Màng UF Công nghiệp 4040 Công suất 1.000 Lít/giờ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Sợi tóc người dày cỡ 70 micromet, còn lỗ lọc trên thành một sợi màng UF chỉ khoảng 0,01–0,1 micromet, nhỏ hơn hàng trăm đến hàng nghìn lần. Cấu trúc ấy cho phép một thân màng dài chừng một mét giữ lại chất keo, vi khuẩn và cặn siêu mịn mà lọc cát hay lọc túi không giữ nổi.

Màng UF công nghiệp 4040 là module siêu lọc (Ultrafiltration) dạng sợi rỗng, kích thước khoảng 4 inch × 40 inch (Ø101 × 1.016 mm). Module này dùng áp suất thấp để giữ lại chất rắn lơ lửng, chất keo, vi khuẩn và một phần virus trong nước. Phiên bản công suất 1.000 lít/giờ phù hợp các dây chuyền quy mô nhỏ đến vừa, đặc biệt ở vai trò tiền xử lý RO. UF không loại bỏ được ion hòa tan như độ cứng hay muối, nên thường được ghép với các công đoạn khác trong hệ thống.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của màng UF công nghiệp 4040

Bên trong vỏ nhựa (hoặc inox) của màng lọc UF 4040 là hàng nghìn sợi rỗng xếp song song. Mỗi sợi có đường kính trong khoảng 1,0 mm và đường kính ngoài khoảng 1,66 mm. Hai đầu sợi được cố định bằng keo và nối với các cổng nước vào, nước sau lọc và nước rửa ngược. Ở nhiều dòng phổ biến, nước đi từ ngoài vào lòng sợi dưới áp suất khoảng 1,5–3 bar. Nước sạch thấm qua lỗ lọc, còn chất keo, vi khuẩn, tảo và cặn lơ lửng bị giữ lại. Ngưỡng cắt thường tương đương cỡ 100.000 Dalton, tùy vật liệu màng là PVC, PVDF, PES hay PAN. Một số dòng chạy theo chiều ngược lại (trong ra ngoài) nên cần đọc kỹ datasheet.

Vì là quá trình cơ học ở áp suất thấp, không đổi pha và không dùng hóa chất trong lúc lọc, màng siêu lọc UF tiêu thụ điện thấp hơn RO và vẫn giữ các ion khoáng trong nước. Đổi lại, nó không loại được độ cứng, muối hay kim loại hòa tan. Cặn bám dần lên bề mặt sợi làm áp suất chênh lệch qua màng (TMP) tăng, nên hệ thống cần rửa ngược định kỳ. Nước sạch được đẩy ngược chiều với lưu lượng khoảng 1,5–2 lần lưu lượng lọc, trong 20–180 giây, cách nhau 20–60 phút. Khi rửa ngược không còn đưa TMP về mức ban đầu, người vận hành rửa hóa chất bằng axit citric, NaOH hoặc NaClO theo hướng dẫn, thường sau 60–180 ngày.

Cấu hình hệ thống và thông số kỹ thuật màng UF 4040 công suất 1.000 lít/giờ

Một cụm màng UF công nghiệp 4040 hiếm khi đứng riêng. Cấu hình thường gặp cho công suất 1.000 lít/giờ bắt đầu từ bể nước nguồn và bơm cấp đầu inox. Tiếp theo là lọc thô dạng lưới hoặc đĩa cỡ 100–200 µm để bảo vệ sợi màng, rồi đến module UF 4040 lắp trên khung inox. Sau màng là bể nước sạch, đồng thời là nguồn cho bơm rửa ngược. Các van tự động điều khiển bằng PLC hoặc bộ định thời sẽ chuyển chu trình lọc – rửa ngược – xả. Đồng hồ áp suất trước và sau màng, lưu lượng kế và bơm định lượng hóa chất cho bước rửa hóa chất hoàn thiện cấu hình. Nếu nước nguồn đục, là nước mặt hoặc giếng nhiễm sắt, cần thêm keo tụ, lọc cát hoặc oxy hóa sắt trước UF. Hai bảng dưới đây mang tính tham khảo. Thông số cuối cùng cần đối chiếu datasheet của nhà sản xuất màng và kết quả phân tích nước.

Hạng mục Thông số tham khảo
Kích thước module Ø101 × 1.016 mm (4 × 40 inch)
Công suất danh định 1.000 lít/giờ (1 m³/giờ)
Kiểu màng Sợi rỗng, siêu lọc UF
Đường kính sợi (trong/ngoài) Khoảng 1,0 / 1,66 mm
Kích thước lỗ lọc Khoảng 0,01–0,1 µm
Vật liệu Màng PVC, PVDF, PES hoặc PAN tùy dòng; vỏ nhựa liền hoặc inox
Áp suất vận hành 1,5–3 bar
Nhiệt độ nước 5–45 °C
pH vận hành Khoảng 2–10 (rửa ngắn hạn rộng hơn)
Thiết kế flux 60–160 L/m²·h
Rửa ngược 1,5–2 lần lưu lượng lọc; 20–180 giây, cách 20–60 phút
Rửa hóa chất 60–180 ngày/lần; axit citric, NaOH, NaClO
Chất lượng nước sau UF SDI thường dưới 3; độ đục thấp
Tuổi thọ tham khảo 3–5 năm khi nước nguồn và quy trình vận hành phù hợp
Tính năng Ý nghĩa khi vận hành
Lọc cơ học áp suất thấp Không đổi pha, tiêu thụ điện thấp hơn RO
Giữ chất keo, vi khuẩn, cặn mịn Giảm tải cho RO, đèn UV và các công đoạn sau
Tỷ lệ thu hồi cao Chủ yếu hao nước ở bước rửa ngược định kỳ
Module nhỏ gọn Dễ ghép nhiều module song song để mở rộng công suất
Giữ lại ion khoáng UF không tách muối hòa tan
Rửa ngược tự động Duy trì flux ổn định, kéo dài chu kỳ rửa hóa chất

Ứng dụng của màng UF công nghiệp 4040 trong các ngành

Ứng dụng phổ biến nhất là tiền xử lý RO. Nước sau UF thường có SDI dưới 3 và độ đục rất thấp, giúp màng RO ít nghẹt, giảm tần suất rửa hóa chất và giữ lưu lượng ổn định. Cấu hình này thường thấy ở dây chuyền nước tinh khiết đóng bình, nước cấp cho điện tử, nước cấp nồi hơi và nước pha chế mỹ phẩm.

Trong thực phẩm và đồ uống, UF làm trong nước chế biến, nước pha chế và một số công đoạn xử lý nước quả hoặc rượu. Ở y tế và dược phẩm, UF là một khâu trong chuỗi tiền xử lý cho nước tinh khiết. Toàn bộ hệ thống phải được thiết kế và thẩm định theo quy định chuyên ngành, không nên dựa vào UF đơn lẻ.

Với xử lý nước thải và tái sử dụng nước, module UF làm hậu xử lý sau lắng hoặc sinh học để tách chất rắn lơ lửng, chuẩn bị nguồn cho RO. Công nghệ này cũng được dùng để thu hồi nước trong bể sơn điện di ngành ô tô và tách dầu mỡ ở cơ sở chế biến thực phẩm. Với nước mặt, giếng khoan, nuôi trồng thủy sản, khách sạn, tòa nhà và trường học, UF là bước giảm đục và vi sinh trước khi khử trùng hoặc đưa qua RO.

Cần lưu ý ba giới hạn. UF không loại ion, độ cứng, muối, nitrat hay kim loại hòa tan. UF không thay thế khâu khử trùng. Màng nhạy với chất oxy hóa mạnh và áp suất vượt khuyến cáo, thường không quá 3 bar. Khi ngừng vận hành dài ngày, màng cần được giữ ẩm bằng dung dịch bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không để khô.

Câu hỏi thường gặp về màng UF 4040

Màng UF 4040 công suất 1.000 lít/giờ tương đương bao nhiêu m³/ngày?
Công suất danh định là 1 m³/giờ, tức khoảng 20 m³ nếu chạy 20 giờ/ngày, chưa trừ lượng nước dùng cho rửa ngược. Lưu lượng thực tế phụ thuộc nhiệt độ, độ đục và tình trạng màng.

Màng UF có thay thế được RO không?
Không. UF giữ chất keo, vi khuẩn và cặn mịn, còn RO mới tách được muối và ion hòa tan. Hai công nghệ thường được kết hợp: UF đặt trước để bảo vệ RO.

Bao lâu thì rửa hóa chất và thay màng?
Rửa hóa chất thường sau 60–180 ngày, hoặc khi TMP tăng vượt ngưỡng trong datasheet. Nên xem xét thay màng khi lưu lượng không phục hồi sau rửa; con số 3–5 năm chỉ mang tính tham khảo.

Nước sau UF có uống trực tiếp được không?
Không nên mặc định như vậy. Nước dùng để uống cần thêm khâu khử trùng phù hợp và được kiểm nghiệm theo quy chuẩn hiện hành của Bộ Y tế. Nếu có băn khoăn về sức khỏe, hãy hỏi bác sĩ hoặc cơ sở y tế.

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật. Trên cơ sở đó, SKY Envitech có thể tham gia khảo sát, đề xuất sơ đồ công nghệ, số lượng module và cấu hình rửa ngược phù hợp cho hệ thống lọc UF của nhà máy.

Tài liệu kỹ thuật

  • AWWA M53 – Microfiltration and Ultrafiltration Membranes for Drinking Water
  • Ultrafiltration and Microfiltration Handbook (M. Cheryan)
  • Water Treatment: Principles and Design (MWH)
  • ASTM D4189 – Standard Test Method for Silt Density Index (SDI) of Water

Meta Description gợi ý: Màng UF công nghiệp 4040 công suất 1.000 lít/giờ: cấu tạo sợi rỗng, thông số kỹ thuật, cấu hình hệ thống và ứng dụng tiền xử lý RO cùng SKY Envitech.

Tin tức nổi bật