Đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar cho hệ thống xử lý nước

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Một kim áp suất rung liên tục trên mặt số không chỉ gây khó đọc. Nó còn có thể khiến người vận hành bỏ qua những thay đổi thực tế đang xảy ra trên tuyến bơm, đường ống hoặc thiết bị lọc. Với các hệ thống xử lý nước có bơm và dòng chảy biến động, đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar là một cấu hình thường được lựa chọn để vừa theo dõi áp lực tại chỗ, vừa hạn chế ảnh hưởng của rung động và dao động áp suất lên cơ cấu chỉ thị.

Đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar cho hệ thống xử lý nước là thiết bị đo áp suất cơ học sử dụng phần tử cảm biến kiểu ống Bourdon, với thang đo từ 0 đến 16 bar và vỏ được nạp chất lỏng giảm chấn, thường là glycerin. Áp suất của nước làm biến dạng ống Bourdon; chuyển động này được truyền qua cơ cấu cơ khí đến kim chỉ thị trên mặt số. Chất lỏng bên trong vỏ giúp giảm tác động của rung động và xung áp lên cơ cấu đo, phù hợp với nhiều vị trí như đầu đẩy bơm, đường cấp RO, cụm lọc áp lực, UF, EDI và đường ống công nghệ. Các cấu hình áp kế glycerin 0–16 bar trên thị trường có nhiều lựa chọn về kích thước mặt, vật liệu, kiểu kết nối và cấp chính xác.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar

Cấu hình cơ bản của đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar gồm vỏ bảo vệ, mặt số, kim chỉ thị, ống Bourdon, cơ cấu truyền động, chân kết nối và chất lỏng giảm chấn. Tùy yêu cầu công trình, phần tiếp xúc với môi chất có thể sử dụng đồng, hợp kim đồng hoặc inox 304/316; vỏ có thể là inox hoặc vật liệu phù hợp với môi trường lắp đặt.

Ống Bourdon là phần tử cảm biến phổ biến trong áp kế cơ khí. Khi nước đi vào ống, áp suất tạo ra biến dạng đàn hồi rất nhỏ. Cơ cấu truyền động biến đổi chuyển động này thành góc quay của kim. Người vận hành có thể đọc trực tiếp giá trị trên thang đo mà không cần nguồn điện hay tín hiệu từ PLC.

Điểm khác biệt đáng chú ý của phiên bản có dầu nằm ở phần khoang chứa chất lỏng bên trong vỏ đồng hồ. Khi bơm tạo rung hoặc áp suất thay đổi nhanh, chất lỏng tạo ra hiệu ứng giảm chấn, hạn chế chuyển động rung của kim và giảm tải động lên các chi tiết cơ khí. Các tài liệu kỹ thuật về áp kế liquid-filled cũng xác định glycerin hoặc hỗn hợp glycerin-nước là những chất lỏng thường được sử dụng để giảm ảnh hưởng của rung và xung áp.

Trong hệ thống xử lý nước, đặc điểm này hữu ích tại những điểm đo gần máy bơm, van điều tiết hoặc đường ống có lưu lượng thay đổi. Tuy nhiên, đồng hồ áp suất có dầu không có nghĩa là có thể sử dụng cho mọi điều kiện nhiệt độ và môi chất. Nhiệt độ môi trường, nhiệt độ nước, khả năng ăn mòn, áp suất cực đại và mức độ dao động cần được đối chiếu với thông số của model cụ thể.

Với nước sạch hoặc nước công nghệ thông thường, cấu hình ống Bourdon có thể đáp ứng nhu cầu đo áp lực tại chỗ. Với môi trường có tính ăn mòn, nhiều cặn hoặc yêu cầu vật liệu cao hơn, có thể cân nhắc cấu hình phần tiếp xúc bằng inox hoặc áp kế có màng ngăn. Các thiết bị đo áp suất dùng cho nước và nước thải hiện có nhiều lựa chọn về vật liệu phần tiếp xúc, kiểu kết nối và dạng phần tử đo.

Thông số kỹ thuật và tính năng của đồng hồ áp suất 0-16 bar

Dải 0-16 bar được sử dụng trong nhiều tuyến nước công nghiệp có áp lực thấp đến trung bình. Một số dòng áp kế trên thị trường có đúng thang 0–16 bar, đồng thời cho phép lựa chọn mặt 63 mm hoặc 100 mm, kết nối ren G1/2″, 1/2″ NPT và nhiều kiểu chân lắp khác nhau.

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo

Hạng mục Thông số/cấu hình tham khảo
Tên thiết bị Đồng hồ áp suất có dầu
Dải đo 0–16 bar
Nguyên lý Cơ khí, ống Bourdon
Đơn vị bar, có thể tùy chọn psi
Kích thước mặt 63 mm, 100 mm hoặc theo model
Cấp chính xác Khoảng ±1,0–±2,5% toàn thang tùy model
Chất lỏng giảm chấn Glycerin hoặc chất lỏng tương thích
Vật liệu vỏ Inox 304/316 hoặc vật liệu theo cấu hình
Phần tiếp xúc môi chất Đồng/hợp kim đồng, inox hoặc vật liệu chuyên dụng
Kết nối G1/2″, 1/2″ NPT, 1/4″ NPT tùy model
Vị trí kết nối Chân đứng, chân sau hoặc kiểu khác
Mặt kính Kính, polycarbonate hoặc kính an toàn tùy cấu hình
Cấp bảo vệ Có thể IP65/IP66 tùy model
Nhiệt độ làm việc Theo model và loại chất lỏng nạp
Ứng dụng Bơm, RO, UF, lọc áp lực, EDI, cấp nước, xử lý nước thải

Không nên xem các giá trị trong bảng là thông số cố định cho mọi đồng hồ áp suất 0-16 bar. Ví dụ, một số cấu hình liquid-filled có giới hạn nhiệt độ thấp hơn phiên bản khô; một số model sử dụng glycerin trong khoảng nhiệt độ nhất định, trong khi silicone được lựa chọn khi điều kiện nhiệt độ cao hoặc thấp hơn.

Bảng tính năng chính

Tính năng Ý nghĩa trong hệ thống
Dải đo 0–16 bar Theo dõi áp lực của nhiều tuyến nước công nghiệp
Vỏ chứa glycerin Giảm ảnh hưởng của rung và dao động kim
Hiển thị cơ học Đọc trực tiếp tại hiện trường
Không cần nguồn điện Phù hợp làm thiết bị chỉ thị tại chỗ
Nhiều kiểu kết nối Dễ tích hợp với các tuyến ống khác nhau
Tùy chọn inox Phù hợp với môi trường cần vật liệu chống ăn mòn
Có thể lắp van cách ly Hỗ trợ tháo thiết bị khi bảo trì
Theo dõi trước/sau lọc Hỗ trợ đánh giá tổn thất áp suất
Mặt số nhiều kích thước Lựa chọn theo khoảng cách quan sát
Có phiên bản giảm chấn Phù hợp vị trí có rung hoặc xung áp

Trong các hệ thống xử lý nước do SKY Envitech cung cấp, đồng hồ giám sát áp suất là một thành phần được sử dụng để theo dõi điều kiện vận hành. Các hệ thống EDI công nghiệp được giới thiệu trên website SKY Envitech, chẳng hạn, có bố trí đồng hồ giám sát áp suất hoạt động cùng lưu lượng kế và các thành phần công nghệ khác.

Ứng dụng của đồng hồ áp suất có dầu trong hệ thống xử lý nước

Ứng dụng dễ gặp nhất của đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar là tại đầu đẩy máy bơm. Khi bơm hoạt động, áp lực đường ống có thể dao động theo lưu lượng, van điều tiết hoặc chế độ đóng mở. Đồng hồ glycerin giúp kim chỉ thị ít bị rung hơn, nhờ đó người vận hành dễ quan sát giá trị tại chỗ. Việc sử dụng chất lỏng giảm chấn cho các ứng dụng có rung và xung áp là một cấu hình được sử dụng phổ biến trong áp kế công nghiệp.

Trong hệ thống lọc nước công nghiệp, có thể lắp áp kế trước và sau cột lọc hoặc thiết bị lọc tinh. Khi lớp vật liệu hoặc phần tử lọc tích tụ cặn, sức cản dòng chảy có xu hướng tăng. Nếu hai điểm đo được bố trí hợp lý, chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra có thể được sử dụng như một chỉ báo vận hành để xem xét rửa lọc, thay vật liệu hoặc kiểm tra đường ống. Các tài liệu kỹ thuật về lọc áp lực cũng sử dụng mối quan hệ giữa lực đẩy áp suất, sức cản của lớp lọc và lưu lượng để mô tả quá trình lọc.

Đối với hệ thống RO công nghiệp, áp kế thường xuất hiện ở đường nước cấp, đầu đẩy bơm cao áp và các vị trí liên quan đến cụm màng. SKY Envitech mô tả hệ thống RO với bơm, vỏ màng, đường ống áp suất thấp và cao áp cùng các tùy chọn giám sát như ORP, pH và CIP.

Trong trường hợp này, áp suất cần được đánh giá cùng lưu lượng, nhiệt độ, conductivity/TDS và chất lượng nước. Khi áp suất tăng nhưng lưu lượng giảm, nguyên nhân có thể liên quan đến lõi lọc, màng, van hoặc đường ống. Không nên chỉ dựa vào một giá trị áp suất để xác định nguyên nhân sự cố.

Với hệ thống UF, đồng hồ áp suất có thể bố trí trước và sau cụm màng để theo dõi điều kiện cấp nước và tổn thất áp suất. Khi kết hợp với lưu lượng và chu kỳ vận hành, dữ liệu áp lực hỗ trợ kỹ thuật viên xác định thời điểm cần kiểm tra hoặc vệ sinh màng.

Đối với hệ thống EDI, áp suất vận hành là một thông số cần kiểm soát cùng lưu lượng và chất lượng nước đầu vào. Một số cấu hình EDI công nghiệp được công bố có áp suất vận hành dưới 6 bar, vì vậy việc lựa chọn thang đo và vị trí lắp phải dựa trên thông số thực tế của từng hệ thống.

Trong hệ thống xử lý nước thải, áp kế có dầu có thể được sử dụng tại tuyến bơm, lọc áp lực, đường cấp nước rửa lọc hoặc các cụm đường ống có hiện tượng rung. Với nước thải chứa nhiều cặn hoặc có nguy cơ làm tắc đường lấy áp, cần xem xét thêm van cách ly, siphon, diaphragm seal hoặc giải pháp bảo vệ phù hợp.

Lựa chọn và lắp đặt đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar

Dải 0-16 bar chỉ là một phần của quá trình lựa chọn. Trước tiên cần xác định áp suất làm việc bình thường và áp suất cực đại tại vị trí đo. Một áp kế không nên vận hành liên tục sát giới hạn toàn thang nếu hệ thống thường xuyên có xung áp. Một số tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật áp kế quy định riêng điều kiện làm việc liên tục, dao động và quá áp ngắn hạn; các giới hạn này phải được kiểm tra theo model cụ thể.

Vị trí lắp cũng ảnh hưởng đến khả năng đọc và tuổi thọ thiết bị. Tại đầu đẩy bơm, nên xem xét rung động cơ học, xung áp và khả năng xuất hiện búa nước. Van cách ly giúp cô lập đồng hồ khi bảo trì, trong khi phụ kiện phù hợp có thể hỗ trợ giảm tác động của nhiệt hoặc xung áp.

Với môi trường nước có tính ăn mòn hoặc thành phần đặc biệt, nên lựa chọn vật liệu phần tiếp xúc phù hợp. Không nên chỉ nhìn vào vật liệu vỏ inox mà bỏ qua ống Bourdon và các chi tiết thực sự tiếp xúc với môi chất.

Việc kiểm tra định kỳ nên bao gồm quan sát mặt kính, tình trạng rò rỉ, điểm zero, sự ổn định của kim và đối chiếu với thiết bị tham chiếu khi cần. Nếu kim rung bất thường, giá trị không trở về zero hoặc có dấu hiệu hư hỏng cơ khí, cần kiểm tra thiết bị thay vì tiếp tục sử dụng như một nguồn dữ liệu đáng tin cậy.

Q&A về đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar

1. Đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar dùng để làm gì?
Thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất nước trong phạm vi 0–16 bar, đặc biệt phù hợp với các vị trí cần quan sát trực tiếp.

2. Vì sao đồng hồ áp suất được nạp glycerin?
Glycerin giúp giảm ảnh hưởng của rung động và dao động áp suất lên cơ cấu chỉ thị, hỗ trợ đọc giá trị ổn định hơn.

3. Có thể dùng đồng hồ 0-16 bar cho hệ thống RO không?
Có thể nếu áp suất vận hành, áp suất cực đại và điều kiện xung áp tại vị trí lắp phù hợp với thông số của đồng hồ.

4. Có nên lắp áp kế trước và sau thiết bị lọc?
Có. Hai điểm đo cho phép theo dõi chênh lệch áp suất và nhận biết xu hướng tăng tổn thất qua thiết bị lọc.

5. Đồng hồ áp suất có dầu có cần nguồn điện không?
Không. Đây là thiết bị đo cơ học và hiển thị trực tiếp trên mặt số; nếu cần truyền áp suất về PLC/SCADA thì nên sử dụng thêm pressure transmitter hoặc thiết bị đo điện tử tương ứng.

Để lựa chọn đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar cho hệ thống xử lý nước phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp áp suất vận hành, áp suất cực đại, nhiệt độ nước, đặc tính môi chất, vị trí lắp, kích thước đường ống và kiểu kết nối. SKY Envitech là nhà cung cấp thiết bị đo lường, vật tư và giải pháp xử lý nước; cấu hình áp kế có thể được lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế của từng hệ thống.

Tài liệu kỹ thuật tham khảo

  • EN 837-1 – Pressure gauges – Bourdon tube pressure gauges.
  • ASME B40.100 – Pressure Gauges and Gauge Attachments.
  • Technical Documentation – Bourdon Tube Pressure Gauges.
  • Technical Guide – Filling Liquids in Pressure Gauges.
  • Technical Documentation – Pressure Instruments for Water and Wastewater Applications.

Meta Description: Đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar cho hệ thống xử lý nước giúp theo dõi áp lực đường ống, bơm, RO, UF, lọc áp lực và EDI, giảm ảnh hưởng rung động, hỗ trợ vận hành và kiểm tra thiết bị.

Đặt mua Đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar cho hệ thống xử lý nước
Đồng hồ áp suất có dầu 0-16 bar cho hệ thống xử lý nước Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!