Máy lấy mẫu nước tự động cố định cho hệ thống quan trắc môi trường

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Máy lấy mẫu nước tự động cố định cho hệ thống quan trắc môi trường là thiết bị được lắp cố định tại vị trí lấy mẫu để tự động hút, định lượng và lưu giữ các mẫu nước theo thời gian hoặc theo lưu lượng. Thiết bị thường tích hợp bơm lấy mẫu, đường ống hút, bộ điều khiển, tủ bảo quản lạnh khoảng 4 ± 2°C và tín hiệu kết nối với hệ thống quan trắc nhằm hỗ trợ thu thập mẫu đại diện cho nước thải hoặc nguồn nước cần giám sát.epa+1

SKY Envitech cung cấp máy lấy mẫu nước tự động cố định cho các trạm quan trắc nước thải, nước mặt, nước cấp và hệ thống giám sát môi trường tại nhà máy. Cấu hình được lựa chọn theo đặc tính nguồn nước, lưu lượng xả, phương pháp lấy mẫu, số lượng chỉ tiêu phân tích và yêu cầu quản lý dữ liệu của từng công trình.

Máy lấy mẫu nước tự động là gì?

Một mẫu nước lấy tại một thời điểm chỉ phản ánh điều kiện của dòng nước trong khoảng thời gian ngắn. Đối với hệ thống có lưu lượng hoặc nồng độ chất ô nhiễm thay đổi theo ca sản xuất, thời tiết, chế độ xả hoặc chu kỳ vận hành, mẫu đơn có thể chưa thể hiện đầy đủ diễn biến của nguồn nước.

Máy lấy mẫu nước tự động cho quan trắc môi trường giải quyết vấn đề này bằng cách thực hiện nhiều lần lấy mẫu theo chương trình cài đặt. Các phần mẫu nhỏ có thể được thu gom vào một bình chứa chung để tạo mẫu tổ hợp theo thời gian, hoặc được phân bổ vào nhiều chai riêng biệt để phân tích từng khoảng thời gian.

Theo hướng dẫn chuyên môn, mẫu tổ hợp có thể được lấy theo thời gian cố định hoặc theo tỷ lệ lưu lượng. Mẫu tổ hợp theo thời gian thường thu các aliquot có thể tích tương đương tại các khoảng thời gian đều nhau; mẫu theo lưu lượng cần liên kết với lưu lượng kế hoặc tín hiệu xung từ thiết bị đo lưu lượng.epa+1

Thiết bị không tự quyết định mẫu có đại diện hay không. Độ đại diện còn phụ thuộc vào vị trí đặt đầu hút, độ đồng nhất của dòng chảy, tốc độ bơm, vật liệu đường ống, thể tích mẫu, thời gian lấy mẫu, cách bảo quản và quy trình phân tích tại phòng thí nghiệm.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Một bộ máy lấy mẫu nước tự động cố định thường được bố trí trong tủ hoặc khu vực bảo vệ gần điểm lấy mẫu. Cụm lấy mẫu kết nối với mương, bể, giếng quan trắc, đường ống xả hoặc vị trí dòng chảy đã được xác định trong thiết kế hệ thống.

Các bộ phận chính

Bộ phận Chức năng
Bộ điều khiển Cài đặt lịch lấy mẫu, thể tích mẫu, số lần lấy và chế độ hoạt động
Bơm nhu động hoặc bơm chân không Hút mẫu từ điểm lấy nước về bình chứa
Ống hút mẫu Dẫn nước từ đầu lấy mẫu đến buồng phân phối
Đầu hút và lưới bảo vệ Hạn chế dị vật lớn đi vào đường ống
Van phân phối Đưa mẫu vào bình chung hoặc các chai riêng
Bình chứa mẫu Lưu giữ mẫu theo thể tích và số lượng yêu cầu
Tủ bảo quản lạnh Duy trì nhiệt độ bảo quản theo cấu hình thiết kế
Cảm biến nhiệt độ Theo dõi nhiệt độ trong khoang chứa mẫu
Cổng tín hiệu Nhận lệnh từ lưu lượng kế, PLC, RTU hoặc hệ thống quan trắc
Nguồn điện dự phòng Duy trì hoạt động khi nguồn chính bị gián đoạn
Vỏ tủ bảo vệ Hạn chế tác động của bụi, mưa, va chạm và can thiệp ngoài ý muốn

Ở chế độ lấy mẫu theo thời gian, bộ điều khiển kích hoạt bơm theo khoảng thời gian đã cài đặt, chẳng hạn 15 phút, 30 phút, 1 giờ hoặc theo lịch vận hành. Ở chế độ lấy mẫu theo lưu lượng, thiết bị nhận xung hoặc tín hiệu từ lưu lượng kế; số lần lấy mẫu tăng hoặc giảm theo lượng nước đi qua điểm đo.

Sau mỗi chu kỳ, đường ống có thể được làm sạch hoặc xả ngược để hạn chế nước cũ lưu lại trong ống. Một số cấu hình cho phép thực hiện chu trình xả – hút – xả nhằm giảm nguy cơ mẫu trước ảnh hưởng đến mẫu sau.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Cấu hình tham khảo
Tên thiết bị Máy lấy mẫu nước tự động cố định
Đối tượng lấy mẫu Nước thải, nước mặt, nước cấp hoặc dòng nước công nghệ
Phương pháp lấy mẫu Theo thời gian, theo lưu lượng, theo sự kiện hoặc lấy mẫu đơn
Thể tích mỗi lần hút Có thể điều chỉnh theo yêu cầu phân tích
Dung tích bình chứa Một bình lớn hoặc nhiều chai riêng biệt
Số lượng chai Tùy cấu hình, thường từ 1 đến nhiều vị trí chứa
Cơ chế bơm Bơm nhu động hoặc bơm chân không
Chiều cao hút Phụ thuộc công suất bơm, đường kính ống và vị trí lắp đặt
Vật liệu đường ống Silicone, PVC, Tygon, PTFE hoặc vật liệu tương thích
Điều khiển nhiệt độ Khoang bảo quản lạnh có cảm biến theo dõi
Nhiệt độ bảo quản Thường thiết kế quanh 4 ± 2°C theo yêu cầu hệ thống
Giao tiếp Tiếp điểm, xung, 4–20 mA, RS485, Modbus hoặc giao thức theo dự án
Nguồn điện AC 220 V; có thể tích hợp UPS hoặc nguồn dự phòng
Vỏ bảo vệ Tủ sơn phủ, inox hoặc vật liệu phù hợp môi trường
Điều kiện lắp đặt Trong nhà, ngoài trời có mái che hoặc tủ bảo vệ chuyên dụng
Chế độ cảnh báo Mất điện, nhiệt độ vượt ngưỡng, lỗi bơm, đầy bình hoặc lỗi cửa tủ
Bảo trì Vệ sinh đường ống, kiểm tra bơm, cảm biến nhiệt và hiệu chỉnh thể tích

Các thông số trên là cấu hình tham khảo từ các hệ thống lấy mẫu tự động tương tự. SKY Envitech sẽ xác định thông số cuối cùng sau khi có thông tin về điểm lấy mẫu, lưu lượng, cột áp hút, loại mẫu và yêu cầu kết nối.

Tính năng và lợi ích trong quan trắc

Điểm đáng chú ý của thiết bị là khả năng thực hiện chương trình lấy mẫu mà không cần nhân sự có mặt liên tục tại hiện trường. Điều này phù hợp với các trạm vận hành 24 giờ, vị trí khó tiếp cận hoặc hệ thống cần lấy nhiều mẫu trong một chu kỳ dài.

Lấy mẫu theo thời gian

Với dòng nước có lưu lượng tương đối ổn định và mục tiêu đánh giá đặc tính trung bình trong một khoảng thời gian, thiết bị có thể lấy các phần mẫu bằng nhau theo lịch đã đặt. Ví dụ, hệ thống có thể lấy một phần mẫu mỗi 30 phút trong 24 giờ để tạo mẫu tổ hợp.

Cách cài đặt này đơn giản, dễ kiểm tra và phù hợp với nhiều chương trình lấy mẫu thông thường. Tuy nhiên, nếu lưu lượng hoặc nồng độ thay đổi lớn, kỹ thuật viên cần đánh giá liệu mẫu theo thời gian có phản ánh đúng tải lượng thực tế hay không.

Lấy mẫu theo lưu lượng

Khi lưu lượng xả biến động, chế độ lấy mẫu theo lưu lượng có thể giúp phân bổ số lần lấy hoặc thể tích mẫu theo lượng nước thực tế. Thiết bị cần nhận tín hiệu đáng tin cậy từ lưu lượng kế hoặc bộ phát xung.

Ví dụ, cứ mỗi một lượng nước nhất định đi qua máng đo hoặc đường ống, bộ điều khiển sẽ kích hoạt một chu kỳ lấy mẫu. Phương pháp này thường được cân nhắc khi cần đánh giá tải lượng ô nhiễm hoặc khi điều kiện xả thay đổi theo ca sản xuất.www3.epa+1

Bảo quản lạnh

Tủ bảo quản lạnh giúp hạn chế sự thay đổi của mẫu trong thời gian chờ hoàn tất chu kỳ lấy mẫu và chuyển đến phòng thí nghiệm. Một số yêu cầu quản lý quan trắc tại Việt Nam đề cập thiết bị lấy mẫu tự động cần có khoang lưu trữ ở mức 4 ± 2°C.english.luatvietnam

Nhiệt độ thực tế cần được theo dõi bằng cảm biến và ghi nhận trong nhật ký hệ thống. Bảo quản lạnh không thay thế cho việc sử dụng đúng chai mẫu, chất bảo quản, thời gian lưu mẫu và điều kiện vận chuyển theo từng chỉ tiêu.

Kết nối với hệ thống quan trắc

Máy lấy mẫu có thể nhận lệnh từ lưu lượng kế, tủ PLC, RTU hoặc bộ điều khiển trung tâm. Khi cảm biến phát hiện sự kiện như lưu lượng vượt ngưỡng, mực nước thay đổi hoặc xuất hiện tín hiệu cảnh báo, bộ lấy mẫu có thể thực hiện chương trình đã cài đặt.

Việc kết nối cần thống nhất về loại tín hiệu, điện áp, giao thức truyền thông, sơ đồ đấu nối và logic điều khiển. Không nên mặc định mọi thiết bị đều tương thích với mọi tủ quan trắc.

Ứng dụng trong các ngành nghề

Máy lấy mẫu nước tự động cố định cho hệ thống quan trắc môi trường có thể được sử dụng tại nhiều nguồn nước khác nhau:

  • Nhà máy sản xuất công nghiệp: Lấy mẫu nước thải sau xử lý trước điểm xả, phục vụ kiểm tra định kỳ và đánh giá sự ổn định của hệ thống xử lý.

  • Khu công nghiệp và cụm công nghiệp: Theo dõi nước thải đầu vào, đầu ra hoặc từng nhánh xả theo thiết kế quản lý môi trường.

  • Nhà máy dệt nhuộm: Thu mẫu tổ hợp để đánh giá các biến động liên quan đến màu, chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và hóa chất công nghệ.

  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Lấy mẫu nước thải có tính biến động theo ca sản xuất, vệ sinh dây chuyền và hoạt động rửa thiết bị.

  • Nhà máy giấy và bao bì: Hỗ trợ lấy mẫu tại dòng nước có tải lượng chất rắn và chất hữu cơ thay đổi.

  • Cơ sở hóa chất, xi mạ và luyện kim: Có thể sử dụng khi cần kiểm soát nước thải chứa kim loại hoặc hợp chất đặc thù; vật liệu tiếp xúc mẫu phải được lựa chọn riêng để hạn chế ảnh hưởng đến kết quả.

  • Trạm xử lý nước thải đô thị: Lấy mẫu tại đầu vào, đầu ra, bể trung gian hoặc các vị trí cần đánh giá hiệu quả xử lý.

  • Khu dân cư, bệnh viện và cơ sở dịch vụ: Giám sát dòng nước thải sinh hoạt, y tế hoặc dịch vụ theo chương trình được phê duyệt.

  • Quan trắc nước mặt: Lắp đặt tại kênh, sông, hồ hoặc cửa xả để thu mẫu theo thời gian, theo sự kiện mưa hoặc theo biến động mực nước.

  • Hệ thống nước cấp và nước thô: Theo dõi nguồn nước đầu vào, hồ chứa hoặc các điểm có nguy cơ biến động chất lượng.

Vị trí đầu hút nên được đặt tại khu vực dòng chảy được trộn tương đối đồng đều, hạn chế hút sát mặt nước hoặc sát đáy nếu mục tiêu là lấy mẫu đại diện cho toàn dòng. Hướng dẫn lấy mẫu nước thải thường khuyến nghị xem xét vùng có dòng chảy đủ xáo trộn và giảm khả năng chất rắn lắng trong đường hút.epa

Lưu ý vận hành và bảo trì

Trước khi đưa thiết bị vào vận hành, cần kiểm tra đường ống, đầu hút, nguồn điện, chương trình lấy mẫu, thể tích mỗi aliquot và trạng thái khoang lạnh. Đường hút phải được cố định chắc chắn, tránh gập, rò rỉ hoặc tạo điểm ứ đọng.

Các bộ phận tiếp xúc với mẫu cần được vệ sinh theo quy trình phù hợp. Đối với phân tích kim loại, hợp chất hữu cơ hoặc chỉ tiêu ở nồng độ thấp, vật liệu đường ống và quy trình làm sạch cần được xem xét riêng để tránh nhiễm chéo. Tài liệu kỹ thuật về lấy mẫu tự động cũng lưu ý không để vật liệu của thiết bị làm thay đổi thành phần cần phân tích.standards.iteh

Định kỳ, đơn vị vận hành nên kiểm tra:

  • Độ chính xác thể tích mẫu bằng bình chia độ hoặc dụng cụ chuẩn.

  • Tình trạng ống bơm, đầu hút, van và khớp nối.

  • Khả năng xả sạch đường ống sau mỗi chu kỳ.

  • Nhiệt độ khoang bảo quản và dữ liệu cảnh báo.

  • Tín hiệu kết nối giữa máy lấy mẫu, lưu lượng kế và tủ điều khiển.

  • Tình trạng gioăng cửa, khóa tủ và nguồn điện dự phòng.

  • Nhật ký thời gian lấy mẫu, mã chai, nhiệt độ, lỗi thiết bị và người thực hiện.

Nước thải có thể chứa vi sinh vật, hóa chất và các thành phần gây nguy hiểm. Người vận hành cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ, quần áo phù hợp và tuân thủ quy trình an toàn của cơ sở.epa

Câu hỏi thường gặp

Máy lấy mẫu nước tự động có thể lấy mẫu 24 giờ không?

Có. Thiết bị có thể được lập trình lấy mẫu trong 24 giờ hoặc khoảng thời gian khác, với chu kỳ theo thời gian, theo lưu lượng hoặc theo sự kiện.

Mẫu theo thời gian và mẫu theo lưu lượng khác nhau thế nào?

Mẫu theo thời gian kích hoạt theo khoảng thời gian cố định. Mẫu theo lưu lượng sử dụng tín hiệu từ lưu lượng kế để điều chỉnh thời điểm hoặc thể tích lấy mẫu theo lượng nước đi qua.

Máy có bảo quản mẫu ở 4 ± 2°C không?

Có thể lựa chọn cấu hình có tủ lạnh bảo quản và cảm biến nhiệt độ. Khả năng duy trì nhiệt độ phụ thuộc công suất làm lạnh, nhiệt độ môi trường, số lần mở tủ và lượng mẫu chứa bên trong.

Có thể dùng máy lấy mẫu cho dầu mỡ hoặc VOC không?

Không nên mặc định sử dụng cùng một cấu hình cho mọi chỉ tiêu. Dầu mỡ và VOC có yêu cầu riêng về vị trí, vật liệu, chai chứa, cách lấy và bảo quản mẫu; cần được đánh giá cùng phòng thí nghiệm và quy trình phân tích.

Cần cung cấp thông tin gì để chọn máy phù hợp?

Doanh nghiệp nên cung cấp lưu lượng, vị trí lấy mẫu, chiều cao và khoảng cách hút, loại nước, tần suất lấy, thể tích mẫu, số lượng chai, yêu cầu bảo quản lạnh và tín hiệu kết nối với hệ thống quan trắc.

Để lựa chọn máy lấy mẫu nước tự động cố định phù hợp, doanh nghiệp nên chuẩn bị sơ đồ vị trí lấy mẫu, thông tin lưu lượng, thời gian vận hành, nhóm chỉ tiêu cần phân tích và yêu cầu lưu trữ dữ liệu. SKY Envitech có thể tư vấn cấu hình thiết bị, tủ bảo quản, đường ống, tín hiệu điều khiển và phương án bảo trì theo điều kiện thực tế của trạm.

Tài liệu kỹ thuật

  • ISO 5667-1: Water quality — Sampling — Part 1: Guidance on the design of sampling programmes and sampling techniques.

  • ISO 5667-10: Water quality — Sampling — Part 10: Guidance on sampling of waste water.

  • U.S. EPA, Wastewater Sampling – Operating Procedure.

  • U.S. EPA, NPDES Compliance Inspection Manual.

  • Thông tư 10/2021/TT-BTNMT và các văn bản kỹ thuật môi trường có liên quan.

Meta Description gợi ý: Máy lấy mẫu nước tự động cố định cho hệ thống quan trắc môi trường, hỗ trợ lấy mẫu theo thời gian hoặc lưu lượng, bảo quản lạnh và kết nối tủ điều khiển.

Đặt mua Máy lấy mẫu nước tự động cố định cho hệ thống quan trắc môi trường
Máy lấy mẫu nước tự động cố định cho hệ thống quan trắc môi trường Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!