Bể tách dầu API cho nước thải nhiễm dầu

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Bể tách dầu API (API Oil-Water Separator) là thiết bị tách trọng lực dạng bể hở hình chữ nhật, được thiết kế theo tiêu chuẩn API 421 của Viện Dầu khí Hoa Kỳ, sử dụng nguyên lý lắng nổi để tách dầu tự do và chất rắn lơ lửng ra khỏi nước thải nhiễm dầu trong các nhà máy lọc dầu, hóa dầu và công nghiệp nặng. Thiết bị hoạt động dựa trên định luật Stokes, xác định tốc độ nổi của giọt dầu dựa trên kích thước và chênh lệch tỷ trọng giữa dầu và nước, cho phép tách hiệu quả các giọt dầu có đường kính lớn hơn 150 µm . Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, bể tách dầu API thường được bố trí như công đoạn tiền xử lý đầu tiên, đóng vai trò loại bỏ khối lượng lớn dầu tự do trước khi nước thải đi vào các công đoạn xử lý hóa lý và sinh học phía sau.

Nguyên lý hoạt động và cấu tạo của bể tách dầu API

Nguyên lý hoạt động của bể tách dầu API dựa trên sự khác biệt tỷ trọng giữa dầu, nước và chất rắn. Khi dòng nước thải nhiễm dầu chảy qua bể với vận tốc ngang được kiểm soát, các giọt dầu có tỷ trọng nhẹ hơn nước (khoảng 0,85 – 0,95 g/cm³) sẽ nổi lên bề mặt, trong khi các hạt rắn lơ lửng có tỷ trọng lớn hơn (thường 2,0 – 2,6 g/cm³) sẽ lắng xuống đáy . Lớp nước nằm ở giữa hai lớp này và di chuyển về phía cửa ra. Thiết kế bể đảm bảo dòng chảy tầng (laminar) với vận tốc ngang không vượt quá 1,5 cm/s để tránh xáo trộn và cho phép giọt dầu có đủ thời gian nổi lên bề mặt .

Tốc độ nổi của giọt dầu được tính toán theo định luật Stokes:

Vt = (g × (ρw − ρo) × D²) / (18 × µ)

Trong đó:

  • Vt: tốc độ nổi của giọt dầu (cm/s)

  • g: gia tốc trọng trường (981 cm/s²)

  • ρw: tỷ trọng nước thải (g/cm³)

  • ρo: tỷ trọng dầu (g/cm³)

  • D: đường kính giọt dầu mục tiêu (cm)

  • µ: độ nhớt tuyệt đối của nước thải (poise) 

Về cấu tạo, bể tách dầu API bao gồm các bộ phận chính sau. Thiết bị phân phối đầu vào (inlet distribution) dạng tấm chắn hoặc ống đục lỗ giúp phân bố đều dòng nước trên toàn bộ chiều rộng bể, triệt tiêu động năng và ngăn hiện tượng đoản mạch thủy lực Vách chắn dầu (oil retention baffle) đặt gần cửa ra để giữ lớp dầu nổi không bị cuốn theo dòng nước Hệ thống thu dầu (oil skimmer) dạng ống hoặc máng thu gom lớp dầu trên bề mặt và dẫn về bể chứa dầu. Hệ thống cào bùn (chain and flight scraper) gồm các thanh gạt gắn trên xích chuyển động ở đáy bể, gom cặn lắng về phễu thu bùn ở đầu vào hoặc đầu ra tùy thiết kế Phễu thu bùn (sludge hopper) tập trung chất rắn lắng để bơm hút định kỳ. Nắp bể (cover) dạng cố định hoặc nổi để kiểm soát khí VOC thoát ra từ nước thải chứa hydrocarbon .

Bảng 1: Thông số kỹ thuật tham khảo của bể tách dầu API

Thông số Dải giá trị tham khảo
Lưu lượng xử lý 150 – 1.500 m³/h 
Vận tốc ngang tối đa 1,5 cm/s 
Chiều sâu nước (d) 1,0 – 2,4 m 
Tỷ lệ chiều sâu / chiều rộng (d/B) 0,3 – 0,5 
Chiều rộng bể (B) 1,8 – 6,0 m 
Tỷ lệ chiều dài / chiều rộng (L/B) Tối thiểu 5 
Kích thước giọt dầu tách được > 150 µm 
Nồng độ dầu đầu ra 10 – 15 mg/L 
Vật liệu kết cấu Bê tông cốt thép, thép carbon phủ epoxy

Đặc tính kỹ thuật và lợi ích vận hành

Đặc tính kỹ thuật quan trọng nhất của bể tách dầu API là khả năng xử lý lưu lượng lớn với chi phí vận hành thấp. Với dải lưu lượng từ 150 đến 1.500 m³/h, đây là giải pháp phù hợp cho các nhà máy lọc dầu và hóa dầu có nước thải chứa hàm lượng dầu cao . Bể API không cần hóa chất, không tiêu thụ năng lượng đáng kể (ngoài hệ thống cào bùn và bơm), và có tuổi thọ kết cấu lâu dài khi được xây dựng bằng bê tông cốt thép hoặc thép phủ epoxy chống ăn mòn.

Hiệu suất tách dầu đầu ra đạt 10 – 15 mg/L trong điều kiện vận hành tối ưu . Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bể API được thiết kế để tách dầu tự do (free oil) — dạng dầu tồn tại dưới dạng giọt lớn, không bị nhũ hóa. Với dầu ở dạng nhũ tương (giọt dưới 20 µm) hoặc dầu hòa tan, bể API không thể tách hiệu quả nếu không có tiền xử lý hóa học . Do đó, trong chuỗi xử lý hoàn chỉnh, bể API thường được kết hợp với các công đoạn sau như tuyển nổi khí hòa tan (DAF) và xử lý sinh học để đạt tiêu chuẩn xả thải .

Bảng 2: Tính năng vận hành điển hình của bể tách dầu API

Tính năng Mô tả
Loại dầu tách được Dầu tự do, giọt > 150 µm 
Cơ chế tách Trọng lực theo định luật Stokes 
Vận hành Liên tục, dòng chảy tầng
Thu dầu Ống/máng thu dầu trên bề mặt 
Thu bùn Hệ thống cào xích + phễu thu bùn 
Kiểm soát VOC Nắp cố định hoặc nổi, có thể tích hợp hệ thống nitrogen blanketing 
Phù hợp môi trường ATEX cho khu vực có nguy cơ cháy nổ 

Ứng dụng của bể tách dầu API trong các ngành công nghiệp

Nhà máy lọc dầu và hóa dầu. Đây là ứng dụng truyền thống và phổ biến nhất của bể tách dầu API. Nước thải từ các quá trình chế biến dầu thô, cracking xúc tác, và sản xuất hóa dầu chứa dầu tự do và chất rắn lơ lửng từ quá trình vận hành. Bể API được lắp đặt như công đoạn tiền xử lý đầu tiên trong chuỗi xử lý nước thải, loại bỏ khối lượng lớn dầu trước khi nước vào các công đoạn DAF và sinh học .

Kho xăng dầu và trạm trung chuyển. Nước mưa chảy qua khu vực bồn chứa xăng dầu, khu vực xuất nhập nhiên liệu có thể bị nhiễm dầu từ rò rỉ nhỏ hoặc nước rửa thiết bị. Bể tách dầu API được sử dụng để xử lý dòng nước chảy tràn này trước khi xả thải, đảm bảo hàm lượng dầu đầu ra đáp ứng quy định môi trường địa phương .

Trạm biến áp và nhà máy điện. Nước mưa chảy qua khu vực máy biến áp có thể nhiễm dầu cách điện (transformer oil) từ rò rỉ. Bể tách dầu API hoặc các biến thể như CPI (Corrugated Plate Interceptor) được lắp đặt trong các hố thu nước để tách dầu trước khi xả ra hệ thống thoát nước mưa .

Nhà máy thép và luyện kim. Nước thải từ quá trình cán thép, làm nguội và gia công kim loại chứa dầu bôi trơn và mỡ. Bể tách dầu API tách lớp dầu nổi trên bề mặt, trong khi cặn kim loại lắng xuống đáy và được thu gom bằng hệ thống cào bùn.

Cảng biển và trạm tiếp nhận chất thải tàu. Nước la canh từ tàu biển và nước thải từ hoạt động tiếp nhận chất thải tàu chứa dầu khoáng cần được xử lý theo quy định của Công ước MARPOL. Bể tách dầu API được sử dụng trong các trạm tiếp nhận để tách dầu trước khi xả nước đã xử lý .

Lựa chọn bể tách dầu API phù hợp

Việc chọn bể tách dầu API cho một hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu cụ thể cần bắt đầu từ lưu lượng thiết kế và đặc tính dầu trong nước thải. Lưu lượng quyết định kích thước bể (chiều dài, chiều rộng, chiều sâu), trong khi đặc tính dầu (dạng tồn tại, kích thước giọt, nồng độ) quyết định hiệu suất tách có thể đạt được.

Kích thước giọt dầu mục tiêu là thông số thiết kế then chốt. Bể API tiêu chuẩn được thiết kế để tách giọt dầu có đường kính từ 150 µm trở lên . Nếu dầu trong nước thải bị phân tán thành giọt nhỏ hơn do bơm ly tâm hoặc van tiết lưu gây lực cắt cao, hiệu suất tách sẽ giảm đáng kể. Trong trường hợp này, cần xem xét các giải pháp bổ sung như bể lắng tấm nghiêng (CPI) hoặc tuyển nổi khí hòa tan (DAF) .

Tỷ lệ chiều dài / chiều rộng (L/B) cần đạt tối thiểu 5 để đảm bảo dòng chảy tầng và phân bố đều trên toàn bộ mặt cắt ngang bể . Tỷ lệ này giúp giảm thiểu hiện tượng đoản mạch và tăng thời gian lưu cần thiết cho giọt dầu nổi lên bề mặt. Chiều sâu nước trong bể thường từ 1,0 đến 2,4 mét, với tỷ lệ chiều sâu/chiều rộng (d/B) từ 0,3 đến 0,5 .

Vật liệu kết cấu phụ thuộc vào tính ăn mòn của nước thải. Bê tông cốt thép là lựa chọn phổ biến cho bể ngầm hoặc bể có kích thước lớn, với chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn thép. Thép carbon phủ epoxy phù hợp cho bể nổi (above-ground) với khả năng kiểm tra rò rỉ dễ dàng hơn. Với nước thải chứa clorua hoặc hóa chất ăn mòn, cần xem xét thép không gỉ hoặc lớp lót chống ăn mòn chuyên dụng.

Hệ thống thu dầu và bùn cần được chọn theo tần suất bảo trì mong muốn. Hệ thống cào bùn dạng xích (chain and flight) là tiêu chuẩn cho bể API, với vật liệu xích và thanh gạt cần được chọn phù hợp để chịu mài mòn và ăn mòn . Với nước thải chứa nhiều cát và sỏi, cần có công đoạn tiền xử lý tách cát trước khi vào bể API để tránh mài mòn hệ thống cào.

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật. Thông tin về nồng độ dầu đầu vào, phân bố kích thước giọt dầu, hàm lượng chất rắn lơ lửng, và tiêu chuẩn xả thải áp dụng là cơ sở để thiết kế bể API và xác định các công đoạn xử lý bổ sung cần thiết.

Câu hỏi thường gặp về bể tách dầu API

Bể tách dầu API có thể tách dầu ở dạng nhũ tương không?
Không hiệu quả. Bể API được thiết kế để tách dầu tự do với giọt có đường kính trên 150 µm . Dầu ở dạng nhũ tương (giọt dưới 20 µm) được ổn định bởi chất hoạt động bề mặt và không thể tách bằng trọng lực đơn thuần. Để xử lý nhũ tương, cần phá nhũ bằng hóa chất (demulsifier) kết hợp với tuyển nổi khí hòa tan (DAF) hoặc các phương pháp hóa lý khác .

Tiêu chuẩn API 421 quy định những gì cho thiết kế bể tách dầu?
API 421 là tiêu chuẩn thiết kế bể tách dầu trọng lực của Viện Dầu khí Hoa Kỳ, quy định các thông số thiết kế bao gồm: vận tốc ngang tối đa (1,5 cm/s), chiều sâu nước (1,0 – 2,4 m), tỷ lệ chiều sâu/chiều rộng (0,3 – 0,5), tỷ lệ chiều dài/chiều rộng (tối thiểu 5), và kích thước giọt dầu mục tiêu (150 µm) . Tiêu chuẩn này cũng quy định các yêu cầu về phân phối đầu vào, vách chắn dầu, và hệ thống thu dầu/bùn.

Sự khác biệt giữa bể API và bể CPI là gì?
Bể API là bể tách trọng lực dạng hở với thời gian lưu dài, chiếm diện tích lớn nhưng chi phí vận hành thấp. Bể CPI (Corrugated Plate Interceptor) sử dụng các tấm nghiêng xếp song song để giảm quãng đường lắng của giọt dầu, cho phép tách hiệu quả hơn trong diện tích nhỏ hơn. CPI có thể tách giọt dầu từ 60 µm trở lên, trong khi API yêu cầu giọt trên 150 µm . CPI phù hợp khi diện tích mặt bằng hạn chế, nhưng nhạy cảm hơn với tắc nghẽn do chất rắn và cần bảo trì thường xuyên hơn.

Bể tách dầu API có cần nắp đậy không?
Tùy thuộc vào quy định môi trường và đặc tính nước thải. Với nước thải chứa hydrocarbon dễ bay hơi (VOC), nắp đậy là cần thiết để kiểm soát phát thải và đảm bảo an toàn cháy nổ. Nắp cố định (fixed cover) thường được sử dụng cho các công trình mới, trong khi nắp nổi (floating cover) có thể được trang bị thêm cho các bể hiện hữu . Với nước thải ít VOC, bể API có thể để hở nếu không có yêu cầu kiểm soát mùi và phát thải.

Tần suất thu dầu và bùn từ bể API là bao lâu?
Tần suất phụ thuộc vào nồng độ dầu và chất rắn trong nước thải. Trong các nhà máy lọc dầu, dầu thường được thu hàng ngày hoặc liên tục qua hệ thống skimmer tự động. Bùn lắng được cào về phễu thu và xả định kỳ, có thể từ vài ngày đến vài tuần một lần tùy tải lượng chất rắn. Cần theo dõi mức dầu và bùn để tránh tích tụ quá mức làm giảm thể tích hữu ích và hiệu suất tách của bể .

Tài liệu kỹ thuật tham khảo

  • American Petroleum Institute. API Publication 421 — Design and Operation of Oil-Water Separators — Tiêu chuẩn thiết kế bể tách dầu trọng lực cho nhà máy lọc dầu.

  • U.S. Environmental Protection Agency. 40 CFR Part 419 — Petroleum Refining Point Source Category — Quy định giới hạn xả thải cho ngành lọc dầu.

  • QCVN 35:2024/BTNMT. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước khai thác thải của các công trình dầu khí trên biển — Quy định giới hạn hàm lượng dầu mỡ khoáng trong nước khai thác thải tại Việt Nam .

  • Tchobanoglous, G., et al. Wastewater Engineering: Treatment and Resource Recovery — Cơ sở lý thuyết về tách dầu nước bằng trọng lực và định luật Stokes.

  • Metcalf & Eddy. Wastewater Engineering: Treatment and Reuse — Thiết kế bể tách dầu API và các công trình xử lý nước thải nhiễm dầu.

Meta Description gợi ý: Bể tách dầu API cho nước thải nhiễm dầu — Nguyên lý hoạt động, thông số thiết kế theo API 421, ứng dụng trong lọc dầu và hướng dẫn lựa chọn giải pháp tách dầu trọng lực hiệu quả.

Đặt mua Bể tách dầu API cho nước thải nhiễm dầu
Bể tách dầu API cho nước thải nhiễm dầu Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!