Lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM

Liên hệ

 Còn Hàng

THÔNG TIN MODEL

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Bạn nên chọn SKY Envitech vì
Là nhà cung cấp Giải pháp Công nghệ LỚN NHẤT trên toàn quốc

Trên những hệ RO công suất trung bình, việc lưu lượng nước tinh khiết tụt từ 120–140 LPM xuống 70–80 LPM trong khi áp suất đầu vào không đổi thường là “tín hiệu” đầu tiên cho thấy màng đang bẩn, van điều chỉnh lệch hoặc tiền lọc bị tắc nghẽn. Lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM do SKY Envitech cung cấp là loại lưu lượng kế dạng ống tròn (tube-type rotameter), nhỏ gọn, dễ lắp trực tiếp trên đường ống, giúp hiển thị trực quan lưu lượng tức thời của dòng nước tinh khiết hoặc nước thải, hỗ trợ kiểm tra nhanh hiệu suất màng và cân bằng lưu lượng trong các hệ lọc nước RO quy mô nhỏ và trung bình.amazon+5

Nguyên lý hoạt động và cách lắp đặt trên hệ thống RO

Lưu lượng kế tròn LZM-25G hoạt động theo nguyên lý diện tích biến thiên (variable area flow meter): dòng chất lỏng chảy từ dưới lên trong ống đo tròn trong suốt (thường bằng acrylic/PMMA), đẩy phao nổi (float) bằng inox di chuyển lên. Khi lực đẩy của dòng chảy cân bằng với trọng lượng phao, phao dừng lại ở vị trí tương ứng với lưu lượng thực tế. Người vận hành đọc giá trị lưu lượng tại tâm phao theo thang chia độ in trên ống (đơn vị LPM hoặc GPM).amazon+5

Trên hệ thống lọc nước RO quy mô nhỏ và trung bình, lưu lượng kế LZM-25G thường được lắp 2–3 chiếc: một chiếc cho đường nước sản phẩm (permeate), một chiếc cho đường nước thải (concentrate) và tùy chọn thêm một chiếc cho đường nước cấp tổng (feed). Việc bố trí này cho phép tính nhanh tỷ lệ thu hồi (recovery) theo công thức: Recovery (%) = (Qp / Qf) × 100, trong đó Qp là lưu lượng nước sản phẩm, Qf là lưu lượng nước cấp (xấp xỉ Qp + Qc). Ví dụ, nếu Qp = 100 LPM và Qc = 70 LPM thì Qf ≈ 170 LPM và recovery ≈ 59%.thietbinganhnuoc+4

Một cấu hình lắp đặt lưu lượng kế tròn LZM-25G cho hệ thống RO điển hình bao gồm:

  • Lưu lượng kế tròn LZM-25G (20–170 LPM): Lắp trên đường ống nước sản phẩm (permeate) của hệ RO công suất trung bình (ví dụ 10–40 m³/ngày), thân ống acrylic tròn trong suốt, phao inox, kết nối ren trong Ø34 mm (thường quy đổi ra ren 1″ NPT/BSPT). Dải 20–170 LPM phù hợp với các hệ có permeate thiết kế khoảng 50–150 LPM, giúp phao làm việc ở khoảng giữa thang đo, cho độ chính xác tốt hơn.amazon+5

  • Van điều chỉnh lưu lượng: Lắp phía sau lưu lượng kế (theo chiều dòng chảy) để hiệu chỉnh lưu lượng nước sản phẩm/nước thải về đúng thiết kế, từ đó duy trì tỷ lệ thu hồi và áp suất làm việc ổn định cho màng RO.thietbinganhnuoc+3

  • Phụ kiện đi kèm: Ống nối nhựa ABS/PVC, ren chuyển đổi (1″ NPT sang 1″ BSPT hoặc 34 mm), gioăng làm kín, dây ống mềm (tùy lắp đặt). Một số trường hợp có thể lắp trực tiếp trên đường ống cứng hoặc dùng mặt bích, khớp nối nhanh.amazon+3

  • Vị trí lắp: Có thể lắp inline trên đường ống nước sau màng RO, ở vị trí dễ quan sát, gần đồng hồ áp suất để vận hành viên đánh giá đồng thời áp suất – lưu lượng. Một số nhà máy cũng lắp trên panel điều khiển nếu thiết kế tủ có khung đỡ phù hợp.thietbinganhnuoc+3

Thành phần Chức năng chính Tùy chọn vật liệu / kết nối
Lưu lượng kế tròn LZM-25G Đo lưu lượng tức thời nước RO Thân acrylic tròn, phao inox, ren 1″
Van điều chỉnh Hiệu chỉnh lưu lượng permeate/brine Nhựa ABS, inox, ren 1″
Phụ kiện lắp đặt Kết nối, làm kín, cố định Ống nối ABS/PVC, ren chuyển, gioăng
Panel (tùy chọn) Lắp cố định lưu lượng kế Nhựa ABS, kim loại sơn tĩnh điện

Thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật

Lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM thường có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau (tổng hợp từ nhiều nguồn cung cấp phổ biến):amazon+5

Thông số Giá trị điển hình
Model LZM-25G
Dải đo chất lỏng 5–45 GPM (20–170 LPM), một số tùy chọn 2–20 GPM (10–70 LPM), 5–35 GPM (20–130 LPM)
Độ chính xác ±4% toàn thang đo
Vật liệu thân ống Acrylic (PMMA) trong suốt, dạng ống tròn
Vật liệu phao nổi Inox 316 (một số model inox 304)
Kết nối Ren trong Ø34 mm – nhựa ABS/PVC, ren 1″ NPT/BSPT (G1″)
Áp suất làm việc ≤ 0.6–1.0 MPa (≤ 6–10 bar)
Nhiệt độ làm việc 0 – 60°C
Kích thước tổng thể Chiều cao ~230–250 mm, đường kính ống ~40–45 mm, khoảng cách tâm lỗ lắp ~160–180 mm (tùy model)
Môi chất Nước, nước tinh khiết, khí (tùy hiệu chuẩn)

Tính năng nổi bật của dòng lưu lượng kế tròn LZM-25G:

  • Hiển thị trực quan, dễ đọc: Ống đo tròn trong suốt, thang chia độ LPM/GPM rõ ràng, cho phép người dùng đọc lưu lượng tức thời mà không cần nguồn điện hay bộ chuyển đổi tín hiệu.amazon+4

  • Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt: Dạng ống tròn, kích thước nhỏ, dễ lắp inline trên đường ống hoặc gắn lên panel của hệ RO nhỏ và trung bình.amazon+4

  • Chi phí hợp lý, bảo trì đơn giản: Không có bộ phận điện tử, ít hỏng hóc, chỉ cần vệ sinh ống đo và kiểm tra phao định kỳ khi có cặn bẩn hoặc rong rêu.thietbinganhnuoc+3

  • Phù hợp nhiều dải lưu lượng: Cùng model LZM-25G nhưng có thể đặt nhiều dải đo khác nhau (10–70, 20–130, 20–170 LPM…) để phù hợp với công suất hệ RO từ nhỏ đến trung bình.amazon+3

  • Lắp đặt nhanh, không cần nguồn điện: Chỉ cần nối ren vào đường ống, không cần đi dây điện, phù hợp cho các hệ lọc nước RO lắp tại nhà máy, xưởng sản xuất, tòa nhà.amazon+3

Ứng dụng thực tế trong hệ thống RO và xử lý nước tinh khiết

Lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lọc nước RO công nghiệp quy mô nhỏ và trung bình, máy lọc nước tinh khiết, hệ thống EDI và các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát lưu lượng nước tinh khiết/nước thải:amazon+5

Hệ thống lọc nước RO công nghiệp

  • Giám sát lưu lượng nước sản phẩm (permeate): Lắp lưu lượng kế tròn LZM-25G trên đường ống nước tinh khiết sau màng RO để theo dõi lưu lượng thực tế. Khi lưu lượng giảm dần theo thời gian (ví dụ từ 120 LPM xuống 70–80 LPM) trong khi áp suất đầu vào không đổi hoặc tăng, đó là dấu hiệu màng RO bị bẩn (fouling/scaling) và cần vệ sinh CIP hoặc thay thế.thietbinganhnuoc+3

  • Kiểm soát lưu lượng nước thải (concentrate/brine): Lắp thêm lưu lượng kế trên đường nước thải để điều chỉnh van concentrate, duy trì tỷ lệ thu hồi (recovery) trong khoảng thiết kế (thường 50–75% tùy nguồn nước và công nghệ màng). Recovery quá cao làm tăng nguy cơ cáu cặn, quá thấp gây lãng phí nước.thietbinganhnuoc+3

  • Tính toán nhanh hiệu suất màng: Kết hợp đọc lưu lượng kế và đồng hồ đo độ dẫn (conductivity) để tính nhanh tỷ lệ loại bỏ muối (salt rejection) và đánh giá tình trạng màng: Salt rejection (%) ≈ (1 – Cp/Cf) × 100, trong đó Cp, Cf là độ dẫn nước sản phẩm và nước cấp. Lưu lượng kế cung cấp Qp, Qf để tính recovery, từ đó đối chiếu với đường cong hiệu năng màng.thietbinganhnuoc+3

Máy lọc nước tinh khiết, hệ RO-EDI

  • RO công suất nhỏ và trung bình: Các hệ RO công suất khoảng 10–40 m³/ngày (tương đương 10–30 LPM liên tục, có thể cao hơn theo thiết kế) thường dùng LZM-25G dải 20–170 LPM cho đường permeate để dễ quan sát và điều chỉnh.thietbinganhnuoc+3

  • Hệ thống RO + EDI: Trong các hệ thống nước siêu tinh khiết, lưu lượng kế LZM-25G lắp trên đường nước sau RO (feed cho EDI) hoặc nước thành phẩm EDI giúp kiểm soát lưu lượng vào module EDI, tránh vượt quá lưu lượng thiết kế làm giảm chất lượng nước.thietbilocmiennam+1

Dây chuyền sản xuất thực phẩm, dược phẩm, điện tử

  • Nước tinh khiết cho pha chế, rửa thiết bị: Các dây chuyền sản xuất nước giải khát, dược phẩm, linh kiện điện tử sử dụng nước RO/EDI cần kiểm soát lưu lượng nước tinh khiết cấp cho các điểm sử dụng. Lưu lượng kế LZM-25G lắp inline giúp vận hành viên biết được lưu lượng thực tế tại từng nhánh.thietbinganhnuoc+3

  • Nước làm mát, nước công nghệ: Trong một số quy trình, nước RO được dùng làm nước làm mát hoặc nước công nghệ yêu cầu độ dẫn thấp. Lưu lượng kế giúp cân bằng lưu lượng giữa các nhánh, tránh tình trạng thiếu/thừa lưu lượng cục bộ.thietbilocmiennam+1

Hệ thống lọc tổng, lọc thô và tiền xử lý

  • Kiểm tra lưu lượng sau lọc thô: Một số nhà máy lắp lưu lượng kế LZM-25G trên đường nước sau lọc thô (cát, than, cation) trước khi vào RO để đối chiếu với lưu lượng permeate, phát hiện rò rỉ hoặc sai lệch lưu lượng do van, bơm.thietbinganhnuoc+3

  • Bảo vệ bơm cao áp: Kết hợp lưu lượng kế với đồng hồ áp suất và rơ-le bảo vệ để đảm bảo bơm cao áp không chạy ở lưu lượng quá thấp (gây quá nhiệt) hoặc quá cao (vượt công suất thiết kế).thietbilocmiennam+1

Ứng dụng Vị trí lắp đặt điển hình Mục đích kiểm soát lưu lượng
RO công nghiệp Đường permeate, concentrate Giám sát Qp, Qc, tính recovery, phát hiện bẩn màng
RO-EDI Feed EDI, nước thành phẩm Kiểm soát lưu lượng vào module EDI, chất lượng nước
Sản xuất thực phẩm, dược Đường phân phối nước tinh khiết Cân bằng lưu lượng các điểm sử dụng
Tiền xử lý Sau lọc thô, trước bơm cao áp Đối chiếu lưu lượng, bảo vệ bơm, phát hiện rò rỉ

Lưu ý khi lựa chọn, lắp đặt và sử dụng lưu lượng kế tròn LZM-25G

Để lựa chọn lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM phù hợp, doanh nghiệp và người dùng cần xem xét các yếu tố sau:

  • Dải đo và độ chính xác: Chọn dải lưu lượng phù hợp với lưu lượng thiết kế của đường ống (ví dụ permeate 80–140 LPM thì chọn dải 20–170 LPM để phao nằm ở khoảng giữa thang đo, cho độ chính xác tốt hơn). Độ chính xác ±4% là phổ biến với rotameter acrylic, đủ cho mục đích giám sát và điều chỉnh bằng tay.amazon+5

  • Vật liệu và môi chất: Thân acrylic phù hợp cho nước, nước tinh khiết, khí ở nhiệt độ 0–60°C, áp suất ≤ 6–10 bar. Nếu môi chất có tính ăn mòn hoặc nhiệt độ cao hơn, cần xem xét loại lưu lượng kế thủy tinh chịu nhiệt hoặc inox.amazon+3

  • Kiểu kết nối và lắp đặt: LZM-25G thường có ren trong Ø34 mm – nhựa ABS/PVC, quy đổi ra ren 1″ NPT/BSPT (G1″). Cần kiểm tra kích thước ren thực tế của đường ống và chuẩn bị ren chuyển đổi để tránh rò rỉ. Lắp thẳng đứng, đúng chiều dòng chảy (mũi tên trên thân), đảm bảo đoạn ống thẳng trước/sau lưu lượng kế để dòng chảy ổn định.amazon+4

  • Vệ sinh và bảo trì: Định kỳ kiểm tra ống đo, lau sạch cặn bẩn, rong rêu bám bên ngoài để dễ đọc. Nếu phát hiện phao kẹt, ống đo mờ, cần tháo ra vệ sinh hoặc thay thế. Trong môi trường nước có khả năng sinh học, có thể xem xét lắp ở vị trí dễ tháo lắp, tránh ánh nắng trực tiếp để hạn chế rong rêu.thietbinganhnuoc+3

  • Đối chiếu với thiết bị đo khác: Lưu lượng kế LZM-25G chủ yếu dùng để giám sát trực quan và điều chỉnh bằng tay. Đối với các hệ thống yêu cầu ghi dữ liệu, điều khiển tự động, nên kết hợp thêm cảm biến lưu lượng điện tử (tín hiệu 4–20mA/RS485) và tích hợp vào PLC/SCADA.thietbilocmiennam+1

Đối với các hệ thống lọc nước RO quy mô nhỏ và trung bình, việc trang bị lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM không chỉ giúp vận hành viên theo dõi lưu lượng tức thời mà còn hỗ trợ tính toán nhanh tỷ lệ thu hồi, phát hiện sớm tình trạng bẩn màng và tối ưu hóa chế độ vận hành. SKY Envitech cung cấp các giải pháp lưu lượng kế cho hệ thống RO với nhiều dải đo và kiểu lắp khác nhau, phù hợp với quy mô từ máy lọc nhỏ đến hệ thống công nghiệp lớn.thietbinganhnuoc+3

Để lựa chọn thiết bị, vật tư hoặc phương án giám sát phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng sử dụng và yêu cầu chất lượng đầu ra cho đơn vị kỹ thuật.

Meta Description gợi ý:
Lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM – Lưu lượng kế dạng ống tròn, lắp inline cho hệ RO nhỏ và trung bình, hiển thị trực quan lưu lượng nước tinh khiết/nước thải, hỗ trợ kiểm tra hiệu suất màng. Liên hệ SKY Envitech để được tư vấn dải đo và cách lắp phù hợp.

Đặt mua Lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM
Lưu lượng kế tròn LZM-25G dải đo 20-170 LPM Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!