Màng NF 8040 Giảm TDS Một phần cho Nước Sản xuất

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Hình dung một bảng phân tích nước giếng khoan của nhà máy: TDS quanh 600 mg/L, độ cứng cao, sunfat khá nhiều, còn NaCl không đáng kể. Đưa thẳng nước này vào RO thì phần lớn muối được tách bỏ, nhưng áp suất bơm và lượng nước thải đều cao hơn mức dây chuyền thực sự cần. Cho qua lọc thô thì độ cứng vẫn còn nguyên. Khoảng giữa hai lựa chọn này chính là chỗ của màng lọc nano.

Màng NF 8040 là phần tử màng lọc nano (Nanofiltration) cuộn xoắn cỡ 8 inch × 40 inch (khoảng Ø201 × 1.016 mm, diện tích màng cỡ 37 m²). Màng vận hành ở áp suất cấp khoảng 5–10 bar để giảm TDS một phần trong nước sản xuất. Màng giữ lại phần lớn ion hóa trị hai như Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻, cùng chất màu và chất hữu cơ, trong khi một phần muối hóa trị một như NaCl đi qua. Mức giảm TDS phụ thuộc thành phần ion của nước nguồn và dòng màng. Màng không tạo ra nước siêu tinh khiết như RO.

Màng NF 8040 giảm TDS một phần như thế nào?

Lớp lọc của màng NF 8040 là polyamide nền piperazine, cán mỏng trên lớp đỡ rồi cuộn xoắn quanh ống thu nước sạch, xen lưới dẫn nước cấp và lưới dẫn nước sau lọc. Bên ngoài là lớp quấn sợi thủy tinh giữ hình dạng và chịu áp. Nước cấp chảy dọc bề mặt màng. Một phần thấm qua lớp polyamide vào ống thu, phần còn lại thành dòng cô đặc mang ion và chất bẩn ra ngoài. Bề mặt màng mang điện tích nên đẩy mạnh ion hóa trị hai (hiệu ứng Donnan) và để ion hóa trị một đi qua dễ hơn.

Vì vậy, ở điều kiện thử chuẩn (2.000 ppm MgSO₄, 4,8 bar, 25 °C, thu hồi 15%), màng NF áp suất thấp loại được từ 97% MgSO₄ trở lên. NaCl chỉ bị giữ khoảng 20–50% ở dòng thông thường, còn dòng có lỗ chặt hơn có thể đạt 85–95%. Do đó, nước có nhiều Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻ sẽ giảm TDS rõ rệt hơn nước có nhiều NaCl. Đây là lý do mức giảm TDS luôn cần được tính theo bảng phân tích nước cụ thể.

Với nước sản xuất, việc giữ lại một phần khoáng và độ kiềm trong nước sau lọc lại là lợi thế, vì nước không quá “đói khoáng” nên giảm nguy cơ ăn mòn đường ống. Áp suất cấp thấp cũng giảm điện năng của bơm cao áp so với chạy RO cùng lưu lượng, còn mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc nhiệt độ và độ bẩn của nước nguồn. Mỗi element cho lưu lượng nước sạch khoảng 38–47 m³/ngày (10.000–12.500 GPD) ở điều kiện chuẩn. Nếu cần TDS hoặc độ cứng ở mức trung gian, có thể trộn một phần nước nguồn (bypass) vào nước sau NF.

Cấu hình hệ thống và thông số kỹ thuật màng NF 8040

Một hệ thống dùng màng NF 8040 thường bắt đầu bằng bể nước nguồn và bơm cấp. Tiếp theo là tiền xử lý:

  • lọc đa lớp hoặc UF để đưa SDI về dưới 5 và độ đục dưới 1 NTU;
  • than hoạt tính hoặc châm NaHSO₃ để khử clo dư xuống dưới 0,1 ppm;
  • châm chống cáu cặn và lọc cartridge 5 µm.

Bơm cao áp, thường có biến tần, đưa nước vào các vỏ áp lực 8 inch bằng FRP chứa 4–6 element mỗi vỏ. Hệ lớn xếp hai tầng theo tỷ lệ 2:1 để nâng tỷ lệ thu hồi, thường trong khoảng 50–75% tùy nước nguồn, và bị giới hạn bởi cáu cặn CaSO₄ và CaCO₃. Van bypass điều chỉnh độ trộn nước, đầu đo độ dẫn điện (EC/TDS) ở nước sau lọc giúp giám sát, còn đồng hồ áp suất trước và sau từng tầng dùng để theo dõi tổn thất áp. Bồn CIP kèm bơm và lọc phục vụ rửa hóa chất bằng axit và kiềm khi lưu lượng chuẩn hóa suy giảm. Ví dụ, trạm cần khoảng 10 m³/giờ nước NF thường cần cỡ 8–10 element, tùy nhiệt độ và flux thiết kế. Hai bảng dưới đây mang tính tham khảo, cần đối chiếu datasheet nhà sản xuất và kết quả phân tích nước.

Hạng mục Thông số tham khảo
Kích thước element 8 × 40 inch (Ø201 × 1.016 mm), ống thu Ø29 mm
Cấu tạo Cuộn xoắn, polyamide nền piperazine, vỏ quấn sợi thủy tinh, lưới cấp 34 mil áp chênh thấp
Diện tích màng Khoảng 37 m² (400 ft²)
Điều kiện thử chuẩn 2.000 ppm MgSO₄, 4,8 bar (70 psi), 25 °C, thu hồi 15%
Lưu lượng nước sạch 38–47 m³/ngày (10.000–12.500 GPD), sai lệch đến −15%
Loại bỏ MgSO₄ Từ 97% trở lên
Loại bỏ NaCl Khoảng 20–50% (dòng chặt hơn 85–95%)
Áp suất tối đa 41 bar (600 psi)
Nhiệt độ tối đa 45 °C
pH 3–10 khi chạy liên tục; rửa 30 phút ở pH 1–12
Tổn thất áp tối đa 1,0 bar mỗi element; 3,5 bar mỗi vỏ (từ 4 element)
Lưu lượng cấp tối đa 17 m³/giờ mỗi element
Nước cấp SDI ≤ 5; clo dư tự do < 0,1 ppm
Tính năng Ý nghĩa khi vận hành
Áp suất cấp thấp Giảm công suất bơm cao áp, giảm điện năng
Giữ ion hóa trị hai Giảm độ cứng, sunfat, giảm nguy cơ đóng cặn thiết bị
Cho muối hóa trị một đi qua một phần Giảm TDS một phần, giữ lại một phần khoáng và độ kiềm
Giữ chất màu và hữu cơ Giảm màu, giảm TOC
Lưới cấp áp chênh thấp Giảm tổn thất áp, hạn chế bám bẩn
Dải pH rửa rộng Phục hồi lưu lượng bằng CIP thuận lợi
Kích thước 8040 Công suất lớn, ghép nhiều element trong một vỏ

Ứng dụng của màng NF 8040 trong nước sản xuất và lưu ý vận hành

Ứng dụng quen thuộc là nước bổ sung cho tháp giải nhiệt, chiller và nồi hơi áp thấp. Độ cứng giảm giúp tăng số chu kỳ cô đặc, giảm cáu cặn trên bề mặt trao đổi nhiệt và giảm lượng xả đáy. Dệt nhuộm dùng NF để giảm độ cứng và chất màu trong nước cấp hoặc nước tái sử dụng, hạn chế ảnh hưởng đến màu sợi. Trong thực phẩm và đồ uống, NF điều chỉnh độ cứng và độ kiềm của nước chế biến, nước vệ sinh và rửa thiết bị. Các ngành giấy, xi mạ và hóa chất cũng dùng NF cho nước rửa, nước pha chế khi chưa cần độ tinh khiết của RO.

NF còn thường đặt trước RO hoặc EDI để tách bớt độ cứng và sunfat. Nhờ đó màng RO ít đóng cặn, tần suất rửa giảm và tỷ lệ thu hồi của RO có thể nâng lên. Với tái sử dụng nước thải, NF đặt sau xử lý sinh học và UF để giảm màu và hữu cơ trước khi nước quay lại sản xuất.

Cần nhớ ba điểm khi vận hành. Thứ nhất, polyamide nhạy với clo, nên tiền xử lý phải khử clo dư và tránh dùng chất oxy hóa mạnh. Thứ hai, dòng cô đặc giàu ion hóa trị hai dễ đóng cặn, vì vậy cần chống cáu cặn và không đẩy tỷ lệ thu hồi quá mức. Thứ ba, cần giữ màng luôn ẩm sau khi làm ướt lần đầu. Khi ngừng máy dài ngày, nên ngâm trong dung dịch bảo quản, tránh áp ngược phía nước sạch và bỏ phần nước sạch của giờ vận hành đầu. Nước dùng cho ăn uống cần khử trùng và kiểm nghiệm theo quy chuẩn Bộ Y tế; vật liệu màng dùng cho nước uống còn phải đáp ứng yêu cầu chứng nhận riêng ở từng quốc gia. Người cần kiểm soát khoáng hay muối trong chế độ ăn nên hỏi ý kiến bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp về màng NF 8040

Màng NF giảm được bao nhiêu TDS?
Không có con số chung. Nước nhiều Ca²⁺, Mg²⁺, SO₄²⁻ giảm TDS nhiều hơn nước nhiều NaCl. Mức giảm cần được tính theo bảng phân tích nước và dòng màng cụ thể, sau đó xác nhận bằng chạy thử hoặc mô phỏng.

Nên chọn NF hay RO cho nước sản xuất?
Nếu chỉ cần giảm độ cứng, sunfat, màu và giảm TDS một phần, NF chạy ở áp suất thấp hơn nên tốn ít điện hơn. Nếu quy trình đòi hỏi nước có độ dẫn rất thấp, RO (kèm EDI hoặc DI) là lựa chọn phù hợp hơn.

Một element 8040 cho bao nhiêu nước?
Khoảng 38–47 m³/ngày, tương đương 1,6–2,0 m³/giờ ở điều kiện thử chuẩn. Lưu lượng thực tế thấp hơn khi nước lạnh, TDS cao hoặc màng bẩn.

Bao lâu thì rửa hóa chất?
Thường khi lưu lượng chuẩn hóa giảm khoảng 10–15% hoặc tổn thất áp tăng đáng kể. Quy trình rửa cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất màng, trong dải pH cho phép.

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật. Trên cơ sở đó, SKY Envitech có thể tham gia khảo sát, đề xuất số lượng element, sơ đồ tiền xử lý và tỷ lệ trộn nước cho hệ thống lọc nano của nhà máy.

Tài liệu kỹ thuật

  • Nanofiltration: Principles and Applications (A. Schäfer, A. G. Fane, T. D. Waite)
  • Water Treatment: Principles and Design (MWH)
  • ASTM D4194 – Standard Test Methods for Operating Characteristics of Reverse Osmosis and Nanofiltration Devices
  • ASTM D4189 – Standard Test Method for Silt Density Index (SDI) of Water

Meta Description gợi ý: Màng NF 8040 giảm TDS một phần cho nước sản xuất: giảm độ cứng, sunfat, chất màu ở áp suất thấp. Thông số, cấu hình và ứng dụng cùng SKY Envitech.

Tin tức nổi bật