Đồng hồ áp suất khí nén cho nhà máy

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Đồng hồ áp suất khí nén cho nhà máy là thiết bị đo cơ học chuyên dụng để giám sát áp lực khí nén trong hệ thống đường ống, máy nén khí và bình tích áp. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý biến dạng đàn hồi của ống Bourdon – khi khí nén đi vào, áp suất tác động làm ống kim loại uốn cong giãn nở và truyền chuyển động qua hệ thống bánh răng đến kim chỉ thị trên mặt số có thang chia độ theo đơn vị bar, psi hoặc MPa . Trong môi trường nhà máy công nghiệp, nơi máy nén khí và các thiết bị sử dụng khí nén hoạt động liên tục, đồng hồ áp suất đóng vai trò như một “mắt thần” giúp người vận hành nắm bắt tình trạng hệ thống ngay tức thì mà không phụ thuộc vào nguồn điện hay cảm biến điện tử .

Điểm khác biệt của đồng hồ áp suất dùng cho khí nén so với các loại đồng hồ đo áp suất chất lỏng nằm ở khả năng chống rung và chống sốc áp lực. Máy nén khí tạo ra rung động liên tục, và áp suất khí nén có thể dao động mạnh khi các thiết bị tiêu thụ khí bật/tắt đột ngột. Do đó, đồng hồ áp suất khí nén trong nhà máy thường được nạp dầu glycerin bên trong vỏ để giảm rung cho kim, ngăn kim dao động thất thường và kéo dài tuổi thọ cơ cấu bánh răng . Với các hệ thống khí nén áp suất cao (trên 40 bar), cần chọn đồng hồ có cấp an toàn S1 hoặc S3 theo tiêu chuẩn EN 837-1, tích hợp vách ngăn bảo vệ và cửa xả áp phía sau để bảo vệ người vận hành trong trường hợp ống Bourdon bị vỡ .

Nguyên lý đo và cấu tạo đồng hồ áp suất khí nén

Đồng hồ áp suất khí nén hoạt động hoàn toàn cơ học, không cần nguồn điện. Nguyên lý cốt lõi dựa trên ống Bourdon – một ống kim loại uốn cong dạng chữ C hoặc xoắn, thường làm từ đồng thau hoặc inox. Khi khí nén có áp suất đi vào ống qua chân kết nối, áp lực này làm ống giãn nở và có xu hướng duỗi thẳng ra. Độ biến dạng của ống tỷ lệ thuận với áp suất tác động .

Chuyển động giãn nở của ống Bourdon được truyền qua hệ thống thanh truyền và bánh răng để khuếch đại và chuyển thành chuyển động quay của kim chỉ thị. Kim quay trên mặt số có thang chia độ theo đơn vị bar (và thường kèm psi hoặc MPa), cho phép người vận hành đọc giá trị áp suất thực tế ngay lập tức .

Cấu tạo điển hình của một đồng hồ áp suất khí nén công nghiệp bao gồm: vỏ đồng hồ (thép mạ, inox 304 hoặc inox 316L) bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi và va đập; mặt kính (polycarbonate hoặc kính cường lực) chống xước; mặt số với thang chia độ rõ ràng; kim chỉ thị nhôm hoặc thép phủ sơn tĩnh điện; ống Bourdon làm phần tử cảm biến; và chân kết nối ren 1/4″ hoặc 1/2″ NPT/BSP .

Cấu hình và thông số kỹ thuật điển hình

Đồng hồ áp suất khí nén cho nhà máy có nhiều biến thể cấu hình tùy theo dải đo, vật liệu và kiểu kết nối. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo được tổng hợp từ các dòng thiết bị phổ biến.

Thông số Đặc điểm / Giá trị
Dải đo phổ biến 0 – 10 bar; 0 – 16 bar; 0 – 25 bar; 0 – 40 bar; 0 – 100 bar 
Đơn vị hiển thị Bar; tùy chọn kèm psi hoặc MPa (thang kép)
Độ chính xác ±1,0% FS (dòng cao cấp); ±1,6% FS (dòng phổ thông); ±2,5% (dòng tiêu chuẩn) 
Đường kính mặt 40 mm; 50 mm; 63 mm; 100 mm; 150 mm 
Vật liệu vỏ Thép mạ; Inox 304; Inox 316L (cho môi trường ăn mòn) 
Vật liệu ống Bourdon Đồng thau (khí nén khô); Inox 316L (khí nén ẩm hoặc có hóa chất) 
Kiểu kết nối Chân đứng (bottom) hoặc chân sau (back); ren 1/4″ hoặc 1/2″ NPT/BSP 
Nhiệt độ làm việc -20°C đến +60°C 
Áp suất làm việc tối ưu Tối đa 75% thang đo (vận hành ổn định); 60% (dao động mạnh) 
Cấp bảo vệ IP65 (chống bụi và nước phun nhẹ) 
Loại nạp dầu Glycerin (chống rung); hoặc không nạp (dòng khô) 
Tiêu chuẩn EN 837-1; ASME B40.100 

Ứng dụng theo vị trí trong nhà máy

Đồng hồ áp suất khí nén được lắp đặt tại nhiều vị trí quan trọng trong hệ thống khí nén của nhà máy, mỗi vị trí có yêu cầu kỹ thuật riêng.

Tại đầu ra máy nén khí: Đồng hồ được lắp ngay sau máy nén để giám sát áp suất làm việc của máy. Đây là vị trí có rung động mạnh nhất, do đó bắt buộc phải dùng đồng hồ nạp dầu glycerin để kim không bị rung . Dải đo phổ biến cho máy nén khí công nghiệp là 0-16 bar hoặc 0-25 bar.

Tại bình tích áp (Receiver Tank): Đồng hồ được lắp trên bình tích áp để theo dõi áp suất khí nén dự trữ. Áp suất bình tích thường được duy trì trong dải 6-10 bar tùy theo yêu cầu của thiết bị tiêu thụ.

Trên đường ống phân phối chính: Đồng hồ được lắp tại các điểm nhánh rẽ hoặc trước khi khí nén đi vào khu vực sản xuất. Vị trí này giúp phát hiện sụt áp do rò rỉ hoặc tắc nghẽn trên đường ống.

Tại các trạm xử lý khí nén: Trong hệ thống khí nén có bộ sấy khô (dryer) và bộ lọc tinh, đồng hồ được lắp trước và sau mỗi thiết bị để đo chênh áp. Chênh áp tăng cao là dấu hiệu bộ lọc cần thay hoặc bộ sấy khô gặp sự cố.

Trong hệ thống điều khiển khí nén: Các van điều khiển, xy-lanh khí nén và thiết bị tự động hóa thường có đồng hồ áp suất nhỏ (mặt 40-50 mm) gắn trực tiếp để kiểm tra áp suất làm việc cục bộ .

Lựa chọn và tích hợp hệ thống

Khi lựa chọn đồng hồ áp suất khí nén cho nhà máy, cần xem xét một số yếu tố để đảm bảo thiết bị phù hợp và bền bỉ.

Xác định áp suất vận hành thực tế: Nguyên tắc chọn dải đo là áp suất làm việc bình thường nên nằm trong 1/3 đến 2/3 giữa của thang đo. Với hệ thống khí nén vận hành ở 6-8 bar, dải đo 0-16 bar là phù hợp. Nếu áp suất vận hành thường xuyên dưới 4 bar, nên chọn dải đo thấp hơn (0-10 bar) để có độ phân giải đọc tốt hơn .

Chọn loại có dầu hay không dầu: Đồng hồ nạp dầu glycerin được khuyến nghị cho tất cả các vị trí gần máy nén khí hoặc nơi có rung động. Đồng hồ không dầu (khô) chỉ phù hợp cho môi trường ổn định, ít rung, với ưu điểm giá thành thấp hơn .

Chọn vật liệu phù hợp với môi trường: Với khí nén khô, sạch trong nhà máy thông thường, vỏ thép mạ và ống Bourdon đồng thau là đủ. Với khí nén ẩm, có lẫn dầu hoặc trong môi trường ẩm ướt, nên chọn vỏ inox 304. Với khí nén trong ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc môi trường ăn mòn, cần inox 316L cho cả vỏ và ống Bourdon .

Xác định kích thước mặt và kiểu kết nối: Mặt 63 mm phù hợp cho không gian hẹp hoặc lắp trực tiếp trên thiết bị. Mặt 100 mm là phổ biến nhất cho hầu hết ứng dụng công nghiệp. Mặt 150 mm dành cho các hệ thống lớn, cần quan sát từ xa. Kiểu chân đứng được lắp trực tiếp trên đường ống hoặc bình chứa. Kiểu chân sau được gắn lên bảng điều khiển hoặc tủ điện .

Kiểm tra tiêu chuẩn và kiểm định: Đồng hồ áp suất là phương tiện đo nhóm 2 theo Thông tư 23/2013/TT-BKHCN, yêu cầu kiểm định định kỳ 12 tháng/lần trong quá trình sử dụng . Cần chọn đồng hồ có chứng nhận kiểm định và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ áp suất khí nén có dầu và không dầu khác nhau như thế nào?
Đồng hồ nạp dầu glycerin có khả năng chống rung tốt hơn, kim không bị dao động khi máy nén khí hoạt động, và tuổi thọ cơ cấu cao hơn. Đồng hồ không dầu (khô) có giá thành thấp hơn, phù hợp cho môi trường ổn định, ít rung .

Dải đo nào phù hợp cho hệ thống khí nén nhà máy?
Dải đo phụ thuộc vào áp suất vận hành. Với hệ thống khí nén thông thường (6-8 bar), dải đo 0-16 bar là phổ biến. Với hệ thống áp suất cao hơn (10-15 bar), cần dải đo 0-25 bar. Nguyên tắc chung là áp suất vận hành nên nằm trong khoảng 1/3 đến 2/3 thang đo .

Tại sao đồng hồ áp suất khí nén cần được kiểm định định kỳ?
Theo Thông tư 23/2013/TT-BKHCN, áp kế là phương tiện đo nhóm 2 bắt buộc kiểm định với chu kỳ 12 tháng. Kiểm định đảm bảo đồng hồ vẫn hoạt động chính xác, tránh rủi ro nổ bình tích áp hoặc hỏng thiết bị do áp suất vượt ngưỡng .

Khi nào nên thay dầu trong đồng hồ áp suất?
Khi dầu bên trong đồng hồ chuyển sang màu vàng hoặc trở nên đục, cần thay dầu mới. Dầu bị biến chất có thể làm giảm khả năng chống rung và ảnh hưởng đến độ chính xác của kim chỉ thị .

Làm thế nào để biết đồng hồ áp suất khí nén bị hỏng?
Dấu hiệu đồng hồ hỏng bao gồm: kim không trở về vị trí 0 khi ngắt áp suất, kim dao động thất thường hoặc kẹt, mặt kính bị mờ hoặc nứt, dầu bên trong bị rò rỉ hoặc đổi màu, và giá trị hiển thị không khớp với áp suất thực tế.

Tài liệu kỹ thuật tham khảo

  1. EN 837-1 – Pressure gauges – Part 1: Bourdon tube pressure gauges.

  2. ASME B40.100 – Pressure Gauges and Gauge Attachments.

  3. Thông tư 23/2013/TT-BKHCN – Quy định về đo lường đối với phương tiện đo nhóm 2.

  4. WIKA Model PG23CP – Bourdon tube pressure gauge, stainless steel – Data Sheet.

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật.


Meta Description: Đồng hồ áp suất khí nén cho nhà máy giúp giám sát áp lực khí nén trong đường ống, máy nén và bình tích áp, dải đo 0-16 bar, chống rung bằng dầu glycerin, kiểm định định kỳ 12 tháng. Tìm hiểu thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế tại SKY Envitech.

Đặt mua Đồng hồ áp suất khí nén cho nhà máy
Đồng hồ áp suất khí nén cho nhà máy Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!