Tại sao nước Cooling-Boiler bị đục dù Độ dẫn điện, TDS vẫn đạt yêu cầu?

Tại sao nước Cooling-Boiler bị đục dù Độ dẫn điện, TDS vẫn đạt yêu cầu?

Nước Cooling và Boiler bị đục dù độ dẫn điện, TDS và pH vẫn trong giới hạn vì độ đục phản ánh các hạt lơ lửng, cặn keo, sản phẩm ăn mòn, dầu hoặc màng vi sinh trong nước, còn độ dẫn điện và TDS chủ yếu phản ánh lượng chất hòa tan có khả năng dẫn điện. Do đó, các chỉ số này không thay thế cho phép đo độ đục, chất rắn lơ lửng, sắt tổng, vi sinh hoặc kiểm tra cặn bám trong thiết bị.

Tình trạng này có thể xuất hiện ở cả hệ thống nước làm mát Cooling và lò hơi Boiler. Mỗi hệ thống có cơ chế phát sinh khác nhau, vì vậy cần xác định nguồn gây đục trước khi tăng liều hóa chất, xả đáy hoặc vệ sinh toàn bộ đường ống.

Độ đục khác gì TDS và độ dẫn điện?

Độ đục là mức độ nước bị giảm độ trong do ánh sáng bị tán xạ bởi các hạt lơ lửng hoặc hạt keo. Các hạt này có thể gồm bùn mịn, cặn khoáng, oxit kim loại, xơ sợi, dầu mỡ, chất hữu cơ hoặc mảnh biofilm. Độ đục thường được đo bằng NTU; thiết bị đo sử dụng ánh sáng để xác định mức tán xạ trong mẫu nước. Veolia mô tả độ đục là biểu hiện của vật chất lơ lửng và có thể được dùng để theo dõi sản phẩm ăn mòn trong nước ngưng hoặc hiệu quả của công đoạn làm trong.watertechnologies

Độ dẫn điện thể hiện khả năng truyền dòng điện của nước, phụ thuộc vào loại và nồng độ ion hòa tan như chloride, sulfate, sodium, calcium hoặc bicarbonate. TDS là ước tính tổng lượng chất rắn hòa tan, thường được quy đổi từ độ dẫn điện theo hệ số của từng thiết bị và thành phần nước.

Điểm cần lưu ý là hạt lơ lửng không nhất thiết làm tăng độ dẫn điện theo tỷ lệ tương ứng. Một mẫu nước có thể chứa nhiều cặn oxit sắt, bùn phosphate hoặc hạt hữu cơ nhưng vẫn cho kết quả TDS trong giới hạn cài đặt. Ngược lại, nước nhìn trong vẫn có thể chứa lượng ion hòa tan cao nếu không kiểm tra đúng chỉ tiêu.

Độ pH cũng không phản ánh trực tiếp độ đục. pH cho biết xu hướng axit hoặc kiềm của nước, hỗ trợ đánh giá nguy cơ ăn mòn, kết tủa và khả năng hoạt động của một số hóa chất. Vì vậy, việc chỉ theo dõi pH, TDS và độ dẫn điện chưa đủ để kết luận nước Cooling hoặc Boiler đang ở trạng thái ổn định.

Riêng với Boiler, mẫu đo cần đại diện và được làm nguội an toàn. Spirax Sarco lưu ý rằng mẫu nước lò hơi nên lấy từ vị trí phù hợp, tránh lấy tại ống thủy hoặc gần điểm cấp nước vì có thể cho kết quả không đại diện; mẫu cần được làm nguội trước khi phân tích.spiraxsarco

Nguyên nhân nước Cooling bị đục

Nước trong hệ thống Cooling có thể bị đục do cặn đầu vào, sản phẩm ăn mòn, cặn tích tụ hoặc hoạt động vi sinh. Với tháp giải nhiệt hở, nước tiếp xúc với không khí nên bụi, phấn hoa, đất cát và các hạt trong môi trường có thể đi vào bể chứa. Nếu hệ thống không có lọc bên dòng hoặc lọc hoạt động không đúng, các hạt này sẽ tuần hoàn qua đường ống và bộ trao đổi nhiệt.

Cặn lơ lửng và bụi môi trường

Cặn mịn có thể đi vào theo nước cấp bù hoặc bị cuốn từ không khí qua tháp giải nhiệt. Quá trình tuần hoàn tạo lực khuấy, khiến cặn khó lắng hoàn toàn. Khi lưu lượng giảm hoặc thiết bị dừng, cặn có thể lắng xuống đáy bể, sau đó bị khuấy trở lại khi hệ thống khởi động.

Tình trạng này thường làm nước có màu xám, vàng nhạt hoặc nâu nhạt. Cần kiểm tra bể chứa, lưới lọc, đường hút bơm, bộ lọc bên dòng và van xả đáy trước khi kết luận nguyên nhân thuộc về hóa chất.

Sản phẩm ăn mòn

Oxit sắt, oxit đồng hoặc các sản phẩm ăn mòn khác có thể làm nước chuyển màu và mất độ trong. Nguyên nhân liên quan đến pH không phù hợp, nồng độ chloride hoặc sulfate cao, tốc độ dòng, oxy hòa tan, kim loại trong hệ thống và chương trình chất ức chế ăn mòn.

Tài liệu kỹ thuật về tháp giải nhiệt của Singapore PUB chỉ ra rằng pH, độ dẫn điện, chloride, tốc độ dòng và biofouling đều có thể liên quan đến nguy cơ ăn mòn. Tài liệu này cũng lưu ý biofilm có thể giữ lại các hạt và chất bẩn, từ đó thúc đẩy fouling trong hệ thống.pub.gov

Biofilm và vi sinh

Màng nhầy sinh học có thể hình thành trên bề mặt ướt, trong bể, đường ống, fill và bộ trao đổi nhiệt. Khi biofilm bong ra, các mảnh này đi vào dòng tuần hoàn và làm nước đục. Một số trường hợp có thể xuất hiện váng, mùi hoặc cặn nhớt.

CDC xác định sediment và biofilm, nhiệt độ, tuổi nước và nồng độ chất khử khuẩn là các yếu tố quan trọng trong quản lý hệ thống tháp giải nhiệt. CDC cũng khuyến nghị theo dõi thông số nước, làm sạch – khử khuẩn theo chương trình và cân nhắc lọc để giảm chất rắn lơ lửng.cdc

Độ đục không phải là phép thử để xác định Legionella. Nếu hệ thống Cooling tạo sol khí hoặc có người làm việc gần tháp, doanh nghiệp cần xây dựng chương trình quản lý nước phù hợp, sử dụng người có chuyên môn và thực hiện xét nghiệm vi sinh khi có cơ sở kỹ thuật hoặc yêu cầu quản lý.

Châm hóa chất chưa phù hợp

Một số hóa chất xử lý nước có thể làm xuất hiện cặn tạm thời nếu châm sai vị trí, sai liều, không đủ thời gian phân tán hoặc phản ứng với thành phần trong nước. Chất ức chế phosphate, polymer, chất điều chỉnh pH và biocide cần được lựa chọn theo chất lượng nước, vật liệu thiết bị, chu kỳ cô đặc và điều kiện vận hành.

Không nên xử lý nước đục bằng cách tăng liều hóa chất một cách máy móc. Trước tiên cần lấy mẫu ở nhiều vị trí, xác định cặn là vô cơ, hữu cơ hay sinh học, sau đó mới lựa chọn lọc, phân tán, keo tụ, xả đáy, vệ sinh hoặc điều chỉnh chương trình hóa chất.

Nguyên nhân nước Boiler bị đục

Đối với Boiler, nước đục thường liên quan đến chất rắn lơ lửng, bùn hóa chất, sản phẩm ăn mòn, dầu hoặc cặn từ hệ thống cấp nước và nước ngưng. Veolia phân biệt cặn lò hơi thành scale kết tinh trực tiếp trên bề mặt truyền nhiệt và sludge hình thành trong khối nước hoặc đi vào cùng chất rắn lơ lửng.watertechnologies

Bùn phosphate và chất rắn lơ lửng

Trong chương trình xử lý nội bộ, phosphate có thể phản ứng với độ cứng còn sót lại để tạo kết tủa trong nước lò hơi. Polymer phân tán giúp giữ một phần cặn ở trạng thái dễ vận chuyển về khu vực xả đáy. Khi xả đáy không đủ, cặn tích tụ sẽ làm nước đục và có thể lắng tại đáy lò, đường ống hoặc các vùng dòng chảy thấp.

Nước có thể vẫn đạt TDS cài đặt nhưng chứa nhiều hạt bùn phosphate hoặc oxit kim loại. Đây là lý do TDS không được dùng như chỉ báo duy nhất để đánh giá độ sạch của nước Boiler.

Oxit sắt và sản phẩm ăn mòn

Oxit sắt có thể đi vào từ đường ống nước cấp, bình khử khí, đường hồi condensate hoặc các điểm ăn mòn trong hệ thống. Cặn thường có màu đỏ nâu, nâu đen hoặc đen tùy trạng thái oxy hóa. Khi bám lên bề mặt truyền nhiệt, cặn có thể làm giảm khả năng truyền nhiệt và tạo điều kiện cho ăn mòn dưới cặn.

Nguồn nước cấp, độ cứng, sắt, đồng, silica, dầu và chất rắn lơ lửng đều cần được kiểm soát theo áp suất, thiết kế và chế độ vận hành của từng lò. Không nên áp dụng cùng một giới hạn cho các Boiler có áp suất hoặc cấu hình khác nhau.

Dầu, mỡ và nhiễm bẩn nước ngưng

Dầu hoặc chất hữu cơ đi vào Boiler có thể gây bọt, làm nước mất trong và ảnh hưởng đến chất lượng hơi. Spirax Sarco ghi nhận bọt và hiện tượng carryover có thể liên quan đến TDS cao, chất rắn lơ lửng, độ kiềm hoặc dầu mỡ.spiraxsarco

Khi Boiler bị đục bất thường, cần kiểm tra nước ngưng hồi về, bộ trao đổi nhiệt, hệ thống bôi trơn và các điểm có khả năng rò rỉ dầu. Nếu nghi ngờ dầu lọt vào, không nên chỉ tăng hóa chất phân tán vì có thể làm chất bẩn lan rộng trong hệ thống.

Cách kiểm tra và khắc phục phù hợp

Bước đầu tiên là ghi nhận thời điểm nước bắt đầu đục, màu sắc, mùi, trạng thái khi để yên và sự thay đổi theo tải. Mẫu nên được lấy ở nước cấp, bể Cooling, đường hồi, nước Boiler và vị trí xả đáy nếu có thể. Không nên chỉ lấy một mẫu tại bồn chứa rồi kết luận cho toàn bộ hệ thống.

Các phép kiểm tra nên được lựa chọn theo từng trường hợp, gồm:

  • Độ đục và chất rắn lơ lửng.

  • pH, độ dẫn điện, TDS và nhiệt độ.

  • Độ cứng, alkalinity, chloride, sulfate và silica.

  • Sắt tổng, đồng, phosphate hoặc chất ức chế còn dư.

  • Dầu mỡ hoặc chất hữu cơ khi có dấu hiệu váng.

  • Tổng số vi sinh, biofilm hoặc xét nghiệm chuyên biệt khi hệ thống Cooling có nguy cơ sinh học.

  • Phân tích cặn bằng kính hiển vi, phổ hoặc phương pháp phòng thí nghiệm nếu cần xác định nguồn.

Với Cooling, phương án có thể gồm vệ sinh bể và fill, kiểm tra lọc bên dòng, tăng cường xả đáy theo dữ liệu, điều chỉnh chu kỳ cô đặc, kiểm soát chất ức chế và biocide, đồng thời loại bỏ vùng nước tù. CDC khuyến nghị tự động hóa việc châm chất chống ăn mòn, chống cáu cặn và chất khử khuẩn khi phù hợp; hệ thống cũng cần kiểm soát xả đáy và tránh các đoạn ống ít lưu thông.cdc

Với Boiler, cần kiểm tra chất lượng nước cấp, nước ngưng và hóa chất nội bộ; xác nhận vị trí lấy mẫu; rà soát chế độ xả đáy liên tục và xả đáy đáy; kiểm tra dầu nhiễm; đánh giá cặn trong bồn hoặc ống khi có điều kiện dừng máy. Hệ thống điều khiển TDS bằng độ dẫn điện có thể hỗ trợ xả đáy, nhưng cần bù nhiệt, hiệu chuẩn cảm biến và lấy mẫu đại diện. Spirax Sarco cho biết bộ điều khiển có thể so sánh độ dẫn điện với giá trị đặt để điều khiển van xả đáy, nhưng giới hạn TDS phải tham khảo thiết kế lò và hướng dẫn nhà sản xuất.spiraxsarco

Lọc cơ học, cartridge, lọc đa tầng hoặc lọc bên dòng có thể giảm hạt lơ lửng. Keo tụ – tạo bông phù hợp hơn với một số nguồn nước có cặn keo, nhưng cần thử nghiệm trước. UV không loại bỏ cặn vô cơ, oxit kim loại hoặc dầu; thiết bị này chỉ có vai trò trong chương trình kiểm soát vi sinh được thiết kế phù hợp. Hóa chất flocculant cũng không thể thay thế việc kiểm soát nguyên nhân gây ăn mòn, cáu cặn hoặc nhiễm bẩn.

SKY Envitech cung cấp giải pháp khảo sát chất lượng nước, theo dõi Cooling và Boiler, tư vấn chương trình hóa chất xử lý ăn mòn – cáu cặn – vi sinh, thiết bị lọc, đo lường và tự động hóa. Trước khi đề xuất cấu hình, SKY Envitech khuyến nghị doanh nghiệp cung cấp thông tin về loại hệ thống, vật liệu thiết bị, lưu lượng tuần hoàn, chất lượng nước cấp, chế độ xả đáy, kết quả phân tích và lịch sử sự cố.

Nếu nước Cooling hoặc Boiler bị đục kéo dài, có cặn bám, mùi bất thường, dao động áp suất hoặc thay đổi chất lượng hơi, doanh nghiệp nên tổ chức kiểm tra kỹ thuật thay vì chỉ điều chỉnh một thông số. Việc xác định đúng loại cặn giúp lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp, hạn chế châm hóa chất không cần thiết và hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.

Meta Description

Nước Cooling và Boiler bị đục dù TDS trong giới hạn có thể do cặn lơ lửng, ăn mòn, bùn hóa chất hoặc biofilm. Tìm hiểu nguyên nhân và cách kiểm tra phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *