Sodium Thiosulfate Na2S2O3 99% khử Clo trong nước

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Ít ai ngờ rằng cùng một hợp chất được dùng để “rửa sạch” ảnh chụp trong phòng tối nhiếp ảnh analog trước đây, lại chính là hóa chất then chốt bảo vệ màng RO khỏi hư hỏng do clo dư, và cũng là “cứu tinh” của bể ương tôm cá khi cần trung hòa nước máy trước khi thả giống. Sodium Thiosulfate là một trong số ít hóa chất công nghiệp có phạm vi ứng dụng trải dài từ phòng thí nghiệm phân tích, phòng tối nhiếp ảnh, đến hệ thống xử lý nước quy mô công nghiệp – tất cả đều dựa trên cùng một phản ứng khử hóa học cơ bản

Sodium Thiosulfate Na2S2O3 99% là hợp chất vô cơ dạng tinh thể màu trắng, không mùi, có độ tinh khiết tối thiểu khoảng 99%, được sử dụng làm chất khử clo (dechlorinating agent) trong xử lý nước công nghiệp, nhờ khả năng phản ứng nhanh với clo dư và các hợp chất cloramin để tạo thành các sản phẩm trung tính như natri clorua và natri sunfat, giúp loại bỏ hoàn toàn tác động oxy hóa của clo dư trước khi nước được đưa vào các công đoạn xử lý nhạy cảm như màng lọc RO, hệ thống nuôi trồng thủy sản hoặc các quy trình sản xuất yêu cầu nước không còn dư lượng clo.

Đặc tính hóa học và cơ chế khử clo của Sodium Thiosulfate

Về mặt hóa học, Sodium Thiosulfate có công thức Na2S2O3, khối lượng phân tử khoảng 158,1 g/mol, tồn tại phổ biến ở dạng khan hoặc dạng ngậm 5 phân tử nước (Na2S2O3·5H2O). Đây là hợp chất có tính khử (reducing agent) nhẹ, hòa tan tốt trong nước, ổn định khi bảo quản khô ráo trong thời gian dài.

Về cơ chế phản ứng, khi Sodium Thiosulfate tiếp xúc với clo dư (hoặc các hợp chất giải phóng clo hoạt tính như hypoclorit) trong nước, ion thiosulfat (S2O3²-) sẽ bị oxy hóa thành ion sunfat (SO4²-), đồng thời khử clo về dạng clorua (Cl-) trung tính, không còn khả năng oxy hóa. Phản ứng tổng quát có thể biểu diễn dưới dạng: ion thiosulfat cộng với clo và nước tạo thành ion sunfat, ion clorua và ion hydro. Với cloramin (thường gặp trong nước máy đô thị do quá trình khử trùng kết hợp amoniac), thiosulfat cũng có khả năng phá vỡ liên kết giữa clo và amoniac, giải phóng một lượng nhỏ amoniac tồn dư sau phản ứng – đây là điểm cần lưu ý khi áp dụng cho các hệ thống nhạy cảm với amoniac như bể nuôi thủy sản.

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo của Sodium Thiosulfate 99%:

Thông số Giá trị tham khảo
Tên hóa học Sodium Thiosulfate (Natri Thiosulfat)
Công thức hóa học Na2S2O3 (dạng khan) hoặc Na2S2O3·5H2O (dạng ngậm nước)
Khối lượng phân tử ~158,1 g/mol
CAS No. 7772-98-7
Ngoại quan Tinh thể màu trắng, không mùi
Độ tinh khiết (Assay) ≥ 99%
Độ hòa tan trong nước Cao (dễ hòa tan)
pH dung dịch ~6 – 9 (gần trung tính)
Điểm nóng chảy ~48 °C (dạng ngậm nước)
Khối lượng riêng ~1,67 g/cm³
Hàm lượng ẩm (dạng ngậm nước) ~32 – 37% (Loss on Drying)
Điều kiện bảo quản Nơi khô ráo, tránh ẩm, giữ được nhiều năm nếu bảo quản đúng cách

Bảng tính năng nổi bật của Sodium Thiosulfate:

Tính năng Mô tả
Khử clo dư nhanh chóng Phản ứng tức thời với clo tự do và cloramin trong nước
Sản phẩm phản ứng trung tính Tạo thành natri clorua, natri sunfat không gây hại thêm cho hệ thống
Hòa tan dễ dàng Thuận tiện pha chế dung dịch để châm bằng bơm định lượng
Ổn định khi bảo quản khô Giữ được chất lượng trong thời gian dài nếu tránh ẩm ướt
Ứng dụng đa ngành Từ xử lý nước công nghiệp đến nhiếp ảnh, dệt nhuộm, phân tích hóa học
Có tiêu chuẩn riêng cho nước uống Được quy định trong một số tiêu chuẩn châu Âu về hóa chất xử lý nước sinh hoạt

Ứng dụng thực tế và cách châm hóa chất trong các hệ thống xử lý nước

Trong hệ thống lọc RO/NF công nghiệp, nước cấp thường được khử trùng sơ bộ bằng clo để kiểm soát vi sinh vật trước khi đi qua các công đoạn lọc đa lớp, lọc than hoạt tính. Tuy nhiên, clo dư là tác nhân oxy hóa mạnh có thể gây hư hại màng polyamide của màng RO nếu không được loại bỏ triệt để trước khi nước tiếp xúc với màng. Sodium Thiosulfate được châm vào dòng nước sau công đoạn lọc than hoạt tính (hoặc trực tiếp trước bơm cao áp của hệ RO) với liều lượng được tính toán dựa trên nồng độ clo dư đo được, đảm bảo trung hòa hoàn toàn clo trước khi nước vào màng.

Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, nước máy đô thị thường chứa clo dư ở nồng độ có thể ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh nếu đưa trực tiếp vào bể nuôi. Sodium Thiosulfate được hòa tan thành dung dịch và châm vào nguồn nước cấp trước khi đưa vào hệ thống nuôi, giúp trung hòa clo trong thời gian ngắn. Cần lưu ý không nên châm hóa chất trực tiếp vào bể đang có sinh vật thủy sinh mà nên xử lý nước trước ở bể chứa riêng, đồng thời kiểm tra nồng độ amoniac tồn dư sau phản ứng, đặc biệt khi nước nguồn có sử dụng cloramin.

Trong xử lý nước thải trước khi xả thải, một số hệ thống sử dụng clo hoặc hợp chất giải phóng clo để khử trùng nước thải ở công đoạn cuối; trước khi xả ra nguồn tiếp nhận, Sodium Thiosulfate có thể được châm để khử clo dư, hạn chế tác động đến hệ sinh thái thủy sinh tại nguồn tiếp nhận theo yêu cầu của quy chuẩn xả thải áp dụng.

Ứng dụng của Sodium Thiosulfate trong các ngành nghề

Hệ thống lọc RO/NF công nghiệp và dân dụng: Đây là ứng dụng phổ biến và quan trọng nhất trong lĩnh vực lọc nước, giúp bảo vệ màng lọc khỏi tác động oxy hóa của clo dư trong quá trình vận hành lâu dài.

Nuôi trồng thủy sản (ao nuôi, bể ương giống, hệ thống RAS): Sodium Thiosulfate được sử dụng để xử lý nước cấp trước khi đưa vào hệ thống nuôi, giúp trung hòa clo dư có trong nguồn nước máy hoặc nước đã qua khử trùng.

Xử lý nước thải trước khi xả thải: Trong công đoạn khử clo dư sau khử trùng nước thải, Sodium Thiosulfate giúp giảm tác động của clo tồn dư đến môi trường tiếp nhận theo yêu cầu kỹ thuật.

Ngành dệt nhuộm: Sodium Thiosulfate được sử dụng trong một số công đoạn xử lý sau nhuộm để trung hòa clo dư còn sót lại từ quá trình tẩy trắng hoặc xử lý vải.

Phòng thí nghiệm phân tích và kiểm soát chất lượng nước: Với vai trò là chất khử tiêu chuẩn trong phương pháp chuẩn độ iodometric, Sodium Thiosulfate được sử dụng phổ biến trong phân tích xác định nồng độ oxy hòa tan, clo dư và một số chỉ tiêu hóa học khác của nước.

Lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn và sử dụng

Việc xác định liều lượng Sodium Thiosulfate cần dựa trên nồng độ clo dư thực tế đo được trong nguồn nước, vì châm thiếu sẽ không trung hòa hết clo dư (ảnh hưởng đến màng RO hoặc sinh vật thủy sinh), trong khi châm dư không gây hại đáng kể nhưng lãng phí hóa chất không cần thiết. Đối với hệ thống RO, nên lắp đặt thiết bị đo clo dư trực tuyến tại điểm sau khi châm hóa chất để đảm bảo nồng độ clo dư đã được kiểm soát về mức an toàn cho màng trước khi nước tiếp tục vào bơm cao áp.

Đối với ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản, cần đặc biệt lưu ý đến khả năng sinh ra amoniac tồn dư khi khử cloramin bằng thiosulfat, vì amoniac ở nồng độ cao có thể gây ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh; nên kiểm tra nồng độ amoniac sau xử lý, đặc biệt với nguồn nước cấp có sử dụng cloramin thay vì clo tự do. Việc bảo quản hóa chất cần thực hiện tại nơi khô ráo, tránh ẩm ướt để duy trì chất lượng trong thời gian dài, và tuân thủ hướng dẫn pha chế, châm hóa chất theo khuyến nghị kỹ thuật của nhà cung cấp.

Câu hỏi thường gặp (Q&A)

1. Vì sao cần khử clo dư trước khi nước vào màng RO?
Clo dư là tác nhân oxy hóa mạnh có thể gây hư hại cấu trúc màng polyamide của màng RO theo thời gian nếu tiếp xúc liên tục; do đó cần trung hòa clo dư bằng Sodium Thiosulfate hoặc phương pháp phù hợp khác trước khi nước vào màng để bảo vệ tuổi thọ màng.

2. Sodium Thiosulfate có gây ảnh hưởng gì đến chất lượng nước sau xử lý không?
Phản ứng khử clo bằng thiosulfat tạo ra các sản phẩm tương đối trung tính như natri clorua và natri sunfat; tuy nhiên khi khử cloramin có thể sinh ra một lượng nhỏ amoniac tồn dư, cần được kiểm tra tùy theo mục đích sử dụng nước tiếp theo.

3. Có thể châm Sodium Thiosulfate trực tiếp vào bể có sinh vật thủy sinh không?
Không nên châm hóa chất trực tiếp vào bể đang có sinh vật thủy sinh; nên xử lý nước tại bể chứa riêng trước, đảm bảo clo dư đã được trung hòa hoàn toàn trước khi đưa nước vào bể nuôi.

4. Liều lượng Sodium Thiosulfate sử dụng là bao nhiêu?
Liều lượng cần được tính toán dựa trên nồng độ clo dư thực tế đo được trong nguồn nước; nên sử dụng thiết bị đo clo dư để xác định chính xác và điều chỉnh liều lượng phù hợp cho từng hệ thống cụ thể.

5. Bảo quản Sodium Thiosulfate cần lưu ý gì?
Cần bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ẩm ướt để hạn chế hiện tượng vón cục hoặc giảm hoạt tính; nếu bảo quản đúng cách, hóa chất có thể giữ được chất lượng ổn định trong thời gian dài.

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật.


Tài liệu kỹ thuật tham khảo:

  1. Technical Data Sheet – Sodium Thiosulfate, thông số kỹ thuật về độ tinh khiết, pH, hàm lượng ẩm và điều kiện bảo quản.
  2. Chemicals Used for Treatment of Water Intended for Human Consumption – Sodium Thiosulfate (Tiêu chuẩn châu Âu NEN-EN 12125) về yêu cầu kỹ thuật đối với natri thiosulfat dùng trong xử lý nước sinh hoạt.
  3. Sodium Thiosulfate – Chemical Properties and Applications, tài liệu tổng hợp về tính chất hóa học và ứng dụng đa ngành của hợp chất.
  4. ProLine Dechlorinator Sodium Thiosulfate – tài liệu hướng dẫn ứng dụng khử clo trong nuôi trồng thủy sản, lưu ý về tồn dư amoniac sau phản ứng với cloramin.
  5. Tài liệu kỹ thuật cơ bản về phản ứng oxy hóa – khử giữa ion thiosulfat và clo hoạt tính trong xử lý nước.

Gợi ý Meta Description:
“Sodium Thiosulfate Na2S2O3 99% khử Clo trong nước giúp bảo vệ màng RO, xử lý nước nuôi trồng thủy sản và trung hòa clo dư hiệu quả. Tìm hiểu cơ chế phản ứng, thông số kỹ thuật và ứng dụng cùng SKY Envitech.”

Tin tức nổi bật