Máy phân tích Nitrit NO2-N online cho nước và nước thải

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Máy phân tích Nitrit NO2-N online cho nước và nước thải là thiết bị tự động dùng để đo nồng độ nitrit tính theo nitơ nitrit, ký hiệu NO2-N, trong dòng nước cần giám sát liên tục. Thiết bị thường sử dụng phương pháp đo quang hóa: nitrit phản ứng với thuốc thử tạo hợp chất màu, sau đó bộ quang học đo cường độ hấp thụ để tính nồng độ. Kết quả có thể truyền về PLC, SCADA hoặc hệ thống quan trắc qua tín hiệu 4–20 mA và Modbus.endress+1

SKY Envitech cung cấp máy phân tích Nitrit NO2-N online cho nước cấp, nước thô, nước sau xử lý và nước thải công nghiệp. Cấu hình được lựa chọn theo dải nồng độ, độ đục, màu nền, lưu lượng mẫu, nhiệt độ, yêu cầu hiệu chuẩn và phương án kết nối điều khiển của từng hệ thống.

NO2-N online dùng để làm gì?

Nitrit là một dạng nitơ vô cơ nằm giữa amoni và nitrat trong chu trình nitơ. Trong hệ thống xử lý sinh học, nitrit thường là chất trung gian trong quá trình chuyển hóa amoni thành nitrat hoặc trong quá trình khử nitrat. Sự gia tăng NO2-N có thể liên quan đến tình trạng chuyển hóa chưa hoàn toàn, thiếu oxy, mất cân bằng vi sinh, thay đổi tải lượng hoặc điều kiện vận hành không ổn định.

Cần phân biệt giữa nitrit NO₂⁻nitrit tính theo nitơ NO2-N. Hai cách biểu thị có khối lượng khác nhau; vì vậy khi so sánh dữ liệu giữa máy online, phòng thí nghiệm và quy chuẩn, cần xác nhận đúng đơn vị báo cáo.

Máy phân tích NO2-N online cho phép theo dõi xu hướng theo thời gian, thay vì chỉ dựa vào mẫu thủ công lấy tại một vài thời điểm. Dữ liệu liên tục có thể hỗ trợ:

  • Phát hiện sớm sự gia tăng nitrit sau bể sinh học.

  • Theo dõi quá trình nitrification và denitrification.

  • Kiểm tra hiệu quả vận hành của bể xử lý nước thải.

  • Giám sát nước cấp hoặc nước thô có yêu cầu kiểm soát nitrit.

  • Kích hoạt cảnh báo hoặc điều chỉnh quá trình khi giá trị vượt ngưỡng cài đặt.

  • Đối chiếu với amoni, nitrate, DO, pH, nhiệt độ và lưu lượng.

Thiết bị chỉ đo một thông số phân tích. Việc xác định nguyên nhân NO2-N tăng cần xem xét đồng thời các điều kiện hóa lý, tải lượng đầu vào, tuổi bùn, lượng oxy và hoạt động của hệ vi sinh.

Nguyên lý đo và cấu hình

Phương pháp quang hóa

Phương pháp đo phổ biến là phản ứng diazot hóa – ghép màu. Trong môi trường axit, nitrit phản ứng với sulfanilamide đã diazot hóa, sau đó ghép với N-(1-naphthyl)-ethylenediamine để tạo thuốc nhuộm azo có màu hồng hoặc đỏ tím. Cường độ màu tỷ lệ với lượng nitrit trong mẫu và được đo bằng bộ quang học ở vùng khoảng 540–546 nm.nemi+2

Một chu kỳ phân tích thường gồm các bước: lấy mẫu, định lượng mẫu, bơm thuốc thử, trộn, chờ phản ứng, đo quang, tính kết quả và xả rửa. Máy có thể tự động thực hiện chu trình theo khoảng thời gian định trước, chẳng hạn 5, 10, 15 hoặc 30 phút.

Đối với nước có màu hoặc độ đục, máy có thể cần đo nền, lọc mẫu, pha loãng hoặc sử dụng thuật toán bù ảnh hưởng. Cấu hình phù hợp phải được xác định bằng khảo sát mẫu thực tế.

Các bộ phận thường có

Bộ phận Chức năng
Cụm lấy mẫu Đưa nước vào máy với lưu lượng ổn định
Bộ lọc mẫu Giảm cặn và hạt lớn trước khi phân tích
Bơm mẫu Duy trì dòng mẫu qua buồng đo
Bơm định lượng Cấp thuốc thử với thể tích xác định
Bình chứa thuốc thử Lưu trữ dung dịch phản ứng
Buồng phản ứng Trộn mẫu với thuốc thử và tạo màu
Cụm quang học Đo độ hấp thụ ở bước sóng quy định
Bộ điều khiển Quản lý chu kỳ đo, rửa, hiệu chuẩn và cảnh báo
Dung dịch chuẩn Dùng cho hiệu chuẩn hoặc kiểm tra độ lệch
Đường xả Dẫn mẫu và hóa chất thải về vị trí thu gom
Cổng truyền thông Truyền dữ liệu đến PLC, SCADA hoặc hệ thống quan trắc
Vỏ tủ Bảo vệ cụm phân tích khỏi bụi, ẩm và tác động bên ngoài

Một số thiết bị có thể tích hợp nhiều kênh để phân tích NO2-N cùng nitrate, amoni hoặc các chỉ tiêu khác. Tuy nhiên, mỗi kênh có thể yêu cầu thuốc thử, chu kỳ bảo trì và hiệu chuẩn riêng.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Cấu hình tham khảo
Tên sản phẩm Máy phân tích Nitrit NO2-N online
Môi chất Nước cấp, nước thô, nước mặt, nước thải
Nguyên lý Đo quang hóa tạo màu
Thuốc thử Sulfanilamide và NED hoặc bộ thuốc thử tương đương
Bước sóng đo Khoảng 540–546 nm, tùy thiết kế
Dải đo thấp 1–100 µg/L NO2-N hoặc 10–500 µg/L
Dải đo trung bình 0,1–1,0 mg/L hoặc 0,2–3,0 mg/L
Dải đo mở rộng Có thể dùng pha loãng đến 5–50 mg/L
Chu kỳ đo Khoảng 5–30 phút hoặc theo cài đặt
Lưu lượng mẫu Tối thiểu theo yêu cầu của cụm phân tích
Nhiệt độ mẫu tham khảo Khoảng 4–40°C tùy model
Độ đục mẫu Thường cần dưới giới hạn kỹ thuật của thiết bị
Hiệu chuẩn Tự động hoặc thủ công bằng dung dịch chuẩn
Chức năng rửa Rửa đường mẫu, buồng phản ứng và cụm quang
Đầu ra analog 0/4–20 mA
Giao tiếp số Modbus RS485, Modbus TCP hoặc Ethernet
Cảnh báo Hết thuốc thử, tắc mẫu, lỗi bơm, lệch chuẩn, nhiệt độ
Nguồn điện 100–240 VAC hoặc 24 VDC tùy cấu hình
Kiểu lắp đặt Tủ treo, tủ đứng hoặc panel phân tích

Một số cấu hình thương mại có dải đo từ 10–500 µg/L đến 0,2–3,0 mg/L NO2-N; cấu hình có pha loãng có thể mở rộng đến dải cao hơn. Các giá trị này chỉ dùng để tham khảo, không nên xem là thông số cố định cho mọi thiết bị.endress+1

Ứng dụng trong nước và nước thải

Theo dõi bể xử lý sinh học

Tại bể nitrification, nitrit là chất trung gian trong quá trình oxy hóa amoni. Khi điều kiện oxy, pH, nhiệt độ hoặc tải lượng thay đổi, quá trình có thể không hoàn tất và làm NO2-N tăng. Máy online có thể đặt tại đầu ra bể sinh học, sau bể lắng hoặc trước công đoạn xử lý tiếp theo để quan sát diễn biến.

Dữ liệu NO2-N nên được đọc cùng NH4-N và NO3-N. Nếu chỉ theo dõi nitrit riêng lẻ, kỹ thuật viên có thể bỏ qua sự chuyển dịch giữa các dạng nitơ.

Kiểm soát quá trình denitrification

Trong quá trình khử nitrat, nitrat có thể được chuyển hóa qua nitrit trước khi thành nitơ phân tử. NO2-N tăng ở đầu ra có thể cho thấy quá trình khử chưa hoàn tất hoặc điều kiện carbon, ORP, thời gian lưu và khuấy trộn chưa phù hợp.

Thiết bị online hỗ trợ giám sát xu hướng và cảnh báo, nhưng việc điều chỉnh liều carbon, hồi lưu hoặc thời gian lưu cần do kỹ thuật viên đánh giá dựa trên toàn bộ thông số vận hành.

Nước sau xử lý và tái sử dụng

Nước sau xử lý được tái sử dụng cho giải nhiệt, vệ sinh, tưới cây hoặc công đoạn kỹ thuật có thể cần theo dõi nitrit tùy mục đích. Dải đo nên được chọn theo chất lượng nước dự kiến và giới hạn kiểm soát nội bộ.

Nếu dòng nước có độ đục cao, nhiều cặn hoặc màu, cần bổ sung tiền xử lý. Một thiết bị phân tích nitrit tham khảo yêu cầu mẫu dạng nước đồng nhất với độ đục dưới 50 NTU.endress

Nước cấp và nước thô

Trong hệ thống xử lý nước cấp, máy phân tích NO2-N có thể được lắp tại nguồn nước thô, sau lọc hoặc sau công đoạn khử trùng. Việc lựa chọn điểm đo cần căn cứ vào mục tiêu kiểm soát, khả năng đại diện của dòng mẫu và yêu cầu của đơn vị vận hành.

Ngành nghề sử dụng

  • Trạm xử lý nước thải đô thị: Theo dõi quá trình xử lý nitơ tại bể sinh học và đầu ra.

  • Khu công nghiệp: Giám sát nước thải tập trung và các dòng thải có tải nitơ biến động.

  • Nhà máy thực phẩm: Kiểm soát nước thải sau xử lý trong điều kiện tải hữu cơ thay đổi theo ca.

  • Nhà máy hóa chất: Đánh giá nitrit trong các dòng nước có nền hóa chất phức tạp.

  • Nhà máy dệt nhuộm: Theo dõi nước sau xử lý hóa lý – sinh học.

  • Nhà máy dược phẩm và mỹ phẩm: Kết hợp với các chỉ tiêu COD, amoni, nitrate và độ dẫn điện.

  • Nhà máy cấp nước: Theo dõi nước thô hoặc nước sau xử lý ở dải nồng độ thấp.

  • Cơ sở nuôi trồng thủy sản: Giám sát nước tuần hoàn cùng amoni, pH, nhiệt độ và oxy hòa tan.

Lắp đặt, hiệu chuẩn và bảo trì

Điểm lấy mẫu nên có dòng chảy đại diện, hạn chế vùng lắng, váng nổi và biến động áp suất. Nước mẫu thường đi qua bình tràn hoặc bộ điều áp trước khi vào máy để giảm dao động lưu lượng.

Đường mẫu cần có bộ lọc phù hợp. Bộ lọc quá nhỏ có thể nhanh tắc; bộ lọc quá thô có thể để hạt đi vào buồng phản ứng và làm sai lệch đo quang. Với nước thải, nên thiết kế van xả, đường vệ sinh và vị trí lấy mẫu sao cho dễ tiếp cận.

Các công việc cần thực hiện định kỳ:

  • Kiểm tra lượng thuốc thử và dung dịch chuẩn.

  • Vệ sinh bộ lọc, đường mẫu và buồng phản ứng.

  • Kiểm tra ống bơm, micropump, van và khớp nối.

  • Hiệu chuẩn theo lịch hoặc sau khi thay thuốc thử.

  • Kiểm tra đường nền và độ ổn định của tín hiệu quang.

  • Đối chiếu kết quả với mẫu phòng thí nghiệm.

  • Kiểm tra tín hiệu 4–20 mA, Modbus và cảnh báo.

  • Ghi chép thời gian bảo trì, thay ống và thay hóa chất.

Nitrit có thể biến đổi trong thời gian lưu mẫu. Một số hướng dẫn yêu cầu làm lạnh mẫu ở khoảng 2–6°C và phân tích trong thời gian giới hạn; với mẫu nồng độ rất thấp, phân tích càng sớm càng giúp giảm rủi ro thay đổi kết quả. Đối với máy online, việc duy trì dòng mẫu liên tục giúp giảm thời gian chờ, nhưng không loại bỏ nhu cầu kiểm tra định kỳ bằng mẫu đối chứng.downloads.regulations+1

Thuốc thử có tính axit hoặc có thành phần hóa chất cần được bảo quản, thay thế và thu gom theo hướng dẫn an toàn. Người vận hành nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ và không trộn lẫn các chai hóa chất khác nhau nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

NO2-N và NO₂⁻ có giống nhau không?

Không. NO2-N biểu thị khối lượng nitơ trong nitrit, còn NO₂⁻ biểu thị khối lượng ion nitrit. Khi đọc kết quả cần kiểm tra đúng đơn vị.

Máy phân tích nitrit online dùng phương pháp gì?

Phổ biến là phương pháp quang hóa tạo màu bằng phản ứng diazot hóa – ghép màu. Một số hệ thống có thể dùng cấu hình khác tùy dải đo và nền mẫu.

Nước thải có độ đục cao có đo được không?

Có thể, nếu có tiền xử lý và độ đục nằm trong giới hạn thiết kế. Cần kiểm tra nguy cơ tắc lọc và ảnh hưởng nền quang trước khi chọn cấu hình.

Máy có thể đo đồng thời nitrate và amoni không?

Có thể dùng hệ thống nhiều kênh hoặc kết hợp nhiều thiết bị phân tích. Mỗi thông số thường cần phương pháp, thuốc thử và chương trình bảo trì riêng.

Máy online có thay thế phân tích phòng thí nghiệm không?

Không hoàn toàn. Phòng thí nghiệm vẫn cần được sử dụng để xác nhận, đối chiếu và đánh giá định kỳ dữ liệu online.

Để lựa chọn máy phân tích Nitrit NO2-N online cho nước và nước thải, doanh nghiệp nên cung cấp dải nồng độ dự kiến, kết quả mẫu phòng thí nghiệm, độ đục, màu nền, nhiệt độ, lưu lượng mẫu, vị trí lắp đặt và yêu cầu truyền dữ liệu. SKY Envitech có thể tư vấn cấu hình phân tích, tiền xử lý, thuốc thử, hiệu chuẩn và kế hoạch bảo trì phù hợp.

Tài liệu kỹ thuật

  • ISO 6777: Water quality — Determination of nitrite — Molecular absorption spectrometric method.

  • Standard Methods 4500-NO₂⁻ B – Nitrite by Colorimetry.

  • ASTM 4500-NO2-A – Nitrite measurement by colorimetric method.

  • EPA – Methods for Chemical Analysis of Water and Wastes.

  • Tài liệu kỹ thuật về phân tích nitrit online bằng phương pháp quang hóa và NED.

Meta Description gợi ý: Máy phân tích Nitrit NO2-N online cho nước và nước thải, đo quang hóa tự động, hỗ trợ dải µg/L–mg/L, cảnh báo và truyền dữ liệu về SCADA.

Đặt mua Máy phân tích Nitrit NO2-N online cho nước và nước thải
Máy phân tích Nitrit NO2-N online cho nước và nước thải Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!