Bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp là thiết bị lọc cơ học chịu áp lực được vạn hành theo nguyên lý lọc qua tầng vật liệu đệm, chế tạo hoàn toàn từ vật liệu thép không gỉ austenitic grade AISI 304 có khả năng chống ăn mòn hóa học, chống oxy hóa và chịu áp suất làm việc lên đến 6 – 10 bar. Do SKY Envitech cung cấp, bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp đóng vai trò là thiết bị trung tâm trong các hệ thống xử lý nước cấp, xử lý nước thải và tiền xử lý cho hệ thống màng lọc RO/UF, giúp loại bỏ triệt để các tạp chất lơ lửng (TSS), cặn sắt, mangan, độ đục và vi sinh vật tích tụ, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt cho các ngành sản xuất công nghiệp.
Việc kiểm soát độ sạch của nguồn nước cấp tại các dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm hay linh kiện điện tử đòi hỏi vỏ thiết bị chứa vật liệu lọc không chỉ bền bỉ trước áp suất cao mà còn phải duy trì độ trơ bề mặt tuyệt đối. Các dòng bồn lọc thép carbon thông thường hay bị rỉ sét tại điểm hàn gắn sau thời gian dài tiếp xúc với nước chua, nước nhiễm phèn hoặc dung dịch tẩy rửa hóa chất. Dòng sản phẩm vỏ bồn thép không gỉ do SKY Envitech cung cấp được gia công bóng bề mặt, xử lý thụ động hóa mối hàn, mang lại giải pháp làm trong nước an toàn, bền bỉ và đáp ứng tối đa các tiêu chí khắt khe về an toàn vi sinh.
Cấu tạo chi tiết và cơ chế vận hành của bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp
Một bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp hoàn chỉnh được thiết kế hình trụ đứng hai đầu chỏm cầu, tối ưu hóa khả năng phân bổ áp lực đều lên toàn bộ thân bồn và chống tích tụ cặn bẩn tại các góc chết.
Nước thô vào ──> [Cửa nạp / Máng phân phối trên] ──> [Tầng vật liệu lọc đa tầng] ──> [Cụm nấm lọc / Sàn thu đáy] ──> Nước sạch ra
│
[Vỏ Bồn Inox 304 Chịu Áp 6 - 10 Bar]
1. Thân bồn và Các cửa thao tác kỹ thuật
-
Vỏ bồn thép không gỉ AISI 304: Thân bồn được cuốn từ tấm Inox 304 có độ dày từ 3 mm đến 10 mm tùy thuộc vào đường kính và áp suất thiết kế. Mối hàn được thực hiện bằng công nghệ hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon, xử lý đánh bóng bề mặt (Ra ≤ 0.4 µm cho ngành dược/thực phẩm hoặc BA/2B cho ngành công nghiệp chung).
-
Cửa nạp liệu và Cửa thăm (Manhole / Handhole): Bồn được trang bị cửa thăm bên hông và cửa nạp vật liệu phía trên, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra tầng vật liệu, nạp bổ sung hoặc thay thế cát thạch anh, than hoạt tính, quặng mangan định kỳ.
2. Hệ thống phân phối nước và Cụm thu nước đáy
-
Cụm phân phối nước trên (Upper Distributor): Thiết kế dạng chóp nón phân phối hoặc ống chia nhánh đục lỗ tỏa đều, giúp nước thô trải phẳng lên bề mặt lớp vật liệu lọc mà không gây xới tung cấu trúc tầng đệm.
-
Sàn thu nước và Nấm lọc đáy (Bottom Plate & Strainers): Đáy bồn trang bị sàn Inox gắn các vòi lọc (nấm lọc) chất liệu ABS hoặc Inox 304 với khe hở cực nhỏ (0.2 – 0.5 mm). Thiết kế này cho phép dòng nước sạch đi qua dễ dàng nhưng giữ lại hoàn toàn các hạt vật liệu lọc, đồng thời phân bổ đều khí-nước trong quá trình rửa ngược.
3. Cụm van điều khiển và Đường ống sục rửa
-
Hệ thống van trận (Valve manifold) gồm van cấp nước thô, van nước sạch, van xả rửa ngược (Backwash), van rửa xả bỏ (Rinse) và van xả khí tự động.
-
Bồn có thể tích hợp van tay kiểu bướm Inox hoặc cụm van điều khiển tự động bằng khí nén/điện kết nối với tủ điều khiển trung tâm PLC.
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật chính cho dải sản phẩm bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp do SKY Envitech cung cấp:
| Thông số / Chỉ tiêu kỹ thuật | Dòng công suất nhỏ (Bồn Inox D500 – D1000) | Dòng công suất lớn (Bồn Inox D1200 – D2500) |
| Đường kính thân bồn (mm) | 500 – 1.000 mm | 1.200 – 2.500 mm |
| Chiều cao thân bồn (mm) | 1.500 – 2.200 mm | 2.200 – 3.500 mm |
| Lưu lượng xử lý (m3/giờ) | 3 – 15 m3/giờ | 20 – 80 m3/giờ |
| Áp suất làm việc tiêu chuẩn | 4 – 6 bar (0.4 – 0.6 MPa) | 6 – 10 bar (0.6 – 1.0 MPa) |
| Áp suất thử nghiệm thủy lực | 9 – 12 bar | 12 – 15 bar |
| Vật liệu vỏ & Phụ kiện | Thép không gỉ Inox 304 (AISI 304) | Thép không gỉ Inox 304 (hoặc Inox 316 theo yêu cầu) |
| Xử lý bề mặt | Đánh bóng gương (Mirror) / Đánh bóng mờ (Satin) | Đánh bóng công nghiệp / Thụ động hóa bề mặt |
| Vật liệu đệm tương thích | Cát thạch anh, sỏi đỡ, Than hoạt tính, hạt Birm, Manganese GreenSand | Cát thạch anh, Than hoạt tính, Hạt nhựa trao đổi Ion |
Ứng dụng rộng rãi của bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp
Nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực vượt trội và tính thẩm mỹ cao, bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp là thiết bị không thể thiếu trong nhiều ngành sản xuất:
-
Sản xuất Thực phẩm, Nước giải khát và Bia rượu: Làm sạch sơ bộ nguồn nước cấp chế biến, khử mùi Clo dư và kim loại nặng, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt.
-
Ngành Dược phẩm, Y tế và Mỹ phẩm: Làm tiền xử lý cho hệ thống sản xuất nước cất, nước pha tiêm, loại bỏ vi sinh vật và tạp chất hữu cơ trước khi đưa vào các công đoạn tinh chế qua màng RO hai cấp hoặc thiết bị EDI.
-
Nhà máy Chế biến Thủy hải sản: Sử dụng bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp để xử lý nước rửa nguyên liệu, ngăn ngừa tình trạng hoen rỉ thiết bị do môi trường có độ ẩm và muối cao.
-
Tiền xử lý Hệ thống màng lọc RO / UF công nghiệp: Giữ lại các hạt cặn lơ lửng, giảm chỉ số mật độ bùn (SDI) và chỉ số độ đục (NTU), bảo vệ bề mặt màng RO khỏi nguy cơ tắc nghẽn hay trầy xước.
-
Tòa nhà văn phòng, Khách sạn và Resort cao cấp: Làm bồn lọc trung tâm xử lý nước sinh hoạt, mang lại độ bền vĩnh cửu và đảm bảo tính thẩm mỹ cho phòng kỹ thuật.
Q&A: Các câu hỏi thường gặp về bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp
1. Bồn lọc áp lực Inox 304 có bị gỉ sét khi dùng cho nước nhiễm mặn không?
Inox 304 kháng tốt hầu hết các nguồn nước ngọt, nước ngầm và nước mưa. Tuy nhiên, nếu nguồn nước đầu vào là nước mặn, nước lợ có nồng độ Clo hòa tan vượt quá 200 mg/l, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng dòng bồn Inox 316L hoặc bồn Composite để chống ăn mòn lỗ (pitting corrosion) hiệu quả hơn.
2. Tần suất sục rửa (Backwash) bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp là bao lâu?
Tần suất rửa ngược phụ thuộc vào chất lượng nước thô đầu vào và chênh lệch áp suất giữa cửa vào – cửa ra. Khi đồng hồ đo áp hiển thị độ chênh áp (Delta P) vượt quá 0.5 – 0.8 bar, hoặc theo chu kỳ định kỳ 24 – 48 giờ/lần, hệ thống cần được tiến hành sục rửa ngược bằng nước và khí nén để xới tung cặn bẩn.
3. Làm thế nào để tính toán công suất bồn lọc Inox 304 phù hợp cho nhà máy?
Công suất bồn lọc được tính toán dựa trên tốc độ lọc thiết kế (thường từ 10 – 15 m/giờ đối với lọc cát đa tầng và 8 – 12 m/giờ đối với lọc than hoạt tính) nhân với diện tích bề mặt ngang của bồn. Đơn vị kỹ thuật sẽ dựa vào lưu lượng m3/giờ cần dùng để chọn đường kính bồn tương ứng.
4. Bồn lọc Inox 304 có ưu điểm gì vượt trội so với bồn lọc bê tông hay bồn thép carbon sơn Epoxy?
Bồn Inox 304 có kích thước gọn gàng, lắp đặt nhanh chóng, chịu áp lực cao hơn bể bê tông. So với bồn thép sơn Epoxy, bồn Inox không lo bị bong tróc lớp sơn phủ gây ô nhiễm ngược dòng nước, độ bền vật liệu cao hơn và dễ dàng vệ sinh vô trùng.
Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo
-
American Society of Mechanical Engineers (ASME). ASME Boiler and Pressure Vessel Code (BPVC) – Section VIII: Rules for Construction of Pressure Vessels.
-
American Water Works Association (AWWA). AWWA B100: Granular Filter Material Standards for Water Treatment.
-
Stainless Steel Advisory Council (SSAC). Design and Fabrication Guidelines for AISI 304/316 Stainless Steel Vessels in Water Treatment.
-
Water Environment Federation (WEF). Operation of Water Treatment Plants: Pressure Filter Systems Operation and Maintenance.
Gợi ý Meta Description chuẩn SEO:
Giới thiệu bồn lọc áp lực Inox 304 công nghiệp do SKY Envitech cung cấp. Vỏ bồn thép không gỉ chịu áp 6-10 bar, chống ăn mòn, làm trong nước và tiền xử lý RO hiệu quả.


