Máy phân tích COD online dải cao cho nước thải sản xuất

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Máy phân tích COD online dải cao cho nước thải sản xuất là thiết bị tự động xác định nhu cầu oxy hóa học trong các dòng nước thải có nồng độ chất oxy hóa được ở mức cao. Máy thường sử dụng phương pháp Dicromat: mẫu được trộn với kali dicromat trong môi trường acid sulfuric, có xúc tác bạc sulfate, sau đó gia nhiệt và đo quang sự thay đổi màu để tính COD theo mg/L O₂. Cấu hình dải cao có thể tích hợp pha loãng tự động nhằm mở rộng khả năng đo cho nước thải công nghiệp có tải hữu cơ lớn.endress+1

SKY Envitech cung cấp máy phân tích COD online dải cao cho nhà máy sản xuất, trạm xử lý nước thải tập trung, nước thải đầu vào – đầu ra và các dòng công nghệ có COD biến động. Thiết bị được lựa chọn dựa trên khoảng nồng độ, chloride, độ đục, chất rắn, lưu lượng mẫu, nhiệt độ và yêu cầu kết nối điều khiển.

COD dải cao có ý nghĩa gì?

COD là chỉ tiêu thể hiện lượng oxy tương đương cần cho quá trình oxy hóa các chất có khả năng bị oxy hóa trong mẫu nước theo điều kiện phương pháp xác định. COD thường được dùng để theo dõi tải hữu cơ, đánh giá xu hướng nước thải và kiểm tra mức giảm qua các công đoạn xử lý.

Với nước thải sản xuất, COD có thể tăng mạnh khi nhà máy thay đổi nguyên liệu, vệ sinh thiết bị, xả bồn, chuyển mẻ hoặc phát sinh sự cố trong dây chuyền. Nếu chỉ sử dụng máy có dải đo thấp, tín hiệu có thể vượt vùng tuyến tính khi xuất hiện đỉnh COD. Cấu hình dải cao giúp theo dõi các dòng có nồng độ lớn hơn, đồng thời giảm nhu cầu pha loãng thủ công.

Phương pháp Dicromat sử dụng kali dicromat K₂Cr₂O₇ trong môi trường acid sulfuric H₂SO₄. Trong quá trình phản ứng, chromium hóa trị VI bị khử một phần thành chromium hóa trị III khi các chất oxy hóa được trong mẫu phản ứng. Máy đo sự thay đổi màu bằng quang học để quy đổi thành COD.

Máy phân tích COD online dải cao không đo trực tiếp tổng chất hữu cơ và cũng không thay thế BOD hoặc TOC. Kết quả COD phụ thuộc vào khả năng oxy hóa của từng hợp chất, điều kiện phản ứng, chất xúc tác, chloride và nền mẫu.

Cấu tạo và nguyên lý vận hành

Chu trình phân tích

Một chu kỳ đo điển hình gồm các bước:

  1. Hút mẫu từ dòng nước thải hoặc tuyến bypass.

  2. Lọc thô, lắng hoặc đồng nhất mẫu nếu cần.

  3. Định lượng mẫu theo thể tích cài đặt.

  4. Bổ sung dicromat, acid sulfuric, bạc sulfate và chất che chloride theo cấu hình.

  5. Gia nhiệt hỗn hợp trong buồng phản ứng.

  6. Làm nguội dung dịch sau phân hủy.

  7. Đo quang màu Cr³⁺ hoặc lượng dicromat còn dư.

  8. Tính COD theo đường chuẩn.

  9. Xả dung dịch thải và rửa hệ thống.

Một số thiết bị dải cao có module pha loãng tự động. Khi nồng độ mẫu vượt giới hạn, máy bổ sung nước pha loãng theo tỷ lệ đã cài đặt, thực hiện phân tích rồi nhân hệ số để trả về kết quả quy đổi. Tỷ lệ pha loãng cần được xác định dựa trên dải đo và tính đồng nhất của mẫu.

Cấu hình thiết bị thường dùng

Bộ phận Chức năng
Cụm lấy mẫu Đưa nước thải vào máy
Bộ lọc hoặc strainer Hạn chế cặn và hạt lớn
Bơm mẫu Duy trì lưu lượng mẫu qua hệ thống
Bơm định lượng Cấp mẫu, thuốc thử và nước pha loãng
Bình thuốc thử Chứa dicromat, acid, xúc tác và chất che chloride
Module pha loãng Giảm nồng độ mẫu khi COD vượt dải đo
Buồng phản ứng Trộn và phân hủy mẫu
Bộ gia nhiệt Duy trì điều kiện nhiệt độ phản ứng
Cụm làm nguội Đưa dung dịch về điều kiện đo
Cụm quang học Đo độ hấp thụ sau phản ứng
Dung dịch chuẩn Hiệu chuẩn hoặc kiểm tra thiết bị
Bộ điều khiển Quản lý chu kỳ đo, rửa và cảnh báo
Đường xả Thu gom mẫu và hóa chất thải
Cổng truyền thông Kết nối với PLC, SCADA hoặc hệ thống quan trắc
Vỏ bảo vệ Cách ly người vận hành với phần nóng và hóa chất

Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Cấu hình tham khảo
Tên sản phẩm Máy phân tích COD online dải cao cho nước thải sản xuất
Đối tượng đo Nước thải công nghiệp, nước thải sản xuất, nước rỉ rác
Phương pháp Dicromat – phân hủy nhiệt – đo quang
Đơn vị kết quả mg/L O₂
Dải đo 1 0–500 mg/L COD
Dải đo 2 0–5.000 mg/L COD
Dải mở rộng 0–5.000 mg/L kèm pha loãng 1:4 hoặc theo cấu hình
Cấu hình khác 0–10.000 hoặc 0–15.000 mg/L tùy thiết kế
Nhiệt độ mẫu Tham khảo 4–40°C
Áp suất mẫu Thường gần áp suất khí quyển
Lưu lượng mẫu Có thể từ khoảng 30 mL/phút
Nhiệt độ phản ứng Khoảng 150–175°C tùy phương pháp
Hiệu chuẩn Tự động hoặc thủ công
Làm sạch Tự động theo chu kỳ cài đặt
Tiền xử lý Lọc, lắng, đồng nhất hoặc pha loãng
Đầu ra 0/4–20 mA, relay cảnh báo
Giao tiếp Modbus RS485/TCP, Ethernet hoặc giao thức theo dự án
Cảnh báo Hết thuốc thử, tắc mẫu, lỗi gia nhiệt, lệch chuẩn
Nguồn điện 100–240 VAC hoặc theo model
Lắp đặt Tủ phân tích, panel hoặc tủ đứng

Các model tham khảo trên thị trường có dải 0–500 mg/L, 0–5.000 mg/L và lựa chọn module pha loãng 1:4. Một số cấu hình cho phép mở rộng đến nồng độ cao hơn, nhưng cần kiểm tra khả năng thu hồi, chloride và độ đồng nhất của mẫu thực tế.bdih-download.endress+1

Ứng dụng trong nhà máy sản xuất

Theo dõi tải COD đầu vào

Tại đầu vào trạm xử lý, COD có thể dao động theo giờ và theo ca. Dữ liệu online giúp nhận biết thời điểm tải hữu cơ tăng, từ đó kiểm tra lịch xả, công đoạn vệ sinh hoặc dòng thải bất thường.

Khi kết hợp COD với lưu lượng, doanh nghiệp có thể tính tải lượng theo công thức:

Tải lượng COD (kg/ngày) = Nồng độ COD (mg/L) × Lưu lượng (m³/ngày) ÷ 1.000

Kết quả tải lượng chỉ có ý nghĩa khi nồng độ và lưu lượng được ghi nhận trong cùng khoảng thời gian, cùng vị trí và cùng điều kiện lấy mẫu.

Kiểm soát đầu ra sau xử lý

Máy có thể được lắp sau bể lắng, sau xử lý sinh học hoặc tại điểm xả cuối. Việc theo dõi liên tục giúp nhận biết xu hướng COD tăng trước khi kết quả kiểm tra định kỳ được tổng hợp.

Nếu COD đầu ra tăng, cần xem xét thêm TSS, độ đục, pH, DO, lưu lượng, bùn hoạt tính và các công đoạn châm hóa chất. Máy COD cung cấp dữ liệu chỉ tiêu, không tự xác định nguyên nhân của sự thay đổi.

Điều chỉnh quá trình theo tải hữu cơ

Dữ liệu COD có thể truyền về PLC để hỗ trợ điều chỉnh phân phối dòng, hồi lưu, cấp khí hoặc liều hóa chất. Với hệ thống có nồng độ thay đổi rộng, chức năng pha loãng tự động giúp hạn chế tình trạng vượt dải khi xuất hiện đỉnh tải.

Ngành nghề sử dụng

  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Theo dõi nước thải theo ca sản xuất, vệ sinh dây chuyền và thay đổi nguyên liệu.

  • Nhà máy dệt nhuộm: Kiểm soát COD trong dòng thải có màu, chất hoạt động bề mặt và hóa chất công nghệ.

  • Nhà máy giấy: Theo dõi chất hữu cơ, xơ sợi, lignin và cặn trong nước thải.

  • Nhà máy hóa chất: Giám sát các dòng có hợp chất oxy hóa được, cần khảo sát nền mẫu trước khi chọn máy.

  • Nhà máy dược phẩm và mỹ phẩm: Đo COD trong nước thải có thành phần hữu cơ phức tạp.

  • Nhà máy chế biến nông sản: Theo dõi tải hữu cơ cao và biến động theo thời điểm rửa, ngâm hoặc ép.

  • Cơ sở chăn nuôi, giết mổ: Kiểm soát COD tại đầu vào và đầu ra trạm xử lý.

  • Nhà máy xi mạ, điện tử: Có thể sử dụng khi cần đánh giá dòng hữu cơ, nhưng phải kiểm tra chloride và kim loại ảnh hưởng đến phương pháp.

  • Khu công nghiệp: Theo dõi nước thải tập trung và các điểm xả có nồng độ biến động.

  • Trạm xử lý nước rỉ rác: Dùng cấu hình dải cao, lọc mẫu và pha loãng phù hợp với nền mẫu phức tạp.

Chloride, lắp đặt và bảo trì

Chloride là yếu tố cần đánh giá khi chọn máy COD dải cao cho nước thải sản xuất. Ion Cl⁻ có thể bị oxy hóa trong môi trường phản ứng và làm tăng COD biểu kiến. Mercury sulfate thường được dùng để che chloride, nhưng lượng cần thiết và giới hạn áp dụng phụ thuộc phương pháp. Với nước thải có độ mặn hoặc chloride rất cao, có thể cần pha loãng, hiệu chỉnh chloride hoặc phương pháp chuyên biệt.hero.epa+1

Điểm lấy mẫu nên có dòng chảy đại diện, ít lắng và dễ bảo trì. Với nước nhiều cặn, có thể dùng tuyến bypass gồm strainer, bình tràn, van xả đáy và đường vệ sinh. Tài liệu thiết bị tham khảo yêu cầu mẫu dạng nước đồng nhất, nhiệt độ khoảng 4–40°C, áp suất gần khí quyển và lưu lượng tối thiểu khoảng 30 mL/phút.endress

Công tác vận hành nên bao gồm:

  • Kiểm tra bơm mẫu, bơm thuốc thử và ống dẫn.

  • Vệ sinh bộ lọc, buồng phản ứng và đường xả.

  • Kiểm tra nhiệt độ, thời gian phân hủy và nắp bảo vệ.

  • Bổ sung thuốc thử và dung dịch chuẩn đúng loại.

  • Hiệu chuẩn sau khi thay hóa chất hoặc bảo trì cụm đo.

  • Kiểm tra module pha loãng bằng mẫu có nồng độ xác định.

  • Đối chiếu kết quả với phòng thí nghiệm.

  • Theo dõi chloride, TSS, độ đục và độ dẫn điện.

  • Ghi nhận lỗi, thời gian vệ sinh và lượng hóa chất tiêu hao.

Dicromat, acid sulfuric và mercury sulfate là các hóa chất cần quản lý an toàn. Dung dịch thải phải được thu gom riêng, không xả trực tiếp. Người vận hành cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ và tuân thủ SDS của từng hóa chất.

Câu hỏi thường gặp

Máy COD dải cao phù hợp với nồng độ bao nhiêu?

Tùy cấu hình, các dải thường gặp là 0–500 mg/L và 0–5.000 mg/L COD. Nước có nồng độ cao hơn có thể cần pha loãng tự động hoặc cấu hình riêng.

Có cần pha loãng mẫu khi COD cao không?

Có thể cần. Pha loãng giúp đưa mẫu về vùng tuyến tính của phép đo, nhưng tỷ lệ pha loãng phải được xác định và kiểm tra bằng mẫu thực tế.

Chloride cao ảnh hưởng thế nào đến kết quả?

Chloride có thể làm tăng COD biểu kiến trong phản ứng Dicromat. Cần đánh giá nồng độ chloride và khả năng che nhiễu của thiết bị trước khi triển khai.

Máy có đo được nước thải nhiều cặn không?

Có thể khi dùng bộ lọc, strainer hoặc tuyến bypass phù hợp. Cặn quá nhiều có thể gây tắc mẫu, sai thể tích và ảnh hưởng đến độ ổn định của phép đo.

Bao lâu cần đối chiếu với phòng thí nghiệm?

Tần suất phụ thuộc yêu cầu quản lý và độ ổn định của nền mẫu. Nên đối chiếu khi lắp đặt, sau hiệu chuẩn, sau thay hóa chất và định kỳ trong quá trình vận hành.

Để lựa chọn máy phân tích COD online dải cao cho nước thải sản xuất, doanh nghiệp nên cung cấp khoảng COD, chloride, độ đục, TSS, lưu lượng mẫu, nhiệt độ, lịch biến động theo ca và yêu cầu kết nối dữ liệu. SKY Envitech có thể tư vấn dải đo, module pha loãng, tuyến lấy mẫu, hóa chất, tủ bảo vệ và kế hoạch bảo trì theo điều kiện thực tế.

Tài liệu kỹ thuật

  • HJ 828-2017 – Water quality: Determination of chemical oxygen demand – Dichromate method.

  • ISO 6060 – Water quality: Determination of the chemical oxygen demand.

  • Standard Methods 5220 – Chemical Oxygen Demand.

  • EPA Method 410.4 – Chemical Oxygen Demand by Semi-Automated Colorimetry.

  • ASTM D1252 – Standard Test Methods for Chemical Oxygen Demand.

Meta Description gợi ý: Máy phân tích COD online dải cao cho nước thải sản xuất, đo Dicromat, hỗ trợ 0–5.000 mg/L, pha loãng tự động và kết nối SCADA.

Đặt mua Máy phân tích COD online dải cao cho nước thải sản xuất
Máy phân tích COD online dải cao cho nước thải sản xuất Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!