền xử lý; toàn hệ thống phải được thiết kế và thẩm định theo quy định chuyên ngành, không nên dựa vào UF đơn lẻ.

Trong xử lý nước thải và tái sử dụng nước, module UF làm hậu xử lý sau lắng hoặc sinh học để tách chất rắn lơ lửng, chuẩn bị nguồn cho RO. Dệt nhuộm và khu công nghiệp là những nơi ứng dụng này gặp nhiều. Công nghệ cũng được dùng để thu hồi nước trong bể sơn điện di ngành ô tô và tách dầu mỡ ở cơ sở chế biến thực phẩm. Với nước mặt, giếng khoan và nuôi trồng thủy sản, UF là bước giảm đục và vi sinh trước khi khử trùng hoặc đưa qua RO.

UF có giới hạn: không loại ion, độ cứng, muối, nitrat hay kim loại hòa tan, và không thay thế khâu khử trùng. Sắt, mangan hoặc dầu mỡ nhiều cần được xử lý trước, và áp suất vận hành thường không vượt 3 bar. Khi ngừng chạy dài ngày, module phải được giữ ẩm bằng dung dịch bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không để khô.

Câu hỏi thường gặp về màng UF 8040 liền vỏ inox 304

Vỏ inox 304 khác gì vỏ nhựa?
Vỏ inox có độ cứng cơ học cao hơn, chịu va chạm và thao tác thi công tốt, bề mặt ngoài dễ vệ sinh. Ngược lại, inox 304 nhạy với clorua và clo dư, còn vỏ nhựa không bị ăn mòn điện hóa. Việc chọn vật liệu nên dựa trên chất lượng nước và quy trình rửa.

Một module 8040 xử lý được bao nhiêu m³/ngày?
Với lưu lượng tham khảo 6–8 m³/giờ, chạy khoảng 20 giờ/ngày cho ra 120–160 m³/ngày, chưa trừ lượng nước rửa ngược. Con số thực tế phụ thuộc nhiệt độ, độ đục và tình trạng màng.

UF 8040 có thay thế được RO không?
Không. UF giữ chất keo, vi khuẩn và cặn mịn, còn RO mới tách được muối và ion hòa tan. Hai công nghệ thường đi cùng nhau, UF đặt trước để bảo vệ RO.

Nước sau UF có uống trực tiếp được không?
Không nên mặc định như vậy. Nước dùng để uống cần thêm khâu khử trùng phù hợp và được kiểm nghiệm theo quy chuẩn hiện hành của Bộ Y tế. Nếu có băn khoăn về sức khỏe, hãy hỏi bác sĩ hoặc cơ sở y tế.

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật. Trên cơ sở đó, SKY Envitech có thể tham gia khảo sát, đề xuất số lượng module, vật liệu vỏ và cấu hình rửa ngược phù hợp cho hệ thống UF của nhà máy.

Tài liệu kỹ thuật

  • AWWA M53 – Microfiltration and Ultrafiltration Membranes for Drinking Water
  • Ultrafiltration and Microfiltration Handbook (M. Cheryan)
  • ASTM D4189 – Standard Test Method for Silt Density Index (SDI) of Water
  • ASTM A240/A240M – Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip

Meta Description gợi ý: Màng UF công nghiệp 8040 liền vỏ inox 304: cấu tạo sợi rỗng, thông số 6–8 m³/giờ, cấu hình hệ thống và ứng dụng tiền xử lý RO cùng SKY Envitech.

Tin tức nổi bật